DOAN PHAT TRADE PRODUCTION & TECHNICAL SERVICES CO LTD
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 金属加工机刀
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI Và DịCH Vụ Kỹ THUậT ĐOàN PHáT
8
进口笔数
0
出口笔数
$6.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-25
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317133030 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBKUUM7P |
| 成立日期 | 2022-01-19 |
| 联系地址 | Số 31 Nơ Trang Long, Phường Gia Định, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT ĐOÀN PHÁT |
| 企业英文名称 | DOAN PHAT TRADE PRODUCTION AND TECHNICAL SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84988482502 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 820760 | 可互换钻孔工具 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 820770 | 铣削工具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $6.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CHANGZHOU XUTE JIFENG TOOLS GROUP CO.,LTD | 中国 | 5 | $4.1K | 铣削工具、可互换钻具 |
| SUOKE PRECISION (CHANGZHOU) CO LTD | 中国 | 3 | $2.3K | 可互换钻具、铣削工具 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 可互换钻具 | SUOKE PRECISION (CHANGZHOU) CO LTD | 中国 | $161 |
| 2026-03-25 | 可互换钻具 | SUOKE PRECISION (CHANGZHOU) CO LTD | 中国 | $247 |
| 2026-03-25 | 可互换钻具 | SUOKE PRECISION (CHANGZHOU) CO LTD | 中国 | $80 |
| 2026-03-25 | 可互换钻具 | SUOKE PRECISION (CHANGZHOU) CO LTD | 中国 | $161 |
| 2026-03-25 | 可互换钻孔工具 | SUOKE PRECISION (CHANGZHOU) CO LTD | 中国 | $559 |
| 2026-03-25 | 铣削工具 | SUOKE PRECISION (CHANGZHOU) CO LTD | 中国 | $132 |
| 2026-03-25 | 可互换钻具 | SUOKE PRECISION (CHANGZHOU) CO LTD | 中国 | $88 |
| 2026-03-25 | 可互换钻具 | SUOKE PRECISION (CHANGZHOU) CO LTD | 中国 | $247 |
| 2026-03-25 | 可互换钻具 | SUOKE PRECISION (CHANGZHOU) CO LTD | 中国 | $88 |
| 2026-03-25 | 可互换钻具 | SUOKE PRECISION (CHANGZHOU) CO LTD | 中国 | $43 |