Doan Ket Tien Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 钢绞线缆
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đoàn Kết Tiến
8
进口笔数
0
出口笔数
$96.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-31
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401376842 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTM9TC1Q |
| 成立日期 | 2010-08-27 |
| 联系地址 | Đường Trần Đức, Tổ 59, Phường Hoà Khánh Nam, Quận Liên Chiểu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐOÀN KẾT TIẾN |
| 企业英文名称 | DOAN KET TIEN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường Trần Đức, Tổ 59, Phường Hòa Khánh, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84905810171 |
| 邮箱 | doankettiencompany@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 320亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 842390 | 衡器零件 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 843149 | 土方机械零件 |
| 846880 | 焊接机械 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 851531 | 电弧焊机 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $95.7K |
| 西班牙 | 2 | $1.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wuxi Zhouxiang Complete Set of Welding Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $41.3K | 焊接机械、电弧焊机 |
| Wuxi Zhouxiang Complete Set of Welding Equipment Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $35.7K | 喷砂机、焊接机械 |
| Dongguan Fengyun Spray Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.5K | 喷雾机零件、其他塑料制品 |
| Nord Gear Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $7.7K | 750W-75kW交流电机、750W以下交流电机 |
| Changsha Taihe Electronic Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.4K | 压力测量仪、流量压力检测零件 |
| GH Part & Accessories Polígono Industrial Las Arenas | 西班牙 | 1 | $740 | 钢绞线缆 |
| Distribuidora de Productos de Elevacion S.L. | 西班牙 | 1 | $312 | 土方机械零件、电动滑轮提升机 |
| Wuxi Zhouxiang | 中国 | 1 | $120 | 电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-31 | 电力控制板 | WUXI ZHOUXIANG | 中国 | $120 |
| 2025-11-21 | 土方机械零件 | DISTRIBUIDORA DE PRODUCTOS DE ELEVACION SL | 西班牙 | $312 |
| 2025-10-07 | 焊接机械 | WUXI ZHOUXIANG COMPLETE SET OF WELDING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $35.7K |
| 2025-03-31 | 电弧焊机 | WUXI ZHOUXIANG COMPLETE SET OF WELDING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $34.5K |
| 2025-03-31 | 喷雾机零件 | WUXI ZHOUXIANG COMPLETE SET OF WELDING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2024-11-14 | 750W-75kW交流电机 | NORD GEAR PTE LTD | 中国 | $7.7K |
| 2024-10-31 | 阀门龙头 | DONGGUAN FENGYUN SPRAY TECHNOLOGY CO.,LTD. | 中国 | $9.5K |
| 2023-10-20 | 衡器零件 | CHANGSHA TAIHE ELECTRONIC EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2023-01-05 | 钢绞线缆 | GH PART & ACCESSORIES POLIGONO INDUSTRIAL LAS ARENAS | 西班牙 | $740 |