TDT Mechanical Electronic Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 38 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Cơ ĐIệN TDT
6
进口笔数
38
出口笔数
$71.4K
进口金额
$2.07M
出口金额
2026-02-26
最近进口
2026-01-29
最近出口
6
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108339172 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV9DXX1Y |
| 成立日期 | 2018-06-26 |
| 联系地址 | Số 2 ngõ 134/64/86 đường Thạch Bàn, Phường Thạch Bàn, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ ĐIỆN TDT |
| 企业英文名称 | TDT MECHANICAL ELECTRONIC JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 2 ngõ 134/64/86 đường Thạch Bàn, Phường Long Biên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | 0985054232 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 841582 | 非窗式空调机 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $71.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 38 | $2.07M |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TICA China Co., Ltd. | 中国 | 1 | $48.9K | 其他制冷设备、非制冷空调机 |
| Anhui Benfengliang Environmental Protection Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.7K | 蒸发式冷却器、电加热装置 |
| Zhejiang Hearken Flow Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.7K | 阀门零件、其他气动发动机 |
| WSDA Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.7K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| Changzhou VrcoolerTech Refrigeration Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.2K | 工业热交换器、制冷设备零件 |
| Bafang International Enterprise Ltd. | 英国 | 1 | $1.1K | 其他塑料制品、铝合金型材 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd. | 越南 | 29 | $2.00M | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Shin-Etsu Electronics Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $52.0K | 初级硅氧烷、二氧化碳 |
| e9e543dc1deff57431794d4c8e634280 | 3 | $14.1K |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-26 | 其他风扇 | ANHUI BENFENGLIANG ENVIRONMENTAL PROTECTION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $15.7K |
| 2025-12-04 | 工业热交换器 | CHANGZHOU VRCOOLERTECH REFRIGERATION CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-08-21 | 阀门龙头 | ZHEJIANG HEARKEN FLOW EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $890 |
| 2025-08-21 | 阀门龙头 | ZHEJIANG HEARKEN FLOW EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $834 |
| 2025-08-21 | 阀门龙头 | ZHEJIANG HEARKEN FLOW EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-06-23 | 其他铝制品 | BAFANG INTERNATIONAL ENTERPRISE LTD | 中国 | $1.1K |
| 2024-11-12 | 其他制冷设备 | TICA CHINA CO LTD | 中国 | $36.8K |
| 2024-11-12 | 非窗式空调机 | TICA CHINA CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2024-11-12 | 非窗式空调机 | TICA CHINA CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2024-11-12 | 非窗式空调机 | TICA CHINA CO LTD | 中国 | $1.1K |
出口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-29 | 其他钢铁制品 | SHIN ETSU ELECTRONICS MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $12.1K |
| 2025-12-30 | 其他钢铁结构体 | SHIN ETSU ELECTRONICS MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $100 |
| 2025-12-30 | 工业热交换器 | SHIN ETSU ELECTRONICS MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $6.1K |
| 2025-12-30 | 不锈钢管件 | SHIN ETSU ELECTRONICS MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $50 |
| 2025-12-30 | 钢铁螺钉螺栓 | SHIN ETSU ELECTRONICS MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $42 |
| 2025-12-30 | 压力测量仪 | SHIN ETSU ELECTRONICS MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $712 |
| 2025-12-30 | 非液体温度计 | SHIN ETSU ELECTRONICS MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $293 |
| 2025-12-30 | 非液体温度计 | SHIN ETSU ELECTRONICS MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $144 |
| 2025-07-16 | 其他塑料管材 | CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA | 越南 | $87 |
| 2025-07-16 | 塑料管件 | CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA | 越南 | $63 |