CME Solar Investment Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 光伏组件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư CME SOLAR

28
进口笔数
7
出口笔数
$6.87M
进口金额
$2.53M
出口金额
2026-04-07
最近进口
2026-03-26
最近出口
9
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.55M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $374.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $132.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $149.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $728.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $390 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $504.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $207.6K · 3 笔出口 $977.8K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $5.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $144.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $733.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.55M · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.09M · 2 笔出口 $1.4K · 1 笔2026-04进口 $989.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $374.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $132.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $149.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $728.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $390 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $504.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $207.6K · 3 笔出口 $977.8K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $5.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $144.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $733.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.55M · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.09M · 2 笔出口 $1.4K · 1 笔2026-04进口 $989.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108830052
企查查编码QVNBEU6BE8
成立日期2019-07-19
联系地址Lầu 46, Bitexco Financial Tower, 2 Hải Triều, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ CME SOLAR
企业英文名称CME SOLAR INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện 4101 - Xây dựng nhà để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
电话+842873002998
邮箱info@cmenergy.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本3,737亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
854143光伏组件
853590其他高压电路装置
850440静止变流器
392350塑料封口件
850490变压器零件
853690其他电路开关装置
903039记录式电表

出口

HS 编码产品
730890其他钢铁结构体
854449绝缘电线
761699其他铝制品
853710电力控制板
854143光伏组件
391739其他塑料管材
721650其他钢材型材
730449不锈钢圆管
730459合金钢管材
730650合金钢焊管

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国27$6.87M
美国1$5.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南6$1.42M
中国1$1.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Astronergy New Energy Technology (Singapore) Pte. Ltd.7$1.82M光伏组件、其他高压电路装置
Zhejiang Jinko Solar Co., Ltd.中国3$1.81M光伏组件、光敏半导体二极管
JA Solar International Ltd.中国6$1.37M光伏组件、其他高压电路装置
Trina Solar Energy Development Pte. Ltd.新加坡5$1.34M光伏组件、钢化安全玻璃
LONGI Solar Technology Co., Ltd.中国1$504.4K光伏组件、50W以上光伏直流发电机
Sineng Electric Co., Ltd.中国3$16.3K变压器零件、非玻陶绝缘体
ASRAS Co., Ltd.泰国1$5.5K记录式电表
CHINT Solar (Haining) Co., Ltd.中国1$1.3K光伏组件、其他高压电路装置
CHINT New Energy Technology Co., Ltd.中国1$182光伏组件、其他高压电路装置

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
LG Innotek Vietnam Haiphong Co., Ltd.越南4$1.55M通信设备零件、印刷电路
Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南2$977.8K通信设备零件、其他电子IC
TÜV Rheinland (Shanghai) Co., Ltd.中国1$1.4K10公斤以下便携电脑、静止变流器

近期贸易明细

进口(共 28)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-07光伏组件TRINA SOLAR ENERGY DEVELOPMENT PTE LTD中国$1.2K
2026-04-07光伏组件TRINA SOLAR ENERGY DEVELOPMENT PTE LTD中国$298.4K
2026-04-07光伏组件TRINA SOLAR ENERGY DEVELOPMENT PTE LTD中国$193.2K
2026-04-07光伏组件TRINA SOLAR ENERGY DEVELOPMENT PTE LTD中国$1.9K
2026-04-07光伏组件TRINA SOLAR ENERGY DEVELOPMENT PTE LTD中国$298.4K
2026-04-07光伏组件TRINA SOLAR ENERGY DEVELOPMENT PTE LTD中国$1.9K
2026-04-07光伏组件TRINA SOLAR ENERGY DEVELOPMENT PTE LTD中国$1.2K
2026-04-07光伏组件TRINA SOLAR ENERGY DEVELOPMENT PTE LTD中国$193.2K
2026-03-11其他高压电路装置ASTRONERGY NEW ENERGY TECHNOLOGY (SINGAPORE) PTE LTD中国$1.8K
2026-03-11光伏组件ASTRONERGY NEW ENERGY TECHNOLOGY (SINGAPORE) PTE LTD中国$267.2K

出口(共 7)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-26光伏组件TUV RHEINLAND (SHANGHAI) CO LTD中国$1.4K
2026-01-27绝缘电线LG Innotek Vietnam Haiphong Co., Ltd.越南$15.1K
2026-01-27其他钢铁结构体LG Innotek Vietnam Haiphong Co., Ltd.越南$1.0K
2026-01-27绝缘电线LG Innotek Vietnam Haiphong Co., Ltd.越南$1.3K
2026-01-27其他钢铁结构体LG Innotek Vietnam Haiphong Co., Ltd.越南$6.9K
2026-01-27绝缘电线LG Innotek Vietnam Haiphong Co., Ltd.越南$493
2026-01-27其他钢铁结构体LG Innotek Vietnam Haiphong Co., Ltd.越南$999
2026-01-27合金钢焊管LG Innotek Vietnam Haiphong Co., Ltd.越南$600
2026-01-27其他钢铁结构体LG Innotek Vietnam Haiphong Co., Ltd.越南$57.3K
2026-01-27绝缘电线LG Innotek Vietnam Haiphong Co., Ltd.越南$9.5K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

CME Solar Investment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →