Viet Hai Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 27 笔 · 主营 冷轧钢片
越南 · 非在业
本地名:Công ty trách nhiệm hữu hạn Việt Hải
2
进口笔数
27
出口笔数
$31.9K
进口金额
$127.1K
出口金额
2023-06-01
最近进口
2026-04-09
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200122277 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXPH4TDT |
| 成立日期 | 1994-09-10 |
| 联系地址 | 155, Phường Quán Trữ, Quận Kiến An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | Công ty tnhh việt hải |
| 企业英文名称 | viet hai company limited |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 10/97 đường Mê Linh, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Đại lý mua bán vật tưu hàng hoá . - Dịch vụ vận tải . - Xuất nhập khẩu uỷ thác hàng hoá . xuất khẩu nông sản thực phẩm , thuỷ sản lâm sản khoáng sản , hàng may mặc , thủ công mỹ nghệ , công nghệ phẩm . - nhập khẩu vật tư máy móc , thiết bị , hàng tiêu dùng , nguyên phụ liệu và phương tiện vận tải - Vận tải hàng hoá siêu trường, siêu trọng.ư - Đại lý tàu biển, giao nhận hàng hoá đường biển, đường bộ và đường hàng không. - Xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, thuỷ lợi. - Kinh doanh dịch vụ du lịch. |
| 电话 | +842253630265 |
| 传真 | 0313745545 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 250.01亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 840999 | 柴油机零件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 741521 | 铜垫圈 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721123 | 冷轧钢片 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 700991 | 无框玻璃镜 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 392112 | PVC泡沫板 |
| 730449 | 不锈钢圆管 |
| 730490 | 无缝钢管 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $31.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 24 | $120.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Goods Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $31.4K | 柴油机零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Shanghai Goods Import & Export Co., Ltd. | 新加坡 | 1 | $440 | 柴油机零件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dai Tan Co., Ltd. | 越南 | 25 | $115.9K | 泵及压缩机零件、瓦楞纸箱 |
| Jaeyoung Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $11.2K | 其他塑料制品、通信设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-01 | 柴油机零件 | SHANGHAI GOODS IMP & EXP CO LTD | 中国 | $80 |
| 2023-06-01 | 柴油机零件 | SHANGHAI GOODS IMP & EXP CO LTD | 中国 | $160 |
| 2023-06-01 | 柴油机零件 | SHANGHAI GOODS IMP & EXP CO LTD | 中国 | $160 |
| 2023-06-01 | 柴油机零件 | SHANGHAI GOODS IMP & EXP CO LTD | 中国 | $40 |
| 2023-04-25 | 柴油机零件 | SHANGHAI GOODS IMP & EXP CO LTD | 中国 | $800 |
| 2023-04-25 | 其他硫化橡胶制品 | SHANGHAI GOODS IMP & EXP CO LTD | 中国 | $36 |
| 2023-04-25 | 柴油机零件 | SHANGHAI GOODS IMP & EXP CO LTD | 中国 | $6.1K |
| 2023-04-25 | 其他硫化橡胶制品 | SHANGHAI GOODS IMP & EXP CO LTD | 中国 | $36 |
| 2023-04-25 | 柴油机零件 | SHANGHAI GOODS IMP & EXP CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2023-04-25 | 柴油机零件 | SHANGHAI GOODS IMP & EXP CO LTD | 中国 | $464 |
出口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 冷轧钢片 | Dai Tan Co., Ltd. | — | $879 |
| 2026-04-09 | 冷轧钢片 | Dai Tan Co., Ltd. | — | $504 |
| 2026-02-09 | 冷轧钢片 | Dai Tan Co., Ltd. | — | $3.6K |
| 2026-02-09 | 冷轧钢片 | Dai Tan Co., Ltd. | — | $326 |
| 2026-01-19 | 冷轧钢片 | Dai Tan Co., Ltd. | — | $548 |
| 2026-01-19 | 冷轧钢片 | Dai Tan Co., Ltd. | — | $1.1K |
| 2025-12-18 | 冷轧钢片 | Dai Tan Co., Ltd. | 越南 | $2.7K |
| 2025-05-22 | 冷轧钢片 | Dai Tan Co., Ltd. | 越南 | $325 |
| 2025-05-22 | 冷轧钢片 | Dai Tan Co., Ltd. | 越南 | $37 |
| 2025-05-22 | 冷轧钢片 | Dai Tan Co., Ltd. | 越南 | $2.1K |