Long Viet Equipment & Industrial Materials Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 50 笔 · 主营 其他矿物制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Và Vật Tư Công Nghiệp Long Việt

25
进口笔数
50
出口笔数
$428.8K
进口金额
$172.3K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-08
最近出口
9
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $91.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $38.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $15.0K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $13.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $790 · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $785 · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $776 · 1 笔2024-05进口 $10.6K · 1 笔出口 $766 · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2024-07进口 $4.2K · 1 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-08进口 $32.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $7.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $91.9K · 3 笔2024-12进口 $3.9K · 1 笔出口 $1.5K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 2 笔2025-03进口 $4.0K · 1 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-04进口 $72.2K · 3 笔出口 $3.0K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 2 笔2025-06进口 $4.2K · 1 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-07进口 $42.8K · 2 笔出口 $2.8K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 2 笔2025-09进口 $7.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $12.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $30.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $20.0K · 1 笔出口 $2.9K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔2026-03进口 $16.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $35.1K · 1 笔出口 $1.8K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $38.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $15.0K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $13.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $790 · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $785 · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $776 · 1 笔2024-05进口 $10.6K · 1 笔出口 $766 · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2024-07进口 $4.2K · 1 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-08进口 $32.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $7.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $91.9K · 3 笔2024-12进口 $3.9K · 1 笔出口 $1.5K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 2 笔2025-03进口 $4.0K · 1 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-04进口 $72.2K · 3 笔出口 $3.0K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 2 笔2025-06进口 $4.2K · 1 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-07进口 $42.8K · 2 笔出口 $2.8K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 2 笔2025-09进口 $7.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $12.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $30.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $20.0K · 1 笔出口 $2.9K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔2026-03进口 $16.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $35.1K · 1 笔出口 $1.8K · 1 笔

工商档案

企业注册号0105670386
企查查编码QVNS9MVA7T
成立日期2011-11-24
联系地址Lô 14 – Khu thấp tầng, Số 49 ngõ 15 đường An Dương Vương, Phường Phú Thượng, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ CÔNG NGHIỆP LONG VIỆT
企业英文名称LONG VIET EQUIPMENT AND INDUSTRIAL MATERIALS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô 14 – Khu thấp tầng, Số 49 ngõ 15 đường An Dương Vương, Phường Phú Thượng, TP Hà Nội
经营范围2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại
电话+84903242488
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本65亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
380110人造石墨
853939放电灯
380190碳基制品
853180电气信号装置
902519非液体温度计
902580组合测量仪器
902610液体流量计
690390其他耐火陶瓷

出口

HS 编码产品
681519其他矿物制品
380110人造石墨
732690其他钢铁制品
722540热轧合金钢板
848310传动轴及曲柄
392112PVC泡沫板
722020冷轧不锈钢
730439无缝钢管
730890其他钢铁结构体
731590钢铁链条零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国11$235.8K
中国12$151.5K
美国1$25.5K
波兰1$16.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南47$166.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SGL Carbon GmbH德国12$251.8K其他矿物制品、碳基制品
Zhenjiang Jinxing Electric Light Source Co., Ltd.中国3$39.3KLED发光二极管、放电灯
Jiangxi Ningheda New Material Co., Ltd.中国2$37.6K人造石墨、碳基制品
SGL Carbon LLC美国1$25.5K碳基制品、人造石墨
Weifang Hengtai Sealing Technology Co., Ltd.中国2$25.0K碳基制品、人造石墨
Tianchang Bosstar Trade Co., Ltd.中国2$21.8K非液体温度计、电气信号装置
Changyi Dongfeng Sealing Materials Co., Ltd.中国1$12.5K碳基制品、其他石制品
Zhongke Xinglin (Shandong) New Materials Co., Ltd.中国1$7.8K其他耐火陶瓷、非纺织润滑剂
Lead for Sealing Industrial Co., Ltd.中国1$7.5K碳基制品、人造石墨

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ALK Vina Shareholding Co., Ltd.越南34$139.5K未锻轧铝合金、其他塑料制品
Sermatech Vietnam Co., Ltd.越南14$28.9K氩气、氮
Vitech Vietnam Co., Ltd.越南1$2.8K其他化学制剂、金属加工机刀
SRE Vietnam Co., Ltd.越南1$1.0K非轻质石油、盐酸

近期贸易明细

进口(共 25)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20人造石墨SGL CARBON GMBH德国$17.6K
2026-04-20人造石墨SGL CARBON GMBH德国$17.6K
2026-03-16人造石墨SGL CARBON GMBH波兰$3.1K
2026-03-16人造石墨SGL CARBON GMBH波兰$3.2K
2026-03-16人造石墨SGL CARBON GMBH波兰$3.3K
2026-03-16人造石墨SGL CARBON GMBH波兰$6.4K
2026-01-29人造石墨JIANGXI NINGHEDA NEW MATERIAL CO LTD中国$4.0K
2026-01-29人造石墨JIANGXI NINGHEDA NEW MATERIAL CO LTD中国$8.0K
2026-01-29人造石墨JIANGXI NINGHEDA NEW MATERIAL CO LTD中国$8.0K
2025-12-12人造石墨JIANGXI NINGHEDA NEW MATERIAL CO LTD中国$17.6K

出口(共 50)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-08其他矿物制品ALK VINA SHAREHOLDING CO$1.8K
2026-02-10其他矿物制品ALK VINA SHAREHOLDING CO$1.9K
2026-01-09其他矿物制品ALK VINA SHAREHOLDING CO$1.8K
2026-01-06其他矿物制品SRE VIETNAM CO LTD越南$1.0K
2025-08-21其他钢铁制品ALK VINA SHAREHOLDING CO越南$70
2025-08-21其他钢铁制品ALK VINA SHAREHOLDING CO越南$15
2025-08-21非螺纹垫圈ALK VINA SHAREHOLDING CO越南$12
2025-08-21其他钢铁制品ALK VINA SHAREHOLDING CO越南$40
2025-08-21无缝钢管ALK VINA SHAREHOLDING CO越南$80
2025-08-21其他钢铁制品ALK VINA SHAREHOLDING CO越南$5

相关企业 · 同类产品

Long Viet Equipment & Industrial Materials Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →