Dohae Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 110 笔 · 主营 印刷标签
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DOHAE VIệT NAM
0
进口笔数
110
出口笔数
$0
进口金额
$71.6K
出口金额
—
最近进口
2026-04-27
最近出口
0
供应商数
17
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109546781 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGPX4HQU |
| 成立日期 | 2021-03-11 |
| 联系地址 | Số nhà 9, ngách 22, ngõ 60 đường Hoàng Tăng Bí, Phường Thụy Phương, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DOHAE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | DOHAE VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 9, ngách 22, ngõ 60 đường Hoàng Tăng Bí, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 5820 - Xuất bản phần mềm 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | +84962638491 |
| 邮箱 | Lilypham.unitech@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 480990 | 拷贝纸 |
| 961210 | 打字机色带 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 481013 | 涂布纸卷 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 321590 | 其他墨水 |
| 847190 | 数据处理机 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 67 | $54.9K |
| 印度尼西亚 | 43 | $16.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Annex Electronics Co., Ltd. | 越南 | 35 | $26.6K | 其他塑料包装制品、电器装置零件 |
| Current Power (Vietnam) Technology Ltd. | 越南 | 6 | $13.6K | 聚乙烯袋、其他电路开关装置 |
| ANUGERAH ABADI MAGELANG | 印度尼西亚 | 23 | $7.3K | 弹性针织布、单张印刷品 |
| PT HANDSOME | 印度尼西亚 | 16 | $6.9K | 染色棉针织布、窄幅弹性织物 |
| Freeport Vietnam Electronics Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.4K | 印刷标签、非瓦楞折叠盒 |
| Premium Fashion Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.8K | 弹性针织布、印刷标签 |
| Crystal Optech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $2.5K | 其他塑料制品、未装配光学元件 |
| Sanshan Optics Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 2 | $1.7K | 眼镜零件、非玻璃眼镜片 |
| Weldex Vina Co., Ltd. | 越南 | 4 | $1.5K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| HAN TOP JAYA | 印度尼西亚 | 3 | $1.2K | 染色棉针织布、弹性针织布 |
近期贸易明细
出口(共 110)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 印刷标签 | ANNEX ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $8 |
| 2026-04-27 | 印刷标签 | ANNEX ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $23 |
| 2026-04-27 | 印刷标签 | ANNEX ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $21 |
| 2026-04-27 | 印刷标签 | ANNEX ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $19 |
| 2026-04-27 | 拷贝纸 | ANNEX ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $10 |
| 2026-04-27 | 拷贝纸 | ANNEX ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $24 |
| 2026-04-27 | 印刷标签 | ANNEX ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $547 |
| 2026-04-27 | 印刷标签 | ANNEX ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $11 |
| 2026-04-27 | 印刷标签 | ANNEX ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $46 |
| 2026-04-27 | 印刷标签 | ANNEX ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $11 |