International IPS Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 46 笔 · 主营 丙烯酸/乙烯涂料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN INTERNATIONAL IPS
46
进口笔数
0
出口笔数
$275.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-05
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316651304 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7MF7F3N |
| 成立日期 | 2020-12-23 |
| 联系地址 | Số 7, đường số 10, khu đô thị Sala, Phường An Lợi Đông, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN INTERNATIONAL IPS |
| 企业英文名称 | INTERNATIONAL IPS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 7, đường số 10, khu đô thị Sala, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) |
| 电话 | +842862585992 |
| 邮箱 | invoiceipshq@international-ips.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320910 | 丙烯酸/乙烯涂料 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 321000 | 皮革整理涂料 |
| 400922 | 金属增强橡胶管 |
| 761010 | 铝制结构体 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 848110 | 减压阀 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 10 | $111.7K |
| 美国 | 2 | $98.4K |
| 中国 | 25 | $31.3K |
| 德国 | 6 | $27.1K |
| 中国台湾 | 3 | $7.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Equipment Supplies & Consultancy Services Ltd. | 英国 | 10 | $111.7K | 其他钢铁制品、喷雾机零件 |
| Graco Inc. | 美国 | 1 | $92.5K | 喷雾机零件、泵零件 |
| Baumann Equipment (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $27.3K | 泵零件、压力测量仪 |
| 8fcef00aeff3f32e3f101c944c5ec47b | 4 | $16.7K | ||
| Al Rida Machines & Equip. | 德国 | 3 | $10.4K | 喷雾机零件、喷枪 |
| DAI CHEN CO LTD | 中国台湾 | 3 | $7.1K | 铝制结构体、其他塑料制品 |
| Jobsite Solutions Corp Dba Pd Equipment | 美国 | 1 | $5.9K | 其他泵和提升机、泵零件 |
| Viron Innovation (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 21 | $2.7K | 丙烯酸/乙烯涂料、丙烯酸乙烯漆 |
| Ningbo GLGW Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $990 | 铝制结构体 |
| Ningbo Yiyi Network Technology Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $414 | 1000-1500cc点燃式发动机车辆、电动车 |
近期贸易明细
进口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-05 | 丙烯酸/乙烯涂料 | VIRON INNOVATION (SHANGHAI) CO.,LTD | 中国 | $400 |
| 2026-04-05 | 丙烯酸/乙烯涂料 | VIRON INNOVATION (SHANGHAI) CO.,LTD | 中国 | $400 |
| 2026-03-29 | 丙烯酸/乙烯涂料 | VIRON INNOVATION (SHANGHAI) CO.,LTD | 中国 | $75 |
| 2026-03-27 | 丙烯酸/乙烯涂料 | VIRON INNOVATION (SHANGHAI) CO.,LTD | 中国 | $200 |
| 2026-03-04 | 止回阀 | EQUIPMENT SUPPLIES & CONSULTANCY SERVICES LTD | 英国 | $208 |
| 2026-03-04 | 止回阀 | EQUIPMENT SUPPLIES & CONSULTANCY SERVICES LTD | 英国 | $115 |
| 2026-03-04 | 其他钢铁管件 | EQUIPMENT SUPPLIES & CONSULTANCY SERVICES LTD | 英国 | $11 |
| 2026-03-04 | 减压阀 | EQUIPMENT SUPPLIES & CONSULTANCY SERVICES LTD | 英国 | $506 |
| 2026-03-04 | 压力测量仪 | EQUIPMENT SUPPLIES & CONSULTANCY SERVICES LTD | 英国 | $1.8K |
| 2026-03-04 | 其他钢铁制品 | EQUIPMENT SUPPLIES & CONSULTANCY SERVICES LTD | 英国 | $563 |