Viet Food Group Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 其他冷冻软体动物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN THựC PHẩM VIệT
6
进口笔数
0
出口笔数
$583.0K
进口金额
$0
出口金额
2024-07-13
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110444495 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6J1GRTB |
| 成立日期 | 2023-08-09 |
| 联系地址 | Số 1 ngách 35 ngõ 139, đường Tam Trinh, Phường Vĩnh Tuy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN THỰC PHẨM VIỆT |
| 企业英文名称 | VIET FOOD CORPORATION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê |
| 电话 | 0962178549 |
| 邮箱 | hoangcuu90@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030792 | 其他冷冻软体动物 |
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
| 030612 | 冷冻龙虾 |
| 030615 | 冷冻挪威螯虾 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 爱尔兰 | 4 | $397.7K |
| 阿曼 | 2 | $185.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sofrimar | 爱尔兰 | 4 | $397.7K | 活鲜蟹、其他冷冻软体动物 |
| Oman Fisheries Company S.A.O.G. | 阿曼 | 1 | $143.9K | 冻墨鱼鱿鱼、其他冷冻鱼 |
| Sunrise Fisheries Co. LLC | 阿曼 | 1 | $41.4K | 冻墨鱼鱿鱼、其他冷冻鱼 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-13 | 其他冷冻软体动物 | SOFRIMAR | 爱尔兰 | $14.9K |
| 2024-07-13 | 其他冷冻软体动物 | SOFRIMAR | 爱尔兰 | $34.8K |
| 2024-07-13 | 其他冷冻软体动物 | SOFRIMAR | 爱尔兰 | $33.8K |
| 2024-07-13 | 其他冷冻软体动物 | SOFRIMAR | 爱尔兰 | $4.8K |
| 2024-07-13 | 其他冷冻软体动物 | SOFRIMAR | 爱尔兰 | $9.9K |
| 2024-06-10 | 其他冷冻软体动物 | SOFRIMAR | 爱尔兰 | $9.7K |
| 2024-06-10 | 其他冷冻软体动物 | SOFRIMAR | 爱尔兰 | $19.4K |
| 2024-06-10 | 其他冷冻软体动物 | SOFRIMAR | 爱尔兰 | $19.4K |
| 2024-06-10 | 其他冷冻软体动物 | SOFRIMAR | 爱尔兰 | $20.0K |
| 2024-06-10 | 其他冷冻软体动物 | SOFRIMAR | 爱尔兰 | $10.0K |