KTD Trading & Services Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 653 笔 · 主营 10公斤以下便携电脑

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Ktd

12
进口笔数
653
出口笔数
$223.8K
进口金额
$5.32M
出口金额
2026-03-28
最近进口
2026-04-27
最近出口
8
供应商数
34
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $458.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 1 笔2023-09进口 $555 · 1 笔出口 $96.3K · 20 笔2023-10进口 $3.2K · 1 笔出口 $146.2K · 23 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $194.9K · 26 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $382.6K · 29 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $137.0K · 16 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $115.0K · 14 笔2024-03进口 $1.3K · 1 笔出口 $204.9K · 29 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $82.9K · 16 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $64.1K · 17 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $94.9K · 19 笔2024-07进口 $1.1K · 1 笔出口 $151.8K · 14 笔2024-08进口 $3.6K · 1 笔出口 $195.8K · 19 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $158.3K · 10 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $228.4K · 14 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $137.9K · 20 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $379.8K · 16 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $52.9K · 4 笔2025-02进口 $713 · 1 笔出口 $169.3K · 13 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $79.0K · 11 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $86.3K · 13 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $132.9K · 13 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $137.6K · 14 笔2025-07进口 $128.0K · 2 笔出口 $113.4K · 12 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $96.9K · 14 笔2025-09进口 $528 · 1 笔出口 $96.0K · 15 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $83.1K · 16 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $228.4K · 15 笔2025-12进口 $81.7K · 1 笔出口 $458.0K · 20 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $82.9K · 10 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $37.3K · 5 笔2026-03进口 $2.8K · 1 笔出口 $82.1K · 20 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $51.5K · 10 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 1 笔2023-09进口 $555 · 1 笔出口 $96.3K · 20 笔2023-10进口 $3.2K · 1 笔出口 $146.2K · 23 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $194.9K · 26 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $382.6K · 29 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $137.0K · 16 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $115.0K · 14 笔2024-03进口 $1.3K · 1 笔出口 $204.9K · 29 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $82.9K · 16 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $64.1K · 17 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $94.9K · 19 笔2024-07进口 $1.1K · 1 笔出口 $151.8K · 14 笔2024-08进口 $3.6K · 1 笔出口 $195.8K · 19 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $158.3K · 10 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $228.4K · 14 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $137.9K · 20 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $379.8K · 16 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $52.9K · 4 笔2025-02进口 $713 · 1 笔出口 $169.3K · 13 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $79.0K · 11 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $86.3K · 13 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $132.9K · 13 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $137.6K · 14 笔2025-07进口 $128.0K · 2 笔出口 $113.4K · 12 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $96.9K · 14 笔2025-09进口 $528 · 1 笔出口 $96.0K · 15 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $83.1K · 16 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $228.4K · 15 笔2025-12进口 $81.7K · 1 笔出口 $458.0K · 20 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $82.9K · 10 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $37.3K · 5 笔2026-03进口 $2.8K · 1 笔出口 $82.1K · 20 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $51.5K · 10 笔

工商档案

企业注册号0200659600
企查查编码QVNQNA70X9
成立日期2006-02-27
联系地址Thửa đất số 136A + 136B, Tổ dân phố số 2, Phường Đằng Hải, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KTD
企业英文名称KTD TRADING & SERVICES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thửa đất số 136A + 136B, Tổ dân phố số 2, Phường Hải An, TP Hải Phòng
经营范围1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
电话+842253630888
邮箱info@ktd.vn
传真02253630889
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本68亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
830230车辆金属配件
847149其他自动数据处理系统
851762通信设备
851779通信设备零件
391732塑料管
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
820559其他手工工具
847141含CPU和I/O的ADP设备
850440静止变流器

出口

HS 编码产品
84713010公斤以下便携电脑
847141含CPU和I/O的ADP设备
851762通信设备
852852非CRT电脑显示器
847170存储单元
854442带接头绝缘电线
847160自动数据处理输入输出单元
847190数据处理机
854449绝缘电线
850440静止变流器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚3$202.0K
中国7$13.9K
中国台湾4$7.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南651$5.31M

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TAM TEM ML International Trading Ltd.马来西亚2$202.2K其他自动数据处理系统、通信设备
FS TECH PTE. LTD.新加坡2$8.1K通信设备零件、通信设备
PROJECT AUTOPARTS CO LTD中国台湾3$4.7K车辆金属配件
NEXCOM INTERNATIONAL CO LTD中国台湾1$3.2K通信设备、其他通信设备
Genzo Technology Co., Ltd.中国1$2.8K车辆金属配件
FS COM Ltd.中国1$1.3K通信设备、通信设备零件
Optical Network Video Technologies (Shenzhen) Co., Ltd.中国1$1.1K通信设备、通信设备零件
Kenbotong Communication Ltd.中国1$555通信设备零件、天线及发射器

下游采购商(共 34)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Rorze Robotech Co., Ltd.越南77$1.73M其他钢铁制品、功能机器零件
Universal Scientific Industrial Vietnam Co., Ltd.越南61$1.35M氮、自粘塑料片
Amtran Vietnam Technology Co., Ltd.越南52$584.2K其他塑料制品、自粘塑料片
Yazaki Hai Phong Co., Ltd.越南75$458.5K其他塑料制品、塑料配件
Yazaki Hai Phong Vietnam Co., Ltd. - Thai Binh Branch越南56$314.4K其他塑料制品、电器装置零件
Yazaki Haiphong Vietnam Ltd., Quang Ninh Branch越南55$280.1K其他塑料制品、塑料配件
OKI Vietnam Co., Ltd.越南22$99.1K其他塑料制品、其他钢铁制品
Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd.越南30$86.2K烧碱溶液、其他塑料包装制品
Takahata Precision Vietnam Co., Ltd.越南63$74.8KABS共聚物、其他钢铁制品
IKO Thompson Vietnam Co., Ltd.越南31$58.7K其他钢铁制品、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 12)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-28车辆金属配件GENZO TECHNOLOGY CO., LTD中国$2.8K
2025-12-19其他自动数据处理系统TAM TEM ML INTERNATIONAL TRADING LTD马来西亚$81.7K
2025-09-291000伏以下插头插座FS TECH PTE LTD中国$360
2025-09-29其他塑料制品FS TECH PTE LTD中国$168
2025-07-09其他手工工具FS TECH PTE LTD中国$177
2025-07-09其他钢铁制品FS TECH PTE LTD中国$27
2025-07-09其他电路开关装置FS TECH PTE LTD中国$220
2025-07-09通信设备零件FS TECH PTE LTD中国$47
2025-07-09绝缘电线FS TECH PTE LTD中国$70
2025-07-09绝缘电线FS TECH PTE LTD中国$49

出口(共 653)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27绝缘电线RORZE ROBOTECH CO LTD越南$40
2026-04-27彩色电视接收机RORZE ROBOTECH CO LTD越南$459
2026-04-27硬质PVC管RORZE ROBOTECH CO LTD越南$11
2026-04-27静止变流器RORZE ROBOTECH CO LTD越南$76
2026-04-27存储单元RORZE ROBOTECH CO LTD越南$54
2026-04-27绝缘电线RORZE ROBOTECH CO LTD越南$27
2026-04-27通信设备RORZE ROBOTECH CO LTD越南$1.3K
2026-04-27电视数码摄像机RORZE ROBOTECH CO LTD越南$266
2026-04-27带接头绝缘电线RORZE ROBOTECH CO LTD越南$34
2026-04-27绝缘电线RORZE ROBOTECH CO LTD越南$233

相关企业 · 同类产品

KTD Trading & Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →