TDT Mechanical Electronic Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 38 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN Cơ ĐIệN TDT

6
进口笔数
38
出口笔数
$71.4K
进口金额
$2.07M
出口金额
2026-02-26
最近进口
2026-01-29
最近出口
6
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $166.0K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $24.5K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $45.8K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $166.0K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $596 · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $27.6K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $29.6K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $50.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $48.2K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $14.5K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $58.2K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.1K · 1 笔出口 $79.5K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 1 笔2025-08进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.2K · 1 笔出口 $7.5K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 1 笔2026-02进口 $15.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $24.5K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $45.8K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $166.0K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $596 · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $27.6K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $29.6K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $50.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $48.2K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $14.5K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $58.2K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.1K · 1 笔出口 $79.5K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 1 笔2025-08进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.2K · 1 笔出口 $7.5K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 1 笔2026-02进口 $15.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108339172
企查查编码QVNV9DXX1Y
成立日期2018-06-26
联系地址Số 2 ngõ 134/64/86 đường Thạch Bàn, Phường Thạch Bàn, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ ĐIỆN TDT
企业英文名称TDT MECHANICAL ELECTRONIC JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 2 ngõ 134/64/86 đường Thạch Bàn, Phường Long Biên, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở
电话0985054232
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本120亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
761699其他铝制品
841430制冷压缩机
841459其他风扇
841582非窗式空调机
841869其他制冷设备
841950工业热交换器
848180阀门龙头

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
848180阀门龙头
730799其他钢铁管件
731815钢铁螺钉螺栓
730690其他钢铁管材
731819其他螺纹紧固件
391740塑料管件
730890其他钢铁结构体
842139气体过滤机械
391739其他塑料管材

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国6$71.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南38$2.07M

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TICA China Co., Ltd.中国1$48.9K其他制冷设备、非制冷空调机
Anhui Benfengliang Environmental Protection Equipment Co., Ltd.中国1$15.7K蒸发式冷却器、电加热装置
Zhejiang Hearken Flow Equipment Co., Ltd.中国1$2.7K阀门零件、其他气动发动机
WSDA Trade Co., Ltd.中国1$1.7K其他塑料制品、不锈钢家用制品
Changzhou VrcoolerTech Refrigeration Co., Ltd.中国1$1.2K工业热交换器、制冷设备零件
Bafang International Enterprise Ltd.英国1$1.1K其他塑料制品、铝合金型材

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd.越南29$2.00M其他钢铁制品、其他铝制品
Shin-Etsu Electronics Materials Vietnam Co., Ltd.越南6$52.0K初级硅氧烷、二氧化碳
e9e543dc1deff57431794d4c8e6342803$14.1K

近期贸易明细

进口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-26其他风扇ANHUI BENFENGLIANG ENVIRONMENTAL PROTECTION EQUIPMENT CO LTD中国$15.7K
2025-12-04工业热交换器CHANGZHOU VRCOOLERTECH REFRIGERATION CO LTD中国$1.2K
2025-08-21阀门龙头ZHEJIANG HEARKEN FLOW EQUIPMENT CO LTD中国$890
2025-08-21阀门龙头ZHEJIANG HEARKEN FLOW EQUIPMENT CO LTD中国$834
2025-08-21阀门龙头ZHEJIANG HEARKEN FLOW EQUIPMENT CO LTD中国$1.0K
2025-06-23其他铝制品BAFANG INTERNATIONAL ENTERPRISE LTD中国$1.1K
2024-11-12其他制冷设备TICA CHINA CO LTD中国$36.8K
2024-11-12非窗式空调机TICA CHINA CO LTD中国$1.6K
2024-11-12非窗式空调机TICA CHINA CO LTD中国$2.2K
2024-11-12非窗式空调机TICA CHINA CO LTD中国$1.1K

出口(共 38)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-29其他钢铁制品SHIN ETSU ELECTRONICS MATERIALS VIETNAM CO LTD越南$12.1K
2025-12-30其他钢铁结构体SHIN ETSU ELECTRONICS MATERIALS VIETNAM CO LTD越南$100
2025-12-30工业热交换器SHIN ETSU ELECTRONICS MATERIALS VIETNAM CO LTD越南$6.1K
2025-12-30不锈钢管件SHIN ETSU ELECTRONICS MATERIALS VIETNAM CO LTD越南$50
2025-12-30钢铁螺钉螺栓SHIN ETSU ELECTRONICS MATERIALS VIETNAM CO LTD越南$42
2025-12-30压力测量仪SHIN ETSU ELECTRONICS MATERIALS VIETNAM CO LTD越南$712
2025-12-30非液体温度计SHIN ETSU ELECTRONICS MATERIALS VIETNAM CO LTD越南$293
2025-12-30非液体温度计SHIN ETSU ELECTRONICS MATERIALS VIETNAM CO LTD越南$144
2025-07-16其他塑料管材CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA越南$87
2025-07-16塑料管件CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA越南$63

相关企业 · 同类产品

TDT Mechanical Electronic Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →