Thuy Cam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 其他瓷制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thủy Cam
26
进口笔数
0
出口笔数
$164.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-05-29
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900515788 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTMP4TCJ |
| 成立日期 | 2009-11-27 |
| 联系地址 | Thôn 2, Xã Phụng Công, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỦY CAM |
| 企业英文名称 | THUY CAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84982555327 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691410 | 其他瓷制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 26 | $164.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Changruida Trading Co., Ltd. | 中国 | 10 | $54.6K | 其他陶瓷制品、其他瓷制品 |
| Dongguan Yuyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $53.3K | 染色棉混纺布、其他塑料制品 |
| Fujian Dehua Tongxin Ceramics Co., Ltd. | 中国 | 4 | $36.8K | 其他陶瓷制品、其他陶瓷装饰品 |
| Chaozhou Changlong Porcelain Industrial Co., Ltd. | 中国 | 4 | $19.4K | 其他陶瓷装饰品、瓷制装饰品 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-29 | 其他瓷制品 | Shenzhen Changruida Trading Co., Ltd. | 中国 | $478 |
| 2026-05-29 | 其他瓷制品 | Shenzhen Changruida Trading Co., Ltd. | 中国 | $29 |
| 2026-05-29 | 其他瓷制品 | Shenzhen Changruida Trading Co., Ltd. | 中国 | $37 |
| 2026-05-29 | 其他瓷制品 | Shenzhen Changruida Trading Co., Ltd. | 中国 | $659 |
| 2026-05-29 | 其他瓷制品 | Shenzhen Changruida Trading Co., Ltd. | 中国 | $69 |
| 2026-05-29 | 其他瓷制品 | Shenzhen Changruida Trading Co., Ltd. | 中国 | $46 |
| 2026-05-29 | 其他瓷制品 | Shenzhen Changruida Trading Co., Ltd. | 中国 | $46 |
| 2026-05-29 | 其他瓷制品 | Shenzhen Changruida Trading Co., Ltd. | 中国 | $89 |
| 2026-05-29 | 其他瓷制品 | Shenzhen Changruida Trading Co., Ltd. | 中国 | $22 |
| 2026-05-29 | 其他瓷制品 | Shenzhen Changruida Trading Co., Ltd. | 中国 | $127 |