Minh Duc Import Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 滚珠轴承
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU MINH ĐứC
28
进口笔数
0
出口笔数
$555.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-11
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3200731570 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY7YXR0C |
| 成立日期 | 2022-07-06 |
| 联系地址 | Khu phố Hòa Lý Hải, Thị Trấn Cửa Tùng, Huyện Vĩnh Linh, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU MINH ĐỨC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Hòa Lý Hải, Xã Cửa Tùng, Quảng Trị |
| 经营范围 | Doanh nghiệp được phép kinh doanh những ngành nghề mà pháp luật không cấm. Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật và phải duy trì các điều kiện đó trong suốt quá trình kinh doanh. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84973188299 |
| 邮箱 | trantuananhcnv@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 292242 | 氨基酸及酯类 |
| 848220 | 圆锥滚子轴承 |
| 848230 | 球面滚子轴承 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 848250 | 圆柱滚子轴承 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 24 | $520.7K |
| 马来西亚 | 4 | $34.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wuxi Mifun International Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $333.9K | 氨基酸及酯类、摩托车及配件 |
| Ningbo Huayi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 16 | $163.5K | 滚珠轴承、轴承零件 |
| Linyi Hongen Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.4K | 滚珠轴承、轴承座 |
| STARBOSS SDN BHD | 马来西亚 | 2 | $17.7K | 非泡沫塑料片、其他泡沫塑料 |
| af2b2555e75a642d83dc5c4ee2465bec | 2 | $16.7K |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-11 | 氨基酸及酯类 | WUXI MIFUN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $41.6K |
| 2026-01-07 | 氨基酸及酯类 | WUXI MIFUN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $21.6K |
| 2026-01-07 | 氨基酸及酯类 | WUXI MIFUN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $17.8K |
| 2025-06-26 | 氨基酸及酯类 | WUXI MIFUN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $23.1K |
| 2025-06-26 | 氨基酸及酯类 | WUXI MIFUN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $24.6K |
| 2024-12-18 | 氨基酸及酯类 | WUXI MIFUN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $24.0K |
| 2024-12-18 | 氨基酸及酯类 | WUXI MIFUN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $21.1K |
| 2024-08-03 | 非泡沫塑料片 | STARBOSS SDN BHD | 马来西亚 | $11.0K |
| 2024-08-03 | 非泡沫塑料片 | STARBOSS SDN BHD | 马来西亚 | $1.2K |
| 2024-06-05 | 非泡沫塑料片 | HIWONDER SDN BHD | 马来西亚 | $8.3K |