Pro Vision Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 104 笔 · 主营 热轧钢扁平材
越南 · 在业
0
进口笔数
104
出口笔数
$0
进口金额
$149.9K
出口金额
—
最近进口
2025-12-27
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314609089 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNQ9MQNT |
| 成立日期 | 2017-09-05 |
| 联系地址 | Số 29 Đường 29 Khu Đô Thị Vạn Phúc, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CUNG CẤP |
| 企业英文名称 | PROVISION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 46 Nguyễn Thị Nhung, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6329 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | 0903706288 |
| 官网 | www.cungcap.net |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721114 | 热轧钢扁平材 |
| 722691 | 热轧合金钢 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 104 | $149.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Masuoka Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 104 | $149.9K | 热轧钢扁平材、热轧合金钢 |
近期贸易明细
出口(共 104)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-27 | 热轧钢扁平材 | MASUOKA VIETNAM CO LTD | 越南 | $4 |
| 2025-12-27 | 热轧合金钢 | MASUOKA VIETNAM CO LTD | 越南 | $34 |
| 2025-12-27 | 热轧钢扁平材 | MASUOKA VIETNAM CO LTD | 越南 | $3 |
| 2025-12-27 | 热轧钢扁平材 | MASUOKA VIETNAM CO LTD | 越南 | $6 |
| 2025-12-27 | 热轧合金钢 | MASUOKA VIETNAM CO LTD | 越南 | $284 |
| 2025-12-27 | 热轧钢扁平材 | MASUOKA VIETNAM CO LTD | 越南 | $9 |
| 2025-12-27 | 热轧钢扁平材 | MASUOKA VIETNAM CO LTD | 越南 | $12 |
| 2025-12-27 | 热轧合金钢 | MASUOKA VIETNAM CO LTD | 越南 | $293 |
| 2025-12-27 | 热轧钢扁平材 | MASUOKA VIETNAM CO LTD | 越南 | $6 |
| 2025-12-27 | 热轧钢扁平材 | MASUOKA VIETNAM CO LTD | 越南 | $3 |