NEO PMC VINA Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 40 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NEO PMC VINA
32
进口笔数
40
出口笔数
$183.5K
进口金额
$341.2K
出口金额
2026-06-16
最近进口
2026-06-11
最近出口
4
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500646187 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV8E3GE8 |
| 成立日期 | 2020-05-04 |
| 联系地址 | Số 11S5, khu đô thị Hà Tiên, Phường Liên Bảo, Thành phố Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NEO PMC VINA |
| 企业英文名称 | NEO PMC VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, Tòa nhà Tài Chính Việt Đức, Số 8 đường Tôn Đức Thắng, Phường Vĩnh Phúc, Phú Thọ |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi có đầy đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | 0369863188 |
| 邮箱 | huong@neopmc.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 23.15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 391732 | 塑料管 |
| 391733 | 塑料管及配件 |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 391732 | 塑料管 |
| 392112 | PVC泡沫板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 27 | $107.4K |
| 日本 | 6 | $32.3K |
| 中国台湾 | 6 | $18.8K |
| 中国 | 8 | $18.7K |
| 德国 | 1 | $4.7K |
| 美国 | 1 | $1.0K |
| 印度尼西亚 | 1 | $560 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 40 | $341.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NEOPMC Co., Ltd. | 韩国 | 30 | $176.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Taicang Sanhui Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.1K | 染色合成针织布、染色聚酯布 |
| NEO PMC Co., Ltd. | 中国 | 1 | $540 | 其他钢铁制品 |
| NEO PMC Co., Ltd. | 1 | $518 | 其他离心泵、止回阀 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 20 | $263.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| SI Flex Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 16 | $54.7K | 自粘塑料片、印刷电路 |
| Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | 1 | $9.9K | 其他铝制品、其他合金钢平板轧材 |
| Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | 1 | $9.9K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| Dae Myung Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.2K | 其他塑料制品、印刷电路 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-16 | 齿轮及变速器 | NEOPMC Co., Ltd. | 韩国 | $247 |
| 2026-06-16 | 其他钢铁制品 | NEOPMC Co., Ltd. | 韩国 | $118 |
| 2026-06-16 | 其他钢铁制品 | NEOPMC Co., Ltd. | 韩国 | $119 |
| 2026-06-16 | 齿轮及变速器 | NEOPMC Co., Ltd. | 韩国 | $3.3K |
| 2026-06-16 | 齿轮及变速器 | NEOPMC Co., Ltd. | 韩国 | $369 |
| 2026-06-16 | 其他钢铁制品 | NEOPMC Co., Ltd. | 韩国 | $1.5K |
| 2026-06-09 | 阀门龙头 | NEOPMC Co., Ltd. | 韩国 | $496 |
| 2026-06-09 | 其他离心泵 | NEOPMC Co., Ltd. | 中国台湾 | $10.4K |
| 2026-06-09 | 阀门龙头 | NEOPMC Co., Ltd. | 韩国 | $252 |
| 2026-05-08 | 阀门龙头 | NEOPMC Co., Ltd. | 日本 | $586 |
出口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-11 | 其他钢铁制品 | SI Flex Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $70 |
| 2026-06-11 | 其他钢铁制品 | SI Flex Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $37 |
| 2026-06-11 | 其他钢铁制品 | SI Flex Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $20 |
| 2026-06-11 | 其他塑料制品 | SI Flex Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $54 |
| 2026-06-11 | 其他铝制品 | SI Flex Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $51 |
| 2026-06-11 | 其他塑料制品 | SI Flex Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $84 |
| 2026-06-11 | 其他塑料制品 | SI Flex Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $60 |
| 2026-06-11 | 其他塑料制品 | SI Flex Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $21 |
| 2026-06-11 | 其他铝制品 | SI Flex Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $49 |
| 2026-06-04 | 其他钢铁制品 | SI Flex Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $37 |