MHP HA NOI CO LTD
越南出口商 · 出口 42 笔 · 主营 滚珠轴承
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MHP Hà NộI
0
进口笔数
42
出口笔数
$0
进口金额
$45.2K
出口金额
—
最近进口
2026-03-16
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109067725 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVS1JWD3 |
| 成立日期 | 2020-01-15 |
| 联系地址 | Số 17 Ngõ 371 đường La Thành, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MHP HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | MHP HA NOI COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 17 Ngõ 371 đường La Thành, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +84912061130 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 86亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848320 | 轴承座 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 42 | $45.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LS METAL VINA LTD LIABILITY CO | 越南 | 23 | $28.3K | 氮、其他钢铁制品 |
| SPINDEX INDUSTRIES (HANOI) CO LTD | 越南 | 19 | $16.9K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
近期贸易明细
出口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-17 | 滚珠轴承 | LS METAL VINA LTD LIABILITY CO | 越南 | $191 |
| 2026-03-16 | 滚珠轴承 | LS METAL VINA LTD LIABILITY CO | 越南 | $191 |
| 2026-02-24 | 滚珠轴承 | SPINDEX INDUSTRIES (HANOI) CO LTD | 越南 | $618 |
| 2026-02-23 | 滚珠轴承 | SPINDEX INDUSTRIES (HANOI) CO LTD | 越南 | $618 |
| 2026-02-09 | 滚珠轴承 | LS METAL VINA LTD LIABILITY CO | 越南 | $39 |
| 2026-02-09 | 滚珠轴承 | LS METAL VINA LTD LIABILITY CO | 越南 | $39 |
| 2026-02-09 | 滚珠轴承 | LS METAL VINA LTD LIABILITY CO | 越南 | $17 |
| 2026-02-09 | 滚珠轴承 | LS METAL VINA LTD LIABILITY CO | 越南 | $17 |
| 2025-10-01 | 滚珠轴承 | LS METAL VINA LTD LIABILITY CO | 越南 | $10 |
| 2025-10-01 | 滚珠轴承 | LS METAL VINA LTD LIABILITY CO | 越南 | $14 |