NGOC LONG LS TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 人造香肠肠衣
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI NGọC LONG LS
10
进口笔数
0
出口笔数
$683.2K
进口金额
$0
出口金额
2024-01-04
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900790132 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN27YMN4N |
| 成立日期 | 2016-02-19 |
| 联系地址 | Khối 6, Nà Trang, Phường Tam Thanh, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NGỌC LONG LS |
| 企业英文名称 | NGOC LONG LS TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khối 6, Nà Trang, Phường Tam Thanh(Hết hiệu lưc), Lạng Sơn |
| 经营范围 | 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 5590 - Cơ sở lưu trú khác 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84961099966 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391710 | 人造香肠肠衣 |
| 391732 | 塑料管 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392043 | PVC塑料板材 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 732599 | 其他钢铁铸件 |
| 760529 | 7mm以下铝合金丝 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 841933 | 工业干燥设备 |
| 843850 | 肉类家禽加工机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $683.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PINGXIANG BEIFANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | 8 | $563.2K | 铝电解电容、其他电子IC |
| GUANGXI HECHENG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $90.0K | 酱油、纸手帕毛巾 |
| PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | 1 | $30.0K | 不锈钢家用制品、塑料家用制品 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-04 | 人造香肠肠衣 | PINGXIANG BEIFANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $40.1K |
| 2023-06-20 | 人造香肠肠衣 | PINGXIANG BEIFANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $94.1K |
| 2023-06-14 | 人造香肠肠衣 | PINGXIANG BEIFANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $101.8K |
| 2023-06-14 | 塑料管 | PINGXIANG BEIFANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $792 |
| 2023-05-19 | 其他钢铁铸件 | PINGXIANG BEIFANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $519 |
| 2023-05-19 | 工业干燥设备 | PINGXIANG BEIFANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $550 |
| 2023-05-19 | 其他气泵 | PINGXIANG BEIFANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $680 |
| 2023-05-19 | 肉类家禽加工机 | PINGXIANG BEIFANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $9.1K |
| 2023-05-19 | 肉类家禽加工机 | PINGXIANG BEIFANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2023-04-30 | 人造香肠肠衣 | PINGXIANG BEIFANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $64.2K |