Viet Nam Sea Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 热轧合金钢板
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Biển Việt Nam
- 邮箱5
3
进口笔数
0
出口笔数
$769.2K
进口金额
$0
出口金额
2024-12-09
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201150044 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN10U84VQ |
| 成立日期 | 2011-03-10 |
| 联系地址 | P300C, tầng 3 Tòa nhà Sholega, số 275 Lạch Tray, Phường Đằng Giang, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ BIỂN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM SEA TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | P300C, tầng 3 Tòa nhà Sholega, số 275 Lạch Tray, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6201 - Lập trình máy vi tính 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3830 - Tái chế phế liệu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +84312819198 |
| 邮箱 | seatech.hpvn@gmail.com |
| 传真 | 0312819198 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 722540 | 热轧合金钢板 |
| 831190 | 焊接材料 |
| 850132 | 750W-75kW直流电机 |
| 901480 | 非航空导航仪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 1 | $734.7K |
| 美国 | 1 | $27.3K |
| 韩国 | 1 | $7.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Korea Ordnance Depot | 韩国 | 2 | $741.9K | 热轧合金钢板、焊接材料 |
| Korea Ordnance Depot (KOD) | 韩国 | 1 | $27.3K | 其他船舶、非航空导航仪 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-09 | 热轧合金钢板 | Korea Ordnance Depot | 德国 | $37.4K |
| 2024-12-09 | 热轧合金钢板 | Korea Ordnance Depot | 德国 | $66.5K |
| 2024-12-09 | 热轧合金钢板 | Korea Ordnance Depot | 德国 | $213.8K |
| 2024-12-09 | 热轧合金钢板 | Korea Ordnance Depot | 德国 | $14.3K |
| 2024-12-09 | 热轧合金钢板 | Korea Ordnance Depot | 德国 | $20.3K |
| 2024-12-09 | 热轧合金钢板 | Korea Ordnance Depot | 德国 | $7.1K |
| 2024-12-09 | 热轧合金钢板 | Korea Ordnance Depot | 德国 | $66.5K |
| 2024-12-09 | 热轧合金钢板 | Korea Ordnance Depot | 德国 | $79.5K |
| 2024-12-09 | 热轧合金钢板 | Korea Ordnance Depot | 德国 | $17.6K |
| 2024-12-09 | 焊接材料 | Korea Ordnance Depot | 德国 | $27.8K |