D2T Technology Development and Investment Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 104 笔 · 主营 存储单元
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Và PHáT TRIểN CôNG NGHệ D2T
104
进口笔数
0
出口笔数
$6.85M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109906956 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ8YU8GY |
| 成立日期 | 2022-02-16 |
| 联系地址 | Số nhà 42, Ngõ 112 Ỷ La, Tổ dân phố Trung Kiên, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ D2T |
| 企业英文名称 | D2T TECHNOLOGY DEVELOPMENT AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | TT6-2A-91 Khu đô thị mới Đại Kim, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84964388863 |
| 邮箱 | congnghed2tvietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847170 | 存储单元 |
| 852359 | 其他半导体介质 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 852351 | 固态存储设备 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 851762 | 通信设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 81 | $6.34M |
| 中国台湾 | 23 | $502.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Hikstorage Technology Co., Ltd. | 中国 | 33 | $3.42M | 固态存储设备、存储单元 |
| Hangzhou Hikvision Technology Co., Ltd. | 中国 | 46 | $2.86M | 其他电视摄像机、非磁带视频设备 |
| TRANSCEND INFORMATION INC | 中国台湾 | 20 | $219.8K | 固态存储设备、存储单元 |
| Twinmos Technologies Middle East FZE | 阿联酋 | 2 | $182.0K | 固态存储设备、8471机器零件 |
| Twinmos Technologies Middle East | 阿联酋 | 1 | $101.0K | 其他录音设备、8471机器零件 |
| XANDER | 中国 | 1 | $54.9K | 男式化纤裤、男式针织大衣 |
| 5409c729f160bb5d8650e9bcece9b301 | 1 | $5.5K |
近期贸易明细
进口(共 104)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 绝缘电线 | HANGZHOU HIKVISION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $121.6K |
| 2026-04-23 | 绝缘电线 | HANGZHOU HIKVISION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $40.5K |
| 2026-04-23 | 绝缘电线 | HANGZHOU HIKVISION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $121.6K |
| 2026-04-23 | 绝缘电线 | HANGZHOU HIKVISION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $40.5K |
| 2026-03-16 | 8471机器零件 | TWINMOS TECHNOLOGIES MIDDLE EAST FZE | 中国台湾 | $33.0K |
| 2026-03-16 | 8471机器零件 | TWINMOS TECHNOLOGIES MIDDLE EAST FZE | 中国台湾 | $55.0K |
| 2026-03-16 | 8471机器零件 | TWINMOS TECHNOLOGIES MIDDLE EAST FZE | 中国台湾 | $11.0K |
| 2026-03-16 | 8471机器零件 | TWINMOS TECHNOLOGIES MIDDLE EAST FZE | 中国台湾 | $5.5K |
| 2026-02-24 | 存储单元 | HANGZHOU HIKVISION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $42.7K |
| 2026-02-24 | 非CRT电脑显示器 | HANGZHOU HIKVISION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $56.3K |