Ngoc Tung Manufacturing, Trading and Service Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 66 笔 · 主营 零售杀虫剂

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Ngọc Tùng

66
进口笔数
1
出口笔数
$4.69M
进口金额
$72
出口金额
2026-04-24
最近进口
2025-02-24
最近出口
22
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $657.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $3 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $54.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $342.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $64.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $187.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $197.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $82.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $78.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $198.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $107.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $165.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $41.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $32.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $514.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $93.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $72 · 1 笔2025-03进口 $26.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $22.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $439.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $66.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $12.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $109.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $58.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $61.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $6.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $337.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $657.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $3 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $54.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $342.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $64.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $187.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $197.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $82.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $78.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $198.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $107.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $165.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $41.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $32.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $514.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $93.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $72 · 1 笔2025-03进口 $26.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $22.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $439.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $66.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $12.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $109.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $58.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $61.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $6.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $337.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $657.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0301415086
企查查编码QVNJ742HKR
成立日期2007-11-05
联系地址21-22-23 Lô E Đường 12, Khu Công Nghiệp Lê Minh Xuân, Xã Tân Nhựt, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NGỌC TÙNG
企业英文名称NGOC TUNG MANUFACTURING TRADING SERVICE JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址21-22-23 Lô E Đường 12, Khu Công Nghiệp Lê Minh Xuân, Xã Tân Nhựt, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
电话+842837754034
邮箱info@ngoctung.com
传真+842837754032
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本3,510亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
380891零售杀虫剂
380892零售杀菌剂
380893零售除草剂
310100动植物肥料
380899其他杀鼠剂
340242非离子表面活性剂
310559氮磷肥料

出口

HS 编码产品
380899其他杀鼠剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国29$2.12M
韩国18$868.5K
印度12$866.9K
日本5$763.6K
法国2$68.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本1$72

贸易伙伴

上游供应商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Odus Co., Ltd.韩国15$825.7K动植物肥料、氮磷钾肥料
Qingdao Hisigma Chemicals Co., Ltd.中国6$685.1K零售杀虫剂、零售杀菌剂
UPI Cropscience Co., Ltd.中国9$595.7K零售杀虫剂、零售除草剂
Farm Hannong Co., Ltd.日本2$489.6K零售除草剂、蔬菜种子
HEMANI INDUSTRIES LIMITED印度5$453.0K零售杀虫剂、7.5公斤以上杀虫剂
Beijing Luckystar Co., Ltd.中国3$357.1K零售杀虫剂、其他吡唑化合物
Nissei Corporation日本3$274.0K零售除草剂、零售杀虫剂
COROMANDEL INTERNATIONAL LIMITED印度2$148.4K零售杀菌剂、零售杀虫剂
KING TECH Corp.中国3$101.2K其他杂环化合物、零售杀虫剂
Jiangyin Jianglian Industry Trade Co., Ltd.中国3$21.1K零售杀菌剂、零售杀虫剂

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Production Technology Division Yokkaichi Plant日本1$72其他杀鼠剂

近期贸易明细

进口(共 66)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24零售杀菌剂INDOFIL INDUSTRIES LIMITED印度$43.4K
2026-04-24零售杀菌剂INDOFIL INDUSTRIES LIMITED印度$43.4K
2026-04-20动植物肥料Odus Co., Ltd.韩国$81.6K
2026-04-20动植物肥料Odus Co., Ltd.韩国$81.6K
2026-04-13零售杀虫剂HEMANI INDUSTRIES LIMITED印度$76.0K
2026-04-13零售杀虫剂HEMANI INDUSTRIES LIMITED印度$5.8K
2026-04-13零售杀虫剂HEMANI INDUSTRIES LIMITED印度$5.8K
2026-04-13零售杀虫剂HEMANI INDUSTRIES LIMITED印度$76.0K
2026-04-08零售杀虫剂KING TECH CORP中国$3.1K
2026-04-08其他杀鼠剂KING TECH CORP中国$20.8K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-02-24其他杀鼠剂PRODUCTION TECHNOLOGY DIVISION YOKKAICHI PLANT日本$72

相关企业 · 同类产品

Ngoc Tung Manufacturing, Trading and Service Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →