Hoang Ngoc LS Trading One Member Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 542 笔 · 主营 鲜洋葱青葱

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MTV THươNG MạI HOàNG NGọC LS

542
进口笔数
0
出口笔数
$2.27M
进口金额
$0
出口金额
2023-07-29
最近进口
最近出口
5
供应商数
0
采购商数

工商档案

企业注册号4900891010
企查查编码QVNUP0GGYA
成立日期2022-11-17
联系地址Thôn Hoàng Tân, Xã Hoàng Đồng, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MTV THƯƠNG MẠI HOÀNG NGỌC LS
企业英文名称HOANG NGOC LS TRADE ONE MEMBER COMPANY LIMITED.
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Hoàng Tân, Phường Tam Thanh, Lạng Sơn
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
电话+84566269411
原始企业状态Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
070310鲜洋葱青葱
080521柑橘
071290混合蔬菜
080510橙子
080610鲜葡萄
080719鲜甜瓜(西瓜除外)
080930鲜桃
080810鲜苹果
070190鲜马铃薯
080940鲜李及黑刺李

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国542$2.27M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Pingxiang Shengyu Imp. & Exp. Trade Co., Ltd.中国364$1.59M柑橘、鲜洋葱青葱
Guangxi Qiaosheng Import & Export Co., Ltd.中国136$502.9K鲜马铃薯、鲜洋葱青葱
Guangxi Pingxiang Chunman Trading Co., Ltd.中国21$88.9K柑橘、鲜洋葱青葱
Guangxi Pingxiang Bosheng Import & Export Trade Co., Ltd.中国19$80.0KLED照明装置、电力控制板
Guangxi Pingxiang Fansheng Import & Export Trade Co., Ltd.中国2$7.3K柑橘、橙子

近期贸易明细

进口(共 542)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-07-29鲜葡萄GUANGXI PINGXIANG SHENGYU IMP. & EXP. TRADE CO., LTD中国$8.0K
2023-07-29鲜甜瓜(西瓜除外)GUANGXI PINGXIANG SHENGYU IMP. & EXP. TRADE CO., LTD中国$3.7K
2023-07-28鲜葡萄GUANGXI PINGXIANG SHENGYU IMP. & EXP. TRADE CO., LTD中国$8.0K
2023-07-28鲜葡萄GUANGXI PINGXIANG SHENGYU IMP. & EXP. TRADE CO., LTD中国$7.6K
2023-07-26鲜葡萄GUANGXI PINGXIANG SHENGYU IMP. & EXP. TRADE CO., LTD中国$8.0K
2023-07-26鲜葡萄GUANGXI PINGXIANG SHENGYU IMP. & EXP. TRADE CO., LTD中国$7.6K
2023-07-25鲜葡萄GUANGXI PINGXIANG SHENGYU IMP. & EXP. TRADE CO., LTD中国$7.6K
2023-07-25鲜葡萄GUANGXI PINGXIANG SHENGYU IMP. & EXP. TRADE CO., LTD中国$8.0K
2023-07-23鲜桃GUANGXI PINGXIANG SHENGYU IMP. & EXP. TRADE CO., LTD中国$3.7K
2023-07-22鲜梨GUANGXI PINGXIANG SHENGYU IMP. & EXP. TRADE CO., LTD中国$4.1K

相关企业 · 同类产品

Hoang Ngoc LS Trading One Member Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →