Vikyfood Vietnam Food Industry Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 39 笔 · 主营 谷物制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Kỹ Nghệ Thực Phẩm Vikyfood Việt Nam

39
进口笔数
0
出口笔数
$1.42M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-06
最近进口
最近出口
4
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.02M20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $17.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $10 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $14.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $17.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $18.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $8.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $19.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.02M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $14.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $11.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $27.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $14.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $19.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $16.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $20.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $40.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $12.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $17.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $10 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $14.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $17.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $18.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $8.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $19.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.02M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $14.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $11.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $27.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $14.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $19.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $16.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $20.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $40.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $12.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0313075807
企查查编码QVN45BUHRC
成立日期2015-01-06
联系地址Lô I.5 - 10 Đường 2D, Khu Công Nghiệp Vĩnh Lộc , Phường Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN KỸ NGHỆ THỰC PHẨM VIKYFOOD VIỆT NAM
企业英文名称VIKYFOOD VIET NAM FOOD INDUSTRY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp không thành lập cơ sở bán buôn bán lẻ tại khu công nghiệp 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
电话02837652056
传真0837652055
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本2,400亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
190490谷物制品
200390其他加工蘑菇
110100小麦粉
481930大纸袋
842240包装机械
843810面包面食机械

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚1$1.02M
越南28$246.5K
日本10$160.8K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Arrow Systems Sdn. Bhd.马来西亚1$1.02M传动部件、包装机械
Mitsubishi Corporation坦桑尼亚10$160.8K车身零件、其他车辆零件
ASUZAC Food Co., Ltd.越南14$123.2K其他加工蘑菇、干银耳
Asuzac Foods Co., Ltd.越南14$123.2K汤料制品、干银耳

近期贸易明细

进口(共 39)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-06其他加工蘑菇CONG TY TNHH THUC PHAM ASUZAC越南$6.1K
2026-02-03其他加工蘑菇ASUZAC FOODS CO LTD越南$6.1K
2025-12-26谷物制品CONG TY TNHH THUC PHAM ASUZAC越南$14.2K
2025-12-26其他加工蘑菇CONG TY TNHH THUC PHAM ASUZAC越南$6.1K
2025-12-22其他加工蘑菇ASUZAC FOODS CO LTD越南$6.1K
2025-12-22谷物制品ASUZAC FOODS CO LTD越南$14.2K
2025-11-07其他加工蘑菇CONG TY TNHH THUC PHAM ASUZAC越南$3.0K
2025-11-07谷物制品CONG TY TNHH THUC PHAM ASUZAC越南$7.1K
2025-11-05谷物制品ASUZAC FOODS CO LTD越南$7.1K
2025-11-05其他加工蘑菇ASUZAC FOODS CO LTD越南$3.0K

相关企业 · 同类产品

Vikyfood Vietnam Food Industry Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →