Jang Sung Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 卫生用品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH JANG SUNG VIệT NAM
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$167.9K
出口金额
—
最近进口
2024-09-05
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315081651 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMRK5DFB |
| 成立日期 | 2018-05-30 |
| 联系地址 | 22 Đường D2, Khu dân cư Mega Ruby, Phường Phú Hữu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH JANG SUNG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | JANG SUNG VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 22 Đường D2, Khu dân cư Mega Ruby, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 电话 | +84985822103 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 961900 | 卫生用品 |
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 4 | $167.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jangsung Corp. | 韩国 | 4 | $167.9K | 卫生用品、高密度聚乙烯 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-05 | 瓦楞纸箱 | Jangsung Corp. | 韩国 | $0 |
| 2024-09-05 | 卫生用品 | JANGSUNG CORP ORATION | 韩国 | $13.7K |
| 2024-09-05 | 高密度聚乙烯 | Jangsung Corp. | 韩国 | $0 |
| 2024-09-05 | 卫生用品 | JANGSUNG CORP ORATION | 韩国 | $11.5K |
| 2024-09-05 | 卫生用品 | JANGSUNG CORP ORATION | 韩国 | $12.9K |
| 2024-09-05 | 卫生用品 | Jangsung Corp. | 韩国 | $19.6K |
| 2024-09-05 | 卫生用品 | JANGSUNG CORP ORATION | 韩国 | $18.8K |
| 2024-09-05 | 卫生用品 | Jangsung Corp. | 韩国 | $10.6K |
| 2024-08-30 | 卫生用品 | Jangsung Corp. | 韩国 | $12.1K |
| 2024-08-30 | 卫生用品 | Jangsung Corp. | 韩国 | $10.6K |