Vbook Hoa Ky Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 278 笔 · 主营 零售杀虫剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Vbook Hoa Kỳ
278
进口笔数
2
出口笔数
$32.96M
进口金额
$24.0K
出口金额
2026-04-25
最近进口
2025-05-12
最近出口
67
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313149022 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUMC7H66 |
| 成立日期 | 2015-03-05 |
| 联系地址 | Lô B227A, Đường số 7, KCN Thái Hòa, Ấp Tân Hòa, Xã Đức Lập Hạ, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VBOOK HOA KỲ |
| 企业英文名称 | VBOOK HOA KY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô B227A, Đường số 7, KCN Thái Hòa, Ấp Tân Hòa, Xã Đức Lập, Tây Ninh |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | +84768738508 |
| 邮箱 | sale08@vbookusa.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380891 | 零售杀虫剂 |
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 380893 | 零售除草剂 |
| 340242 | 非离子表面活性剂 |
| 380899 | 其他杀鼠剂 |
| 292690 | 其他腈类化合物 |
| 340231 | 阴离子表面活性剂 |
| 340239 | 其他阴离子表面活性剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 847982 | 混合机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310590 | 其他肥料 |
| 380893 | 零售除草剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 200 | $27.30M |
| 印度 | 76 | $5.66M |
| 澳大利亚 | 2 | $401 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 1 | $24.0K |
| 中国台湾 | 1 | $1 |
贸易伙伴
上游供应商(共 67)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Hisigma Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 53 | $7.61M | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| United Plant Protection Co., Ltd. | 中国 | 15 | $3.17M | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Jiangsu Sinamyang International Group Co., Ltd. | 中国 | 18 | $2.93M | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Shandong Sino Agri United Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 12 | $2.24M | 零售杀虫剂、其他腈类化合物 |
| Agriscope Products LLP | 印度 | 10 | $1.24M | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Shanghai Jiyuan Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $653.9K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Hongkong Richsun Biotech Co., Ltd. | 中国 | 12 | $566.9K | 零售杀菌剂、零售农药(非滴滴涕) |
| Eco Biocides & Botanicals Pvt. Ltd. | 印度 | 9 | $476.8K | 其他杀鼠剂、其他植物油 |
| Hebei Shuangji Chemical Co., Ltd. | 中国 | 10 | $380.8K | 零售杀菌剂、零售杀虫剂 |
| Dharmaj Crop Guard Ltd. | 印度 | 10 | $365.1K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| K.A.M. Agriculture Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $24.0K | 其他肥料 |
| Taiwan Agricultural Chemicals & Toxic Substances Research Institute | 中国台湾 | 1 | $1 | 零售除草剂、零售杀虫剂 |
近期贸易明细
进口(共 278)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 零售除草剂 | ZHUOCHEN INDUSTRIES (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $124.0K |
| 2026-04-25 | 零售除草剂 | ZHUOCHEN INDUSTRIES (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $124.0K |
| 2026-04-23 | 阴离子表面活性剂 | ROSSARI BIOTECH LIMITED | 印度 | $14.1K |
| 2026-04-23 | 其他阴离子表面活性剂 | ROSSARI BIOTECH LIMITED | 印度 | $6.6K |
| 2026-04-23 | 零售杀菌剂 | HONGKONG RICHSUN BIOTECH CO LTD | 中国 | $26.2K |
| 2026-04-23 | 非离子表面活性剂 | ROSSARI BIOTECH LIMITED | 印度 | $7.2K |
| 2026-04-23 | 其他阴离子表面活性剂 | ROSSARI BIOTECH LIMITED | 印度 | $6.6K |
| 2026-04-23 | 非离子表面活性剂 | ROSSARI BIOTECH LIMITED | 印度 | $7.2K |
| 2026-04-23 | 零售杀菌剂 | HONGKONG RICHSUN BIOTECH CO LTD | 中国 | $26.2K |
| 2026-04-23 | 阴离子表面活性剂 | ROSSARI BIOTECH LIMITED | 印度 | $14.1K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-12 | 其他肥料 | K A M S AGRICULTURE CO LTD | 柬埔寨 | $12.0K |
| 2025-05-12 | 其他肥料 | K A M S AGRICULTURE CO LTD | 柬埔寨 | $12.0K |
| 2023-04-12 | 零售除草剂 | TAIWAN AGRICULTURAL CHEMICALS & TOXIC SUBSTANCES RESEARCH INSTITUTE | 中国台湾 | $1 |