CME Solar Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 光伏组件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư CME SOLAR
28
进口笔数
7
出口笔数
$6.87M
进口金额
$2.53M
出口金额
2026-04-07
最近进口
2026-03-26
最近出口
9
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108830052 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBEU6BE8 |
| 成立日期 | 2019-07-19 |
| 联系地址 | Lầu 46, Bitexco Financial Tower, 2 Hải Triều, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ CME SOLAR |
| 企业英文名称 | CME SOLAR INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện 4101 - Xây dựng nhà để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 电话 | +842873002998 |
| 邮箱 | info@cmenergy.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 3,737亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854143 | 光伏组件 |
| 853590 | 其他高压电路装置 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 850490 | 变压器零件 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 903039 | 记录式电表 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854143 | 光伏组件 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 721650 | 其他钢材型材 |
| 730449 | 不锈钢圆管 |
| 730459 | 合金钢管材 |
| 730650 | 合金钢焊管 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 27 | $6.87M |
| 美国 | 1 | $5.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $1.42M |
| 中国 | 1 | $1.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Astronergy New Energy Technology (Singapore) Pte. Ltd. | 7 | $1.82M | 光伏组件、其他高压电路装置 | |
| Zhejiang Jinko Solar Co., Ltd. | 中国 | 3 | $1.81M | 光伏组件、光敏半导体二极管 |
| JA Solar International Ltd. | 中国 | 6 | $1.37M | 光伏组件、其他高压电路装置 |
| Trina Solar Energy Development Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $1.34M | 光伏组件、钢化安全玻璃 |
| LONGI Solar Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $504.4K | 光伏组件、50W以上光伏直流发电机 |
| Sineng Electric Co., Ltd. | 中国 | 3 | $16.3K | 变压器零件、非玻陶绝缘体 |
| ASRAS Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $5.5K | 记录式电表 |
| CHINT Solar (Haining) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.3K | 光伏组件、其他高压电路装置 |
| CHINT New Energy Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $182 | 光伏组件、其他高压电路装置 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LG Innotek Vietnam Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 4 | $1.55M | 通信设备零件、印刷电路 |
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $977.8K | 通信设备零件、其他电子IC |
| TÜV Rheinland (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.4K | 10公斤以下便携电脑、静止变流器 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 光伏组件 | TRINA SOLAR ENERGY DEVELOPMENT PTE LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-07 | 光伏组件 | TRINA SOLAR ENERGY DEVELOPMENT PTE LTD | 中国 | $298.4K |
| 2026-04-07 | 光伏组件 | TRINA SOLAR ENERGY DEVELOPMENT PTE LTD | 中国 | $193.2K |
| 2026-04-07 | 光伏组件 | TRINA SOLAR ENERGY DEVELOPMENT PTE LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-07 | 光伏组件 | TRINA SOLAR ENERGY DEVELOPMENT PTE LTD | 中国 | $298.4K |
| 2026-04-07 | 光伏组件 | TRINA SOLAR ENERGY DEVELOPMENT PTE LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-07 | 光伏组件 | TRINA SOLAR ENERGY DEVELOPMENT PTE LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-07 | 光伏组件 | TRINA SOLAR ENERGY DEVELOPMENT PTE LTD | 中国 | $193.2K |
| 2026-03-11 | 其他高压电路装置 | ASTRONERGY NEW ENERGY TECHNOLOGY (SINGAPORE) PTE LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-03-11 | 光伏组件 | ASTRONERGY NEW ENERGY TECHNOLOGY (SINGAPORE) PTE LTD | 中国 | $267.2K |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 光伏组件 | TUV RHEINLAND (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-01-27 | 绝缘电线 | LG Innotek Vietnam Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $15.1K |
| 2026-01-27 | 其他钢铁结构体 | LG Innotek Vietnam Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $1.0K |
| 2026-01-27 | 绝缘电线 | LG Innotek Vietnam Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2026-01-27 | 其他钢铁结构体 | LG Innotek Vietnam Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $6.9K |
| 2026-01-27 | 绝缘电线 | LG Innotek Vietnam Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $493 |
| 2026-01-27 | 其他钢铁结构体 | LG Innotek Vietnam Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $999 |
| 2026-01-27 | 合金钢焊管 | LG Innotek Vietnam Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $600 |
| 2026-01-27 | 其他钢铁结构体 | LG Innotek Vietnam Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $57.3K |
| 2026-01-27 | 绝缘电线 | LG Innotek Vietnam Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $9.5K |