HOA BINH COMPANY LIMITED
越南出口商 · 出口 911 笔 · 主营 木制厨房家具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Hòa Bình
81
进口笔数
911
出口笔数
$1.13M
进口金额
$4.40M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-10-02
最近出口
26
供应商数
34
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600276125 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ3W9PDF |
| 成立日期 | 2008-08-19 |
| 联系地址 | KP 8, Phường Long Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HÒA BÌNH |
| 企业英文名称 | HOA BINH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 173/372B, hẻm 173/372 đường Điểu Xiển, khu phố 36, Phường Long Bình, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +842513983847 |
| 邮箱 | info@hoabinhltd.com |
| 官网 | www.hoabinhltd.com |
| 传真 | 0613984187 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 900亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540769 | 聚酯机织物 |
| 440711 | 6mm以上松木 |
| 830242 | 家具配件 |
| 440795 | 6毫米以上白蜡木 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 440793 | 枫木厚板 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 540753 | 聚酯长丝织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 940191 | 木制座椅零件 |
| 940330 | 木制办公家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瑞典 | 10 | $469.9K |
| 美国 | 16 | $360.6K |
| 中国 | 53 | $226.2K |
| 加拿大 | 1 | $69.3K |
| 越南 | 1 | $75 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 899 | $4.37M |
| 加拿大 | 3 | $19.7K |
| 越南 | 33 | $13.8K |
| 斯洛文尼亚 | 1 | $56 |
贸易伙伴
上游供应商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SCA WOOD HONG KONG LTD | 中国香港 | 7 | $294.1K | 6mm以上针叶木、6mm以上松木 |
| Wood DR, LLC | 荷兰 | 3 | $175.8K | 6mm以上松木 |
| Northwest Hardwoods, Inc. | 美国 | 4 | $145.8K | 6毫米以上橡木、6mm以上木材 |
| Northland Forest Products Inc. | 美国 | 3 | $56.6K | 6毫米以上橡木、6mm以上杨木 |
| Jiangyin Changyi Textile Co., Ltd. | 中国 | 14 | $42.6K | 聚酯机织物、聚酯长丝织物 |
| Boke International Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $38.9K | 家具配件、贱金属铰链 |
| Shanghai New Union Textile Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 8 | $29.4K | 塑料纽扣、印刷标签 |
| Nantong Funfila Textile Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $23.6K | 聚酯长丝织物、染色聚酯布 |
| Shanghai OTE Fabrics Co., Ltd. | 中国 | 4 | $13.6K | 雪尼尔织物、聚酯长丝织物 |
| Hugesun Enterprises Ltd. | 中国 | 4 | $11.3K | 其他电路开关装置、1000伏以下插头插座 |
下游采购商(共 34)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Intercon Inc. | 美国 | 564 | $3.63M | 卧室木家具、木制家具零件 |
| Sea Winds Florida, LLC | 美国 | 121 | $441.4K | 其他木家具、木制家具零件 |
| LA-Z-BOY CASEGOODS, INC | 美国 | 51 | $280.0K | 卧室木家具、木制家具零件 |
| Dvr Cabinetry Inc | 美国 | 9 | $14.3K | 木制厨房家具、非木制家具件 |
| La-Z-Boy Casegoods Inc. | 越南 | 5 | $6.1K | 卧室木家具、木制家具零件 |
| Intercon, Inc. | 越南 | 20 | $4.2K | 带框玻璃镜、家具配件 |
| PKDC LLC | 美国 | 51 | $0 | 软垫木座椅、其他木家具 |
| American Furniture Warehouse | 美国 | 29 | $0 | 软垫木座椅、卧室木家具 |
| INTERCON INC EIN #: 87-0352326 | 美国 | 17 | $0 | |
| RTG FURNITURE CORP. | 美国 | 16 | $0 | 软垫木座椅、卧室木家具 |
近期贸易明细
进口(共 81)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 雪尼尔织物 | Shanghai OTE Fabrics Co., Ltd. | 中国 | $3.3K |
| 2026-06-11 | 枫木厚板 | CK International LLC | 美国 | $16.4K |
| 2026-06-11 | 枫木厚板 | CK International LLC | 美国 | $12.6K |
| 2026-06-02 | 雪尼尔织物 | Shanghai OTE Fabrics Co., Ltd. | 中国 | $3.7K |
| 2026-05-25 | 染色聚酯布 | Nantong Funfila Textile Technology Co., Ltd. | 中国 | $3.0K |
| 2026-05-25 | 染色聚酯布 | Nantong Funfila Textile Technology Co., Ltd. | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-24 | 其他人造绒布 | Shanghai OTE Fabrics Co., Ltd. | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-24 | 其他人造绒布 | Shanghai OTE Fabrics Co., Ltd. | 中国 | $2.3K |
| 2026-03-12 | 聚酯机织物 | Shanghai New Union Textile Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $3.2K |
| 2026-02-26 | 染色聚酯布 | Nantong Funfila Textile Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.9K |
出口(共 911)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-10-02 | 卧室木家具 | Sea Winds Florida, LLC | 美国 | $0 |
| 2026-10-01 | 其他木家具 | Sea Winds Florida, LLC | 美国 | $0 |
| 2026-09-23 | 其他木家具 | Sea Winds Florida, LLC | 美国 | $0 |
| 2026-09-22 | 其他木家具 | Sea Winds Florida, LLC | 美国 | $0 |
| 2026-09-15 | 卧室木家具 | Sea Winds Florida, LLC | 美国 | $0 |
| 2026-09-01 | 卧室木家具 | Sea Winds Florida, LLC | 美国 | $0 |
| 2026-07-30 | 卧室木家具 | Sea Winds Florida, LLC | 美国 | $1.5K |
| 2026-07-30 | 木制家具零件 | Sea Winds Florida, LLC | 美国 | $40 |
| 2026-07-30 | 木制家具零件 | Sea Winds Florida, LLC | 美国 | $24 |
| 2026-07-30 | 木制家具零件 | Sea Winds Florida, LLC | 美国 | $50 |