Dongnai Pharmaceutical Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 893 笔 · 主营 其他抗生素
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Dược Đồng Nai
893
进口笔数
4
出口笔数
$46.84M
进口金额
$119.6K
出口金额
2026-06-30
最近进口
2024-08-20
最近出口
240
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600248086 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ7X1MGK |
| 成立日期 | 2005-12-23 |
| 联系地址 | Số 221B, Đường Phạm Văn Thuận, Phường Tam Hiệp, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐỒNG NAI |
| 企业英文名称 | DONGNAI PHARMACEUTICAL JOINT- STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 221B, đường Phạm Văn Thuận, Phường Tam Hiệp, Đồng Nai |
| 经营范围 | 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | +842513822592 |
| 邮箱 | donai_pharm@yahoo.com |
| 传真 | +842513821608 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300.001亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 294190 | 其他抗生素 |
| 293339 | 其他杂环化合物 |
| 293590 | 其他磺胺类 |
| 293399 | 其他杂环化合物 |
| 293359 | 其他杂环化合物 |
| 293722 | 甾体激素 |
| 293499 | 其他杂环化合物 |
| 292429 | 环酰胺衍生物 |
| 293329 | 其他咪唑化合物 |
| 300490 | 其他零售药品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 290543 | 甘露醇 |
| 292419 | 无环酰胺衍生物 |
| 294190 | 其他抗生素 |
| 350790 | 其他酶制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 414 | $22.58M |
| 印度 | 356 | $12.47M |
| 法国 | 42 | $7.34M |
| 匈牙利 | 7 | $869.8K |
| 德国 | 7 | $793.0K |
| 罗马尼亚 | 9 | $709.6K |
| 美国 | 8 | $609.4K |
| 墨西哥 | 18 | $380.2K |
| 泰国 | 3 | $353.0K |
| 意大利 | 7 | $304.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $70.2K |
| 越南 | 2 | $49.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 240)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Septodont | 法国 | 41 | $7.33M | 牙科粘固剂、其他零售药品 |
| Sinobright Pharma Co., Ltd. | 中国 | 20 | $2.27M | 其他抗生素、青霉素类抗生素 |
| COVALENT LABORATORIES PRIVATE LIMITED | 18 | $2.20M | 其他抗生素、其他有机化合物 | |
| Shandong New Time Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | 16 | $2.20M | 其他抗生素、其他杂环化合物 |
| Tianjin Tianyao Pharmaceuticals Co., Ltd. | 中国 | 27 | $1.55M | 其他甾体激素、甾体激素 |
| Shanghai Desano Chemical Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | 14 | $668.5K | 其他杂环化合物、其他杂环化合物 |
| Jiangxi Synergy Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | 16 | $436.3K | 其他杂环化合物、其他氨基酸 |
| Liquid Quimica Mexicana, S.A. de C.V. | 墨西哥 | 18 | $380.2K | 碳酸钙、碳酸钠 |
| Zeon-Health Industries | 印度 | 14 | $354.9K | 其他有机化合物、其他杂环化合物 |
| METROCHEM API PRIVATE LIMITED | 印度 | 17 | $285.2K | 其他杂环化合物、其他有机化合物 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NCPC Hebei Huamin Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $56.4K | 其他抗生素 |
| Shijiazhuang Huaxu Pharmaceutical Co., Ltd. | 越南 | 1 | $25.2K | 甘露醇 |
| Ningbo Yuanfa Bioengineering Co., Ltd. | 越南 | 1 | $24.1K | 无环酰胺衍生物 |
| Beijing Geyuantianrun Bio Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.8K | 其他酶制剂 |
近期贸易明细
进口(共 893)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 其他杂环化合物 | Zhejiang Tianyu Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2026-06-30 | 其他杂环化合物 | VASUDHA PHARMA CHEM LIMITED | 印度 | $35.5K |
| 2026-06-30 | 其他杂环化合物 | Fuxin Longrui Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | $4.3K |
| 2026-06-30 | 其他杂环化合物 | Zhejiang Tianyu Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2026-06-30 | 其他有机硫化合物 | Zhejiang Tianyu Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | $743 |
| 2026-06-30 | 其他杂环化合物 | Glenmark Life Sciences Ltd. | 印度 | $855 |
| 2026-06-29 | 薄荷精油 | SHARP MINT LIMITED | 印度 | $24.4K |
| 2026-06-29 | 环状醇类 | SHARP MINT LIMITED | 印度 | $28.4K |
| 2026-06-26 | 其他抗生素 | Zhejiang Hisoar Chuannan Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | $2.2K |
| 2026-06-26 | 其他甾体激素 | Sinobright Pharma Co., Ltd. | 中国 | $84.0K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-20 | 其他酶制剂 | BEIJING GEYUANTIANRUN BIO TECH CO LTD | 中国 | $13.8K |
| 2023-09-13 | 其他抗生素 | NCPC Hebei Huamin Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | $56.4K |
| 2023-04-25 | 无环酰胺衍生物 | NINGBO YUANFA BIOENGINEERING CO LTD | 越南 | $24.1K |
| 2023-03-15 | 甘露醇 | Shijiazhuang Huaxu Pharmaceutical Co., Ltd. | 越南 | $15.9K |
| 2023-03-15 | 甘露醇 | SHIJIAZHUANG HUAXU PHARMACEUTICAL CO.,LTD | 越南 | $9.3K |