Linh Hoa Anh Investment & Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 洗发剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và PHáT TRIểN LINH HOA ANH
6
进口笔数
0
出口笔数
$36.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-14
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107924131 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6R5P58J |
| 成立日期 | 2017-07-17 |
| 联系地址 | Số 2, ngõ 104, đường Phú Đô, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN LINH HOA ANH |
| 企业英文名称 | LINH HOA ANH INVESTMENT AND DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 157 đường Đại Dương, Vinhomes Ocean park 2, Xã Nghĩa Trụ, Hưng Yên |
| 经营范围 | 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | 02462955016 |
| 邮箱 | linhhoaanhidc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330510 | 洗发剂 |
| 330590 | 其他护发品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $36.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Shine Label Materials | 中国 | 2 | $16.3K | 其他护发品、洗发剂 |
| Guangzhou Napoly Cosmetics Co., Ltd. | 中国 | 2 | $13.1K | 洗发剂、其他护发品 |
| Guangzhou Huaxia Biopharmaceuticals Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.0K | 洗发剂、其他护发品 |
| GUANGDONG GREEN LEAF COSMETICS CO., LTD. | 中国 | 1 | $1.6K | 洗发剂、其他护发品 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-14 | 其他护发品 | GUANGDONG GREEN LEAF COSMETICS CO., LTD. | 中国 | $624 |
| 2026-01-14 | 洗发剂 | GUANGDONG GREEN LEAF COSMETICS CO., LTD. | 中国 | $936 |
| 2025-12-11 | 洗发剂 | GUANGZHOU NAPOLY COSMETICS CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2025-12-11 | 其他护发品 | GUANGZHOU NAPOLY COSMETICS CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2025-12-01 | 其他护发品 | GUANGZHOU HUAXIA BIOPHARMACEUTICALS CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-12-01 | 其他护发品 | GUANGZHOU HUAXIA BIOPHARMACEUTICALS CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-12-01 | 洗发剂 | GUANGZHOU HUAXIA BIOPHARMACEUTICALS CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-12-01 | 洗发剂 | GUANGZHOU HUAXIA BIOPHARMACEUTICALS CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-09-05 | 其他护发品 | GUANGZHOU NAPOLY COSMETICS CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-09-05 | 洗发剂 | GUANGZHOU NAPOLY COSMETICS CO LTD | 中国 | $1.6K |