SDC Vietnam Investment Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 75 笔 · 主营 乙烯聚合物塑料
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Sdc Việt Nam
4
进口笔数
75
出口笔数
$32.1K
进口金额
$159.8K
出口金额
2025-09-18
最近进口
2026-04-27
最近出口
2
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106334820 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHYV0G0E |
| 成立日期 | 2013-10-14 |
| 联系地址 | Số 74/133/42 Thịnh Liệt, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ SDC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SDC VIET NAM INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 80 ngõ 42 Thịnh Liệt, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84982595969 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 49.96亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 481149 | 胶粘纸卷/张 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 283990 | 其他碱金属硅酸盐 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $32.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 75 | $159.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Yongliu New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $23.0K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| 26f4706dd955310986098d50e4532dbb | 1 | $9.2K |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fousine Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 36 | $128.5K | 瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒 |
| Sindoh Vina Co., Ltd. | 越南 | 14 | $16.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| ESSA HI-TECH Co., Ltd. | 越南 | 15 | $8.4K | 其他钢铁制品、其他塑料包装制品 |
| Kanepackage Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $5.1K | 其他纸制品、无机涂布纸 |
| CONG TY TNHH SINDOH VINA (2500511609) | 越南 | 1 | $1.4K | 乙烯聚合物塑料 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-18 | 自粘塑料片 | NINGBO YONGLIU NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $9.2K |
| 2024-11-30 | 自粘塑料片 | NINGBO YONGLIU NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $9.0K |
| 2024-11-30 | 自粘塑料片 | NINGBO YONGLIU NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $24 |
| 2024-11-30 | 自粘塑料片 | NINGBO YONGLIU NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $80 |
| 2024-11-30 | 自粘塑料片 | NINGBO YONGLIU NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $120 |
| 2024-06-28 | 自粘塑料片 | NINGBO YONGLIU NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD SHAKIRA WANG | 中国 | $9.2K |
| 2024-04-16 | 自粘塑料片 | NINGBO YONGLIU NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.6K |
出口(共 75)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 乙烯聚合物塑料 | FOUSINE VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $792 |
| 2026-04-27 | 自粘塑料卷 | FOUSINE VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $9 |
| 2026-04-27 | 自粘塑料卷 | FOUSINE VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $3.7K |
| 2026-04-27 | 自粘塑料卷 | FOUSINE VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $397 |
| 2026-04-27 | 乙烯聚合物塑料 | FOUSINE VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $48 |
| 2026-03-27 | 乙烯聚合物塑料 | FOUSINE VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $69 |
| 2026-03-27 | 自粘塑料卷 | FOUSINE VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $9 |
| 2026-03-27 | 乙烯聚合物塑料 | FOUSINE VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $96 |
| 2026-03-27 | 自粘塑料卷 | FOUSINE VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $309 |
| 2026-03-27 | 自粘塑料卷 | FOUSINE VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $828 |