Thuan Phat BN Agricultural Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 干绿豆
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH NôNG SảN THUậN PHáT BN
9
进口笔数
0
出口笔数
$81.8K
进口金额
$0
出口金额
2023-10-18
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301209993 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW3DH8AW |
| 成立日期 | 2022-05-13 |
| 联系地址 | Thôn An Ninh, Xã Yên Phụ, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NÔNG SẢN THUẬN PHÁT BN |
| 企业英文名称 | THUAN PHAT BN AGRICULTURAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn An Ninh, Xã Yên Phụ(Hết hiệu lưc), Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | 02223884896 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 67.89亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071331 | 干绿豆 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 委内瑞拉 | 3 | $41.5K |
| 阿根廷 | 6 | $40.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Agrisanti LLC | 委内瑞拉 | 1 | $19.8K | 干绿豆 |
| South Grains LLC | 委内瑞拉 | 1 | $13.8K | 干绿豆 |
| Golden Grains LLC | 阿根廷 | 2 | $13.3K | 干绿豆、干赤豆 |
| Pulsar Trading LLC | 阿根廷 | 1 | $9.9K | 干绿豆、干芸豆 |
| NOA Commodities Inc. | 阿根廷 | 2 | $9.6K | 干绿豆、干芸豆 |
| Commodities Global World Services S.L. | 委内瑞拉 | 1 | $7.9K | 干绿豆 |
| Northern Rock Trading & Factoring Llc | 阿根廷 | 1 | $7.6K | 干绿豆 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-18 | 干绿豆 | NOA COMMODITIES INC | 阿根廷 | $2.0K |
| 2023-10-07 | 干绿豆 | GOLDEN GRAINS LLC. | 阿根廷 | $3.8K |
| 2023-08-29 | 干绿豆 | COMMODITIES GLOBAL WORLD SERVICES SL | 委内瑞拉 | $7.9K |
| 2023-06-27 | 干绿豆 | AGRISANTI LLC | 委内瑞拉 | $19.8K |
| 2023-06-20 | 干绿豆 | SOUTH GRAINS LLC | 委内瑞拉 | $13.8K |
| 2023-05-19 | 干绿豆 | PULSAR TRADING LLC | 阿根廷 | $9.9K |
| 2023-02-27 | 干绿豆 | GOLDEN GRAINS LLC. | 阿根廷 | $9.5K |
| 2023-01-03 | 干绿豆 | NORTHERNOROCK TRADING & FACTORING LLC | 阿根廷 | $7.6K |
| 2023-01-03 | 干绿豆 | NOA COMMODITIES INC | 阿根廷 | $7.6K |