Lam Phong Import Export & Manufacturer Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 82 笔 · 主营 3公斤以上红茶
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và XUấT NHậP KHẩU LâM PHONG
0
进口笔数
82
出口笔数
$0
进口金额
$1.78M
出口金额
—
最近进口
2026-04-08
最近出口
0
供应商数
16
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108120905 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN07YSU78 |
| 成立日期 | 2018-01-08 |
| 联系地址 | 104 Lê Lai, Phường Nguyễn Trãi, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ XUẤT NHẬP KHẨU LÂM PHONG |
| 企业英文名称 | LAM PHONG IMPORT EXPORT & MANUFACTURER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 104 Phố Lê Lai, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | 02466522893 |
| 邮箱 | lamphongtea@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
| 090220 | 3公斤以上绿茶 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 30 | $869.3K |
| 印度尼西亚 | 23 | $395.5K |
| 马来西亚 | 19 | $307.8K |
| 越南 | 6 | $112.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yongan Guangxing Trading Co., Ltd. | 中国 | 21 | $663.3K | 3公斤以上红茶、3公斤以上绿茶 |
| Dongxing Fanglu International Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $206.0K | 3公斤以上绿茶、3公斤以上红茶 |
| PT Trijasa Prima International | 印度尼西亚 | 11 | $202.8K | 3公斤以上红茶 |
| PT Trigaluh Berjaya | 印度尼西亚 | 11 | $146.4K | 3公斤以上红茶 |
| Gold Leaf Manufacturing Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 6 | $103.0K | 3公斤以上红茶、3公斤以上绿茶 |
| Dongxing Fanglu International Trading Co., Ltd. | 3 | $81.8K | 3公斤以上绿茶、3公斤以上红茶 | |
| The Only One Beverage Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 5 | $78.3K | 3公斤以上红茶、糖果 |
| Yongan Guangxing Trading Co., Ltd. | 越南 | 3 | $77.0K | 3公斤以上红茶、3公斤以上绿茶 |
| Kong Wooi Fong Tea Merchants Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 5 | $73.9K | 3公斤以上红茶 |
| PT Trigaluh Berjaya | 越南 | 2 | $24.2K | 3公斤以上红茶 |
近期贸易明细
出口(共 82)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 3公斤以上红茶 | DONGXING FANGLU INTERNATIONAL TRADING CO LTD | — | $17.7K |
| 2026-03-24 | 3公斤以上红茶 | DONGXING FANGLU INTERNATIONAL TRADING CO LTD | — | $33.4K |
| 2026-02-01 | 3公斤以上绿茶 | DONGXING FANGLU INTERNATIONAL TRADING CO LTD | — | $9.3K |
| 2026-02-01 | 3公斤以上红茶 | DONGXING FANGLU INTERNATIONAL TRADING CO LTD | — | $21.5K |
| 2026-01-30 | 3公斤以上红茶 | YONGAN GUANGXING TRADING CO LTD | 中国 | $12.4K |
| 2026-01-06 | 3公斤以上红茶 | TGC FOOD INDUSTRY SDN BHD, | — | $2.0K |
| 2026-01-06 | 3公斤以上红茶 | TGC FOOD INDUSTRY SDN BHD, | — | $10.1K |
| 2026-01-06 | 3公斤以上红茶 | TGC FOOD INDUSTRY SDN BHD, | — | $4.5K |
| 2025-12-02 | 3公斤以上红茶 | PT TRIJASA PRIMA INTERNATIONAL | 印度尼西亚 | $28.1K |
| 2025-11-09 | 3公斤以上红茶 | DONGXING FANGLU INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $23.3K |