Vikyfood Vietnam Food Industry Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 39 笔 · 主营 谷物制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Kỹ Nghệ Thực Phẩm Vikyfood Việt Nam
39
进口笔数
0
出口笔数
$1.42M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-06
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313075807 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN45BUHRC |
| 成立日期 | 2015-01-06 |
| 联系地址 | Lô I.5 - 10 Đường 2D, Khu Công Nghiệp Vĩnh Lộc , Phường Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN KỸ NGHỆ THỰC PHẨM VIKYFOOD VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIKYFOOD VIET NAM FOOD INDUSTRY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp không thành lập cơ sở bán buôn bán lẻ tại khu công nghiệp 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02837652056 |
| 传真 | 0837652055 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2,400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190490 | 谷物制品 |
| 200390 | 其他加工蘑菇 |
| 110100 | 小麦粉 |
| 481930 | 大纸袋 |
| 842240 | 包装机械 |
| 843810 | 面包面食机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 1 | $1.02M |
| 越南 | 28 | $246.5K |
| 日本 | 10 | $160.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Arrow Systems Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $1.02M | 传动部件、包装机械 |
| Mitsubishi Corporation | 坦桑尼亚 | 10 | $160.8K | 车身零件、其他车辆零件 |
| ASUZAC Food Co., Ltd. | 越南 | 14 | $123.2K | 其他加工蘑菇、干银耳 |
| Asuzac Foods Co., Ltd. | 越南 | 14 | $123.2K | 汤料制品、干银耳 |
近期贸易明细
进口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-06 | 其他加工蘑菇 | CONG TY TNHH THUC PHAM ASUZAC | 越南 | $6.1K |
| 2026-02-03 | 其他加工蘑菇 | ASUZAC FOODS CO LTD | 越南 | $6.1K |
| 2025-12-26 | 谷物制品 | CONG TY TNHH THUC PHAM ASUZAC | 越南 | $14.2K |
| 2025-12-26 | 其他加工蘑菇 | CONG TY TNHH THUC PHAM ASUZAC | 越南 | $6.1K |
| 2025-12-22 | 其他加工蘑菇 | ASUZAC FOODS CO LTD | 越南 | $6.1K |
| 2025-12-22 | 谷物制品 | ASUZAC FOODS CO LTD | 越南 | $14.2K |
| 2025-11-07 | 其他加工蘑菇 | CONG TY TNHH THUC PHAM ASUZAC | 越南 | $3.0K |
| 2025-11-07 | 谷物制品 | CONG TY TNHH THUC PHAM ASUZAC | 越南 | $7.1K |
| 2025-11-05 | 谷物制品 | ASUZAC FOODS CO LTD | 越南 | $7.1K |
| 2025-11-05 | 其他加工蘑菇 | ASUZAC FOODS CO LTD | 越南 | $3.0K |