Hitech Vietnam Hitech Development Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 混合机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN PHáT TRIểN CôNG NGHệ CAO HITECH VIệT NAM
0
进口笔数
10
出口笔数
$0
进口金额
$50.5K
出口金额
—
最近进口
2026-02-04
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603770212 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEKH32YV |
| 成立日期 | 2020-11-24 |
| 联系地址 | C2/33, Khu Phố 10, Phường Tân Triều, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ CAO HITECH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HITECH VIET NAM HITECH DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847982 | 混合机 |
| 731449 | 涂层钢丝制品 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 847989 | 其他功能机器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $50.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Saigon STEC Co., Ltd. | 越南 | 2 | $22.4K | 其他电子IC、其他钢铁制品 |
| Worldon (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $11.6K | 染色棉针织布、染色合成针织布 |
| 0d2960f0a2ab80fb554f0a6acbc61fc7 | 1 | $5.5K | ||
| CCI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5.5K | 变压器零件、其他钢铁制品 |
| Morito Danang Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.5K | 其他塑料制品、合成纤维缝纫线 |
| Denka Advanced Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.0K | PVC塑料板材、其他塑料包装制品 |
| Kane-M Danang Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3 | 其他塑料制品、塑料涂层织物 |
近期贸易明细
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-04 | 混合机 | WORLDON (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $5.8K |
| 2026-02-03 | 混合机 | WORLDON (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $5.8K |
| 2026-01-26 | 混合机 | KANE M DANANG CO LTD | 越南 | $3 |
| 2026-01-22 | 混合机 | CONG TY TNHH MORITO DA NANG | 越南 | $3.5K |
| 2025-11-04 | 混合机 | CCI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $5.5K |
| 2025-10-27 | 混合机 | — | 越南 | $5.5K |
| 2023-12-01 | 其他功能机器 | Saigon STEC Co., Ltd. | 越南 | $11.2K |
| 2023-11-28 | 其他功能机器 | SAIGON STEC CO LTD | 越南 | $11.2K |
| 2023-05-23 | 其他机器刀具 | DENKA ADVANCED MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $893 |
| 2023-05-23 | 涂层钢丝制品 | DENKA ADVANCED MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $94 |