Lam Phong Import Export & Manufacturer Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 82 笔 · 主营 3公斤以上红茶

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và XUấT NHậP KHẩU LâM PHONG

0
进口笔数
82
出口笔数
$0
进口金额
$1.78M
出口金额
最近进口
2026-04-08
最近出口
0
供应商数
16
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $152.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $33.5K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $26.8K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $36.2K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $40.8K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $68.9K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $83.7K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $98.0K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $106.0K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $91.0K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $27.7K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $41.3K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $152.0K · 8 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $38.3K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $59.8K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $14.7K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $28.6K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $72.7K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $31.8K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $30.0K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $19.1K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $34.0K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $63.7K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $136.3K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $67.6K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $46.7K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $28.1K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $29.0K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $30.7K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $33.4K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $17.7K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $33.5K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $26.8K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $36.2K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $40.8K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $68.9K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $83.7K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $98.0K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $106.0K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $91.0K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $27.7K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $41.3K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $152.0K · 8 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $38.3K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $59.8K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $14.7K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $28.6K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $72.7K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $31.8K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $30.0K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $19.1K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $34.0K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $63.7K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $136.3K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $67.6K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $46.7K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $28.1K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $29.0K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $30.7K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $33.4K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $17.7K · 1 笔

工商档案

企业注册号0108120905
企查查编码QVN07YSU78
成立日期2018-01-08
联系地址104 Lê Lai, Phường Nguyễn Trãi, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ XUẤT NHẬP KHẨU LÂM PHONG
企业英文名称LAM PHONG IMPORT EXPORT & MANUFACTURER COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 104 Phố Lê Lai, Phường Hà Đông, TP Hà Nội
经营范围1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
电话02466522893
邮箱lamphongtea@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本25亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
0902403公斤以上红茶
0902203公斤以上绿茶

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国30$869.3K
印度尼西亚23$395.5K
马来西亚19$307.8K
越南6$112.9K

贸易伙伴

下游采购商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yongan Guangxing Trading Co., Ltd.中国21$663.3K3公斤以上红茶、3公斤以上绿茶
Dongxing Fanglu International Trading Co., Ltd.中国9$206.0K3公斤以上绿茶、3公斤以上红茶
PT Trijasa Prima International印度尼西亚11$202.8K3公斤以上红茶
PT Trigaluh Berjaya印度尼西亚11$146.4K3公斤以上红茶
Gold Leaf Manufacturing Sdn. Bhd.马来西亚6$103.0K3公斤以上红茶、3公斤以上绿茶
Dongxing Fanglu International Trading Co., Ltd.3$81.8K3公斤以上绿茶、3公斤以上红茶
The Only One Beverage Sdn. Bhd.马来西亚5$78.3K3公斤以上红茶、糖果
Yongan Guangxing Trading Co., Ltd.越南3$77.0K3公斤以上红茶、3公斤以上绿茶
Kong Wooi Fong Tea Merchants Sdn. Bhd.马来西亚5$73.9K3公斤以上红茶
PT Trigaluh Berjaya越南2$24.2K3公斤以上红茶

近期贸易明细

出口(共 82)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-083公斤以上红茶DONGXING FANGLU INTERNATIONAL TRADING CO LTD$17.7K
2026-03-243公斤以上红茶DONGXING FANGLU INTERNATIONAL TRADING CO LTD$33.4K
2026-02-013公斤以上绿茶DONGXING FANGLU INTERNATIONAL TRADING CO LTD$9.3K
2026-02-013公斤以上红茶DONGXING FANGLU INTERNATIONAL TRADING CO LTD$21.5K
2026-01-303公斤以上红茶YONGAN GUANGXING TRADING CO LTD中国$12.4K
2026-01-063公斤以上红茶TGC FOOD INDUSTRY SDN BHD,$2.0K
2026-01-063公斤以上红茶TGC FOOD INDUSTRY SDN BHD,$10.1K
2026-01-063公斤以上红茶TGC FOOD INDUSTRY SDN BHD,$4.5K
2025-12-023公斤以上红茶PT TRIJASA PRIMA INTERNATIONAL印度尼西亚$28.1K
2025-11-093公斤以上红茶DONGXING FANGLU INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$23.3K

相关企业 · 同类产品

Lam Phong Import Export & Manufacturer Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →