Viet Thai Engineering Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 轧机零件
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần cơ khí Việt - Thái
33
进口笔数
2
出口笔数
$149.2K
进口金额
$869
出口金额
2026-03-18
最近进口
2023-03-08
最近出口
9
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101491604 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVN64J0A |
| 成立日期 | 2004-05-24 |
| 联系地址 | Phòng 12A2 tầng 13 Toà nhà Silverwing, số 137A đường Nguyễn Văn Cừ, Phường Ngọc Lâm, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ VIỆT-THÁI |
| 企业英文名称 | VIET THAI ENGINEERING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Phòng 12A2 tầng 13 Toà nhà Silverwing, số 137A đường Nguyễn, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +842422207908 |
| 传真 | 02422207909 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845590 | 轧机零件 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 491000 | 印刷日历 |
| 680421 | 金刚石砂轮 |
| 846694 | 机床零件 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 845530 | 金属轧机 |
| 381129 | 非石油润滑油添加剂 |
| 811300 | 金属陶瓷制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720510 | 生铁颗粒 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 27 | $137.3K |
| 中国台湾 | 6 | $11.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $869 |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Konasol Co., Ltd. | 韩国 | 16 | $98.8K | 轧机零件、金属轧机 |
| TNS E&C Inc. | 韩国 | 2 | $21.8K | 轧机零件、纸质文具 |
| KONASOL CO., LTD | 1 | $11.8K | 金属轧机 | |
| TAIWAN ASAHI DIAMOND INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 3 | $5.9K | 金刚石砂轮、可互换金属模具 |
| Cheil Grinding Wheel Ind. Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $4.7K | 磨石、陶瓷磨轮 |
| CHENG DER TECH CO LTD | 中国台湾 | 1 | $4.5K | 可调扳手、机床零件 |
| TOA DR ENTERPRISE CO.LTD | 中国台湾 | 2 | $1.6K | 其他机器刀具、机床零件 |
| Taegutec Ltd. | 韩国 | 3 | $92 | 未装配硬质合金工具、机床零件附件 |
| Hyundai Steel Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $80 | 车身零件、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Brother Industries (Vietnam) Ltd. | 越南 | 2 | $869 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-18 | 轧机零件 | KONASOL CO LTD | 韩国 | $5.2K |
| 2026-03-18 | 轧机零件 | KONASOL CO LTD | 韩国 | $1.3K |
| 2026-03-18 | 轧机零件 | KONASOL CO LTD | 韩国 | $7.0K |
| 2026-03-18 | 轧机零件 | KONASOL CO LTD | 韩国 | $5.2K |
| 2026-03-18 | 轧机零件 | KONASOL CO LTD | 韩国 | $9.8K |
| 2026-03-18 | 轧机零件 | KONASOL CO LTD | 韩国 | $2.5K |
| 2026-02-25 | 金属轧机 | KONASOL CO., LTD | 韩国 | $11.8K |
| 2026-01-27 | 纸质文具 | HYUNDAI STEEL | 韩国 | $5 |
| 2026-01-13 | 轧机零件 | KONASOL CO LTD | 韩国 | $992 |
| 2025-12-16 | 轧机零件 | KONASOL CO LTD | 韩国 | $5.2K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-08 | 生铁颗粒 | BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD | 越南 | $869 |
| 2023-02-20 | 生铁颗粒 | BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD | 越南 | $0 |