Viet Thai Engineering Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 轧机零件

越南 · 在业

本地名:Công ty cổ phần cơ khí Việt - Thái

33
进口笔数
2
出口笔数
$149.2K
进口金额
$869
出口金额
2026-03-18
最近进口
2023-03-08
最近出口
9
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $31.1K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $21.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $50 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $107 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $160 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $5.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $25.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $6.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $3.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $7.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $5.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $140 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $18.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $997 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $11.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $31.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $21.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $50 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $107 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $160 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $5.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $25.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $6.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $3.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $7.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $5.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $140 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $18.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $997 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $11.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $31.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0101491604
企查查编码QVNVN64J0A
成立日期2004-05-24
联系地址Phòng 12A2 tầng 13 Toà nhà Silverwing, số 137A đường Nguyễn Văn Cừ, Phường Ngọc Lâm, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ VIỆT-THÁI
企业英文名称VIET THAI ENGINEERING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Phòng 12A2 tầng 13 Toà nhà Silverwing, số 137A đường Nguyễn, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
电话+842422207908
传真02422207909
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
845590轧机零件
482010纸质文具
491000印刷日历
680421金刚石砂轮
846694机床零件
680422陶瓷磨轮
820810金属加工机刀
845530金属轧机
381129非石油润滑油添加剂
811300金属陶瓷制品

出口

HS 编码产品
720510生铁颗粒

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国27$137.3K
中国台湾6$11.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2$869

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Konasol Co., Ltd.韩国16$98.8K轧机零件、金属轧机
TNS E&C Inc.韩国2$21.8K轧机零件、纸质文具
KONASOL CO., LTD1$11.8K金属轧机
TAIWAN ASAHI DIAMOND INDUSTRIAL CO LTD中国台湾3$5.9K金刚石砂轮、可互换金属模具
Cheil Grinding Wheel Ind. Co., Ltd.韩国2$4.7K磨石、陶瓷磨轮
CHENG DER TECH CO LTD中国台湾1$4.5K可调扳手、机床零件
TOA DR ENTERPRISE CO.LTD中国台湾2$1.6K其他机器刀具、机床零件
Taegutec Ltd.韩国3$92未装配硬质合金工具、机床零件附件
Hyundai Steel Co., Ltd.韩国3$80车身零件、其他钢铁制品

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Brother Industries (Vietnam) Ltd.越南2$869其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 33)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-18轧机零件KONASOL CO LTD韩国$5.2K
2026-03-18轧机零件KONASOL CO LTD韩国$1.3K
2026-03-18轧机零件KONASOL CO LTD韩国$7.0K
2026-03-18轧机零件KONASOL CO LTD韩国$5.2K
2026-03-18轧机零件KONASOL CO LTD韩国$9.8K
2026-03-18轧机零件KONASOL CO LTD韩国$2.5K
2026-02-25金属轧机KONASOL CO., LTD韩国$11.8K
2026-01-27纸质文具HYUNDAI STEEL韩国$5
2026-01-13轧机零件KONASOL CO LTD韩国$992
2025-12-16轧机零件KONASOL CO LTD韩国$5.2K

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-03-08生铁颗粒BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD越南$869
2023-02-20生铁颗粒BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD越南$0

相关企业 · 同类产品

Viet Thai Engineering Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →