Long Viet Equipment & Industrial Materials Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 50 笔 · 主营 其他矿物制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Và Vật Tư Công Nghiệp Long Việt
25
进口笔数
50
出口笔数
$428.8K
进口金额
$172.3K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-08
最近出口
9
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105670386 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS9MVA7T |
| 成立日期 | 2011-11-24 |
| 联系地址 | Lô 14 – Khu thấp tầng, Số 49 ngõ 15 đường An Dương Vương, Phường Phú Thượng, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ CÔNG NGHIỆP LONG VIỆT |
| 企业英文名称 | LONG VIET EQUIPMENT AND INDUSTRIAL MATERIALS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 14 – Khu thấp tầng, Số 49 ngõ 15 đường An Dương Vương, Phường Phú Thượng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 电话 | +84903242488 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 65亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380110 | 人造石墨 |
| 853939 | 放电灯 |
| 380190 | 碳基制品 |
| 853180 | 电气信号装置 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 690390 | 其他耐火陶瓷 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681519 | 其他矿物制品 |
| 380110 | 人造石墨 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 722540 | 热轧合金钢板 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 392112 | PVC泡沫板 |
| 722020 | 冷轧不锈钢 |
| 730439 | 无缝钢管 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731590 | 钢铁链条零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 11 | $235.8K |
| 中国 | 12 | $151.5K |
| 美国 | 1 | $25.5K |
| 波兰 | 1 | $16.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 47 | $166.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SGL Carbon GmbH | 德国 | 12 | $251.8K | 其他矿物制品、碳基制品 |
| Zhenjiang Jinxing Electric Light Source Co., Ltd. | 中国 | 3 | $39.3K | LED发光二极管、放电灯 |
| Jiangxi Ningheda New Material Co., Ltd. | 中国 | 2 | $37.6K | 人造石墨、碳基制品 |
| SGL Carbon LLC | 美国 | 1 | $25.5K | 碳基制品、人造石墨 |
| Weifang Hengtai Sealing Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $25.0K | 碳基制品、人造石墨 |
| Tianchang Bosstar Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $21.8K | 非液体温度计、电气信号装置 |
| Changyi Dongfeng Sealing Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.5K | 碳基制品、其他石制品 |
| Zhongke Xinglin (Shandong) New Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.8K | 其他耐火陶瓷、非纺织润滑剂 |
| Lead for Sealing Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.5K | 碳基制品、人造石墨 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ALK Vina Shareholding Co., Ltd. | 越南 | 34 | $139.5K | 未锻轧铝合金、其他塑料制品 |
| Sermatech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $28.9K | 氩气、氮 |
| Vitech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.8K | 其他化学制剂、金属加工机刀 |
| SRE Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.0K | 非轻质石油、盐酸 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 人造石墨 | SGL CARBON GMBH | 德国 | $17.6K |
| 2026-04-20 | 人造石墨 | SGL CARBON GMBH | 德国 | $17.6K |
| 2026-03-16 | 人造石墨 | SGL CARBON GMBH | 波兰 | $3.1K |
| 2026-03-16 | 人造石墨 | SGL CARBON GMBH | 波兰 | $3.2K |
| 2026-03-16 | 人造石墨 | SGL CARBON GMBH | 波兰 | $3.3K |
| 2026-03-16 | 人造石墨 | SGL CARBON GMBH | 波兰 | $6.4K |
| 2026-01-29 | 人造石墨 | JIANGXI NINGHEDA NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-01-29 | 人造石墨 | JIANGXI NINGHEDA NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2026-01-29 | 人造石墨 | JIANGXI NINGHEDA NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2025-12-12 | 人造石墨 | JIANGXI NINGHEDA NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $17.6K |
出口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 其他矿物制品 | ALK VINA SHAREHOLDING CO | — | $1.8K |
| 2026-02-10 | 其他矿物制品 | ALK VINA SHAREHOLDING CO | — | $1.9K |
| 2026-01-09 | 其他矿物制品 | ALK VINA SHAREHOLDING CO | — | $1.8K |
| 2026-01-06 | 其他矿物制品 | SRE VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2025-08-21 | 其他钢铁制品 | ALK VINA SHAREHOLDING CO | 越南 | $70 |
| 2025-08-21 | 其他钢铁制品 | ALK VINA SHAREHOLDING CO | 越南 | $15 |
| 2025-08-21 | 非螺纹垫圈 | ALK VINA SHAREHOLDING CO | 越南 | $12 |
| 2025-08-21 | 其他钢铁制品 | ALK VINA SHAREHOLDING CO | 越南 | $40 |
| 2025-08-21 | 无缝钢管 | ALK VINA SHAREHOLDING CO | 越南 | $80 |
| 2025-08-21 | 其他钢铁制品 | ALK VINA SHAREHOLDING CO | 越南 | $5 |