Metal DK Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 124 笔 · 主营 0.5-1mm冷轧不锈钢板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ METAL DK
124
进口笔数
0
出口笔数
$17.05M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-25
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202050067 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB0MNPJJ |
| 成立日期 | 2020-10-09 |
| 联系地址 | Số 42/306 Miếu Hai Xã, Phường Dư Hàng Kênh, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ METAL DK |
| 企业英文名称 | METAL DK SERVICE TRADING LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 42/306 Miếu Hai Xã, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 电话 | +84916008892 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721934 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| 721935 | 冷轧不锈钢薄板 |
| 721913 | 不锈钢卷材 |
| 721912 | 热轧不锈钢卷材 |
| 721933 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| 030359 | 其他冷冻鱼 |
| 721932 | 3-4.75mm不锈钢冷轧板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 123 | $17.01M |
| 印度尼西亚 | 1 | $39.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Hong Ning Trading Co., Ltd. | 中国 | 76 | $11.26M | 制成颜料、冷轧不锈钢薄板 |
| Galaxy Trading (HK) Group Ltd. | 中国 | 22 | $3.23M | 不锈钢卷材、热轧不锈钢卷 |
| Hongkong Chengxin International Development Co., Ltd. | 中国 | 7 | $1.25M | 不锈钢卷材、热轧不锈钢卷 |
| Foshan Union Steel Metals Co., Ltd. | 越南 | 8 | $794.6K | 不锈钢冷轧板(1-3mm)、0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| MX International Supply Chain Ltd. | 中国 | 5 | $282.8K | 冷轧不锈钢薄板、0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| Hong Kong Gonghao International Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $190.6K | 0.5-1mm冷轧不锈钢板、不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| CV Indo Pacific | 印度尼西亚 | 1 | $39.8K | 冻墨鱼鱿鱼、其他冷冻软体动物 |
近期贸易明细
进口(共 124)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-25 | 不锈钢卷材 | HONG KONG GONGHAO INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $47.1K |
| 2026-02-25 | 热轧不锈钢卷材 | HONG KONG GONGHAO INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $46.9K |
| 2026-02-02 | 不锈钢卷材 | HONG KONG GONGHAO INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $22.6K |
| 2025-12-26 | 热轧不锈钢卷 | HONG KONG GONGHAO INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $20.7K |
| 2025-12-26 | 不锈钢卷材 | HONG KONG GONGHAO INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2025-12-16 | 热轧不锈钢卷 | HONG KONG GONGHAO INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $22.4K |
| 2025-12-16 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 | MX INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN LTD | 中国 | $16.0K |
| 2025-12-16 | 冷轧不锈钢板 | MX INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN LTD | 中国 | $8.8K |
| 2025-12-16 | 冷轧不锈钢板 | MX INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN LTD | 中国 | $11.0K |
| 2025-12-16 | 冷轧不锈钢板 | MX INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN LTD | 中国 | $21.0K |