Ngoc Tung Manufacturing, Trading and Service Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 66 笔 · 主营 零售杀虫剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Ngọc Tùng
66
进口笔数
1
出口笔数
$4.69M
进口金额
$72
出口金额
2026-04-24
最近进口
2025-02-24
最近出口
22
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301415086 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ742HKR |
| 成立日期 | 2007-11-05 |
| 联系地址 | 21-22-23 Lô E Đường 12, Khu Công Nghiệp Lê Minh Xuân, Xã Tân Nhựt, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NGỌC TÙNG |
| 企业英文名称 | NGOC TUNG MANUFACTURING TRADING SERVICE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 21-22-23 Lô E Đường 12, Khu Công Nghiệp Lê Minh Xuân, Xã Tân Nhựt, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | +842837754034 |
| 邮箱 | info@ngoctung.com |
| 传真 | +842837754032 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 3,510亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380891 | 零售杀虫剂 |
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 380893 | 零售除草剂 |
| 310100 | 动植物肥料 |
| 380899 | 其他杀鼠剂 |
| 340242 | 非离子表面活性剂 |
| 310559 | 氮磷肥料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380899 | 其他杀鼠剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 29 | $2.12M |
| 韩国 | 18 | $868.5K |
| 印度 | 12 | $866.9K |
| 日本 | 5 | $763.6K |
| 法国 | 2 | $68.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $72 |
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Odus Co., Ltd. | 韩国 | 15 | $825.7K | 动植物肥料、氮磷钾肥料 |
| Qingdao Hisigma Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 6 | $685.1K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| UPI Cropscience Co., Ltd. | 中国 | 9 | $595.7K | 零售杀虫剂、零售除草剂 |
| Farm Hannong Co., Ltd. | 日本 | 2 | $489.6K | 零售除草剂、蔬菜种子 |
| HEMANI INDUSTRIES LIMITED | 印度 | 5 | $453.0K | 零售杀虫剂、7.5公斤以上杀虫剂 |
| Beijing Luckystar Co., Ltd. | 中国 | 3 | $357.1K | 零售杀虫剂、其他吡唑化合物 |
| Nissei Corporation | 日本 | 3 | $274.0K | 零售除草剂、零售杀虫剂 |
| COROMANDEL INTERNATIONAL LIMITED | 印度 | 2 | $148.4K | 零售杀菌剂、零售杀虫剂 |
| KING TECH Corp. | 中国 | 3 | $101.2K | 其他杂环化合物、零售杀虫剂 |
| Jiangyin Jianglian Industry Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $21.1K | 零售杀菌剂、零售杀虫剂 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Production Technology Division Yokkaichi Plant | 日本 | 1 | $72 | 其他杀鼠剂 |
近期贸易明细
进口(共 66)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 零售杀菌剂 | INDOFIL INDUSTRIES LIMITED | 印度 | $43.4K |
| 2026-04-24 | 零售杀菌剂 | INDOFIL INDUSTRIES LIMITED | 印度 | $43.4K |
| 2026-04-20 | 动植物肥料 | Odus Co., Ltd. | 韩国 | $81.6K |
| 2026-04-20 | 动植物肥料 | Odus Co., Ltd. | 韩国 | $81.6K |
| 2026-04-13 | 零售杀虫剂 | HEMANI INDUSTRIES LIMITED | 印度 | $76.0K |
| 2026-04-13 | 零售杀虫剂 | HEMANI INDUSTRIES LIMITED | 印度 | $5.8K |
| 2026-04-13 | 零售杀虫剂 | HEMANI INDUSTRIES LIMITED | 印度 | $5.8K |
| 2026-04-13 | 零售杀虫剂 | HEMANI INDUSTRIES LIMITED | 印度 | $76.0K |
| 2026-04-08 | 零售杀虫剂 | KING TECH CORP | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-08 | 其他杀鼠剂 | KING TECH CORP | 中国 | $20.8K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-24 | 其他杀鼠剂 | PRODUCTION TECHNOLOGY DIVISION YOKKAICHI PLANT | 日本 | $72 |