WW VIETNAM CO LTD
越南进口商 · 进口 49 笔 · 主营 弹性针织布
越南 · 在业
本地名:Doanh Nghiệp Tư Nhân Bánh Và Giải Khát Ifc
49
进口笔数
36
出口笔数
$696.8K
进口金额
$2.27M
出口金额
2025-07-22
最近进口
2024-01-25
最近出口
7
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105148395 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN89SDENM |
| 成立日期 | 2011-01-29 |
| 联系地址 | Số 116 Phố Vĩnh Hưng, Phường Vĩnh Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH WW VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | WW VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 116 Phố Vĩnh Hưng, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84984413218 |
| 邮箱 | lth1010@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600410 | 弹性针织布 |
| 960629 | 非金属塑料纽扣 |
| 621710 | 其他服装配件 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 600633 | 彩色合成针织布 |
| 580230 | 簇绒织物 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 580429 | 机织花边(非化纤) |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611490 | 其他纺织服装 |
| 610453 | 化纤女裙 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 580230 | 簇绒织物 |
| 580429 | 机织花边(非化纤) |
| 580790 | 非织造标签 |
| 621710 | 其他服装配件 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
| 960629 | 非金属塑料纽扣 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 6 | $374.8K |
| 中国 | 39 | $307.6K |
| 意大利 | 2 | $13.1K |
| 印度 | 2 | $768 |
| 越南 | 2 | $531 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 35 | $1.94M |
| 越南 | 1 | $329.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| W & W Concept, Inc. | 中国 | 38 | $370.8K | 弹性针织布、印花聚酯布 |
| W & W Concept, Inc. | 韩国 | 5 | $308.3K | 弹性针织布、印花聚酯布 |
| Injecta S.r.l. a socio unico | 意大利 | 2 | $13.1K | 其他往复泵、泵零件 |
| W & W CONCEPT INC | 中国香港 | 2 | $3.0K | 塑料纽扣、金属钩环 |
| W & W Concept, Inc. | 越南 | 2 | $877 | 弹性针织布、非织造标签 |
| W&W CONCEPT, INC. | 美国 | 1 | $743 | 印刷标签、弹性针织布 |
| Fineline India Id Solutions Private Ltd | 印度 | 1 | $25 | 印刷标签、其他塑料制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| W&W CONCEPT, INC. | 美国 | 35 | $1.94M | 化纤针织服装、女式针织衬衫 |
| W & W Concept, Inc. | 越南 | 1 | $329.1K | 弹性针织布、印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-22 | 塑料管 | Injecta S.r.l. a socio unico | 意大利 | $129 |
| 2025-07-22 | 塑料管 | Injecta S.r.l. a socio unico | 意大利 | $172 |
| 2025-07-22 | 计量液体泵 | Injecta S.r.l. a socio unico | 意大利 | $10.1K |
| 2025-03-06 | 计量液体泵 | Injecta S.r.l. a socio unico | 意大利 | $2.7K |
| 2024-04-01 | 非织造标签 | W & W Concept, Inc. | 中国 | $5 |
| 2024-04-01 | 其他纺织服装 | W & W Concept, Inc. | 越南 | $72 |
| 2024-04-01 | 非织造标签 | W & W Concept, Inc. | 中国 | $4 |
| 2024-04-01 | 其他纺织服装 | W & W Concept, Inc. | 越南 | $2 |
| 2024-04-01 | 非织造标签 | W & W Concept, Inc. | 中国 | $4 |
| 2024-04-01 | 非金属塑料纽扣 | W & W Concept, Inc. | 中国 | $0 |
出口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-25 | 贱金属扣件 | W & W Concept, Inc. | 越南 | $409 |
| 2024-01-25 | 贱金属扣件 | W & W Concept, Inc. | 越南 | $5.0K |
| 2024-01-25 | 机织花边(非化纤) | W & W Concept, Inc. | 越南 | $28.2K |
| 2024-01-25 | 塑料衣着附件 | W & W Concept, Inc. | 越南 | $19 |
| 2024-01-25 | 非金属塑料纽扣 | W & W Concept, Inc. | 越南 | $5.0K |
| 2024-01-25 | 塑料涂层织物 | W & W Concept, Inc. | 越南 | $13.8K |
| 2024-01-25 | 非金属塑料纽扣 | W & W Concept, Inc. | 越南 | $4.2K |
| 2024-01-25 | 非织造标签 | W & W Concept, Inc. | 越南 | $48.4K |
| 2024-01-25 | 非织造标签 | W & W Concept, Inc. | 越南 | $156.2K |
| 2024-01-25 | 机织花边(非化纤) | W & W Concept, Inc. | 越南 | $15.0K |