Deutsch Ones Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 机床零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DEUTSCH ONES
23
进口笔数
0
出口笔数
$231.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-02
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314214771 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS1MKW9H |
| 成立日期 | 2017-01-21 |
| 联系地址 | Phòng 801, Lầu 8, Tòa Nhà CMARD2, 45 Đinh Tiên Hoàng, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DEUTSCH ONES |
| 企业英文名称 | DEUTSCH ONES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 1901, Tầng 19, Saigon Trade Center, 37 Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84903857728 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846694 | 机床零件 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 900290 | 其他光学元件 |
| 854790 | 非陶瓷绝缘配件 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 853952 | LED灯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 19 | $207.2K |
| 中国 | 6 | $23.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rolleri S.p.A. | 意大利 | 16 | $205.9K | 可互换冲压工具、机床零件 |
| Xiamen Yongsheng Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $13.5K | 其他橡胶带 |
| Changzhou Yunjiu Electromechanical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.0K | 非泡沫橡胶密封件、车辆离合器 |
| Konsumak S.R.L. | 意大利 | 2 | $5.5K | 机床零件、非陶瓷绝缘配件 |
| Rolleri S.r.l. | 意大利 | 1 | $76 | 可互换冲压工具、机床零件 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-02 | 机床零件 | ROLLERI S.P.A. | 意大利 | $1.7K |
| 2026-02-02 | 机床零件 | ROLLERI S.P.A. | 意大利 | $647 |
| 2026-02-02 | 机床零件 | ROLLERI S.P.A. | 意大利 | $1.6K |
| 2025-12-22 | 其他橡胶带 | XIAMEN YONGSHENG INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-12-22 | 其他橡胶带 | XIAMEN YONGSHENG INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2025-12-10 | 机床零件 | ROLLERI S.P.A. | 意大利 | $1.4K |
| 2025-12-10 | 机床零件 | ROLLERI S.P.A. | 意大利 | $754 |
| 2025-12-10 | 机床零件 | ROLLERI S.P.A. | 意大利 | $2.0K |
| 2025-09-24 | 其他橡胶带 | XIAMEN YONGSHENG INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2025-09-24 | 其他橡胶带 | XIAMEN YONGSHENG INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $2.0K |