Lac Hoa Packaging & Commercial Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 949 笔 · 主营 印刷标签
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và BAO Bì LạC HOA
3
进口笔数
949
出口笔数
$4.6K
进口金额
$2.59M
出口金额
2023-08-28
最近进口
2026-04-29
最近出口
2
供应商数
35
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700860748 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN61N9CUE |
| 成立日期 | 2022-03-31 |
| 联系地址 | Lô CN-02, KCN Đồng Văn IV, Xã Đại Cương, Huyện Kim Bảng, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ BAO BÌ LẠC HOA |
| 企业英文名称 | LAC HOA PACKAGING AND COMMERCIAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô CN-02, KCN Đồng Văn IV, Phường Lê Hồ, Ninh Bình |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 电话 | 0329238497 |
| 邮箱 | kinhdoanhlachoa@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 490110 | 单张印刷品 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $4.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 942 | $2.57M |
| 中国台湾 | 1 | $1.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Honda (Hai Duong) Printing & Packaging Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.6K | 单张印刷品、非瓦楞折叠盒 |
| Yu Rong Cosmetics Packaging Ltd. | 越南 | 1 | $0 | 印刷标签、瓦楞纸箱 |
下游采购商(共 35)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SIYOTO VINA ELECTRONICS Co., Ltd. | 越南 | 78 | $703.4K | 其他塑料制品、绝缘电线 |
| Komelon Vina Co., Ltd. | 越南 | 97 | $454.4K | 瓦楞纸箱、其他钢铁制品 |
| Qisda Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 142 | $376.6K | 通信设备零件、其他塑料制品 |
| Kangyin Electronic Technology Co., Ltd. | 越南 | 95 | $235.2K | 其他塑料制品、处理器及控制器 |
| NVC Vietnam Technology & Lighting Co., Ltd. | 越南 | 180 | $208.3K | 其他塑料制品、塑料灯具零件 |
| Gemtek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 39 | $93.0K | 处理器及控制器、其他塑料制品 |
| Gemtek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 42 | $92.7K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| Yu Rong Cosmetics Packaging Ltd. | 越南 | 24 | $82.5K | 玩具模型、印刷标签 |
| Hua Zhuang Electronics (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 52 | $75.3K | 多层陶瓷电容、20W以下固定电阻器 |
| Neweb Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 36 | $45.6K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-28 | 印刷标签 | HONDA (HAI DUONG) PRINTING PACKAGING CO LTD | 越南 | $157 |
| 2023-08-28 | 印刷标签 | HONDA (HAI DUONG) PRINTING PACKAGING CO LTD | 越南 | $142 |
| 2023-08-28 | 印刷标签 | HONDA (HAI DUONG) PRINTING PACKAGING CO LTD | 越南 | $127 |
| 2023-08-28 | 印刷标签 | HONDA (HAI DUONG) PRINTING PACKAGING CO LTD | 越南 | $148 |
| 2023-08-28 | 印刷标签 | HONDA (HAI DUONG) PRINTING PACKAGING CO LTD | 越南 | $229 |
| 2023-08-28 | 印刷标签 | HONDA (HAI DUONG) PRINTING PACKAGING CO LTD | 越南 | $129 |
| 2023-08-28 | 印刷标签 | HONDA (HAI DUONG) PRINTING PACKAGING CO LTD | 越南 | $133 |
| 2023-08-28 | 印刷标签 | HONDA (HAI DUONG) PRINTING PACKAGING CO LTD | 越南 | $247 |
| 2023-08-28 | 印刷标签 | HONDA (HAI DUONG) PRINTING PACKAGING CO LTD | 越南 | $222 |
| 2023-08-28 | 印刷标签 | HONDA (HAI DUONG) PRINTING PACKAGING CO LTD | 越南 | $156 |
出口(共 949)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 商业广告材料 | SIYOTO VINA ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $321 |
| 2026-04-29 | 商业广告材料 | SIYOTO VINA ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $201 |
| 2026-04-29 | 商业广告材料 | SIYOTO VINA ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $10 |
| 2026-04-29 | 商业广告材料 | SIYOTO VINA ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $433 |
| 2026-04-29 | 商业广告材料 | SIYOTO VINA ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $56 |
| 2026-04-29 | 商业广告材料 | SIYOTO VINA ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $10 |
| 2026-04-29 | 商业广告材料 | SIYOTO VINA ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $56 |
| 2026-04-29 | 商业广告材料 | SIYOTO VINA ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $201 |
| 2026-04-29 | 商业广告材料 | SIYOTO VINA ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $433 |
| 2026-04-29 | 商业广告材料 | SIYOTO VINA ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $321 |