Ngoc Lam Medical Equipment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 48 笔 · 主营 残疾辅助器具
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Trang Thiết Bị Y Tế Ngọc Lam
48
进口笔数
0
出口笔数
$3.99M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106129268 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN19VU4CM |
| 成立日期 | 2013-03-20 |
| 联系地址 | Số 20 ngách 35/14 phố Cát Linh, Phường Cát Linh, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC LAM |
| 企业英文名称 | NGOC LAM MEDICAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 20 ngách 35/14 phố Cát Linh, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4690 - Bán buôn tổng hợp 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 电话 | +84435665959 |
| 传真 | 0435665757 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902190 | 残疾辅助器具 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 40 | $3.77M |
| 土耳其 | 23 | $221.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Alvimedica Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 41 | $3.87M | 残疾辅助器具、医用导管 |
| Alvimedica Medical Products Inc. and Foreign Trade A.S. | 土耳其 | 3 | $34.0K | 其他医疗器具 |
| Alvimedica Medical Products Inc. and Foreign Trade A.S. | 土耳其 | 1 | $25.7K | 医用导管、残疾辅助器具 |
| Alvimedica Medical Products Industry and Foreign Trade Inc. | 土耳其 | 1 | $22.8K | 医用导管、其他医疗器具 |
| Alvimedica Medical Products | 土耳其 | 1 | $20.1K | 医用导管、其他医疗器具 |
| Alvimedica Medical Devices Industry and Trade Co., Ltd. | 土耳其 | 1 | $15.6K | 其他医疗器具 |
近期贸易明细
进口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 残疾辅助器具 | ALVIMEDICA SINGAPORE PTE LTD | 意大利 | $1.1K |
| 2026-04-15 | 残疾辅助器具 | ALVIMEDICA SINGAPORE PTE LTD | 意大利 | $6.6K |
| 2026-04-15 | 残疾辅助器具 | ALVIMEDICA SINGAPORE PTE LTD | 意大利 | $6.6K |
| 2026-04-15 | 残疾辅助器具 | ALVIMEDICA SINGAPORE PTE LTD | 意大利 | $3.3K |
| 2026-04-15 | 残疾辅助器具 | ALVIMEDICA SINGAPORE PTE LTD | 意大利 | $2.2K |
| 2026-04-15 | 残疾辅助器具 | ALVIMEDICA SINGAPORE PTE LTD | 意大利 | $1.1K |
| 2026-04-15 | 残疾辅助器具 | ALVIMEDICA SINGAPORE PTE LTD | 意大利 | $5.5K |
| 2026-04-15 | 残疾辅助器具 | ALVIMEDICA SINGAPORE PTE LTD | 意大利 | $2.2K |
| 2026-04-15 | 残疾辅助器具 | ALVIMEDICA SINGAPORE PTE LTD | 意大利 | $1.1K |
| 2026-04-15 | 残疾辅助器具 | ALVIMEDICA SINGAPORE PTE LTD | 意大利 | $3.3K |