KTD Trading & Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 653 笔 · 主营 10公斤以下便携电脑
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Ktd
12
进口笔数
653
出口笔数
$223.8K
进口金额
$5.32M
出口金额
2026-03-28
最近进口
2026-04-27
最近出口
8
供应商数
34
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200659600 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQNA70X9 |
| 成立日期 | 2006-02-27 |
| 联系地址 | Thửa đất số 136A + 136B, Tổ dân phố số 2, Phường Đằng Hải, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KTD |
| 企业英文名称 | KTD TRADING & SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 136A + 136B, Tổ dân phố số 2, Phường Hải An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +842253630888 |
| 邮箱 | info@ktd.vn |
| 传真 | 02253630889 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830230 | 车辆金属配件 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 851762 | 通信设备 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 391732 | 塑料管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 851762 | 通信设备 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 847170 | 存储单元 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 850440 | 静止变流器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 3 | $202.0K |
| 中国 | 7 | $13.9K |
| 中国台湾 | 4 | $7.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 651 | $5.31M |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TAM TEM ML International Trading Ltd. | 马来西亚 | 2 | $202.2K | 其他自动数据处理系统、通信设备 |
| FS TECH PTE. LTD. | 新加坡 | 2 | $8.1K | 通信设备零件、通信设备 |
| PROJECT AUTOPARTS CO LTD | 中国台湾 | 3 | $4.7K | 车辆金属配件 |
| NEXCOM INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | 1 | $3.2K | 通信设备、其他通信设备 |
| Genzo Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.8K | 车辆金属配件 |
| FS COM Ltd. | 中国 | 1 | $1.3K | 通信设备、通信设备零件 |
| Optical Network Video Technologies (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.1K | 通信设备、通信设备零件 |
| Kenbotong Communication Ltd. | 中国 | 1 | $555 | 通信设备零件、天线及发射器 |
下游采购商(共 34)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rorze Robotech Co., Ltd. | 越南 | 77 | $1.73M | 其他钢铁制品、功能机器零件 |
| Universal Scientific Industrial Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 61 | $1.35M | 氮、自粘塑料片 |
| Amtran Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 52 | $584.2K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Yazaki Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | 75 | $458.5K | 其他塑料制品、塑料配件 |
| Yazaki Hai Phong Vietnam Co., Ltd. - Thai Binh Branch | 越南 | 56 | $314.4K | 其他塑料制品、电器装置零件 |
| Yazaki Haiphong Vietnam Ltd., Quang Ninh Branch | 越南 | 55 | $280.1K | 其他塑料制品、塑料配件 |
| OKI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 22 | $99.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 30 | $86.2K | 烧碱溶液、其他塑料包装制品 |
| Takahata Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 63 | $74.8K | ABS共聚物、其他钢铁制品 |
| IKO Thompson Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 31 | $58.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-28 | 车辆金属配件 | GENZO TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $2.8K |
| 2025-12-19 | 其他自动数据处理系统 | TAM TEM ML INTERNATIONAL TRADING LTD | 马来西亚 | $81.7K |
| 2025-09-29 | 1000伏以下插头插座 | FS TECH PTE LTD | 中国 | $360 |
| 2025-09-29 | 其他塑料制品 | FS TECH PTE LTD | 中国 | $168 |
| 2025-07-09 | 其他手工工具 | FS TECH PTE LTD | 中国 | $177 |
| 2025-07-09 | 其他钢铁制品 | FS TECH PTE LTD | 中国 | $27 |
| 2025-07-09 | 其他电路开关装置 | FS TECH PTE LTD | 中国 | $220 |
| 2025-07-09 | 通信设备零件 | FS TECH PTE LTD | 中国 | $47 |
| 2025-07-09 | 绝缘电线 | FS TECH PTE LTD | 中国 | $70 |
| 2025-07-09 | 绝缘电线 | FS TECH PTE LTD | 中国 | $49 |
出口(共 653)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 绝缘电线 | RORZE ROBOTECH CO LTD | 越南 | $40 |
| 2026-04-27 | 彩色电视接收机 | RORZE ROBOTECH CO LTD | 越南 | $459 |
| 2026-04-27 | 硬质PVC管 | RORZE ROBOTECH CO LTD | 越南 | $11 |
| 2026-04-27 | 静止变流器 | RORZE ROBOTECH CO LTD | 越南 | $76 |
| 2026-04-27 | 存储单元 | RORZE ROBOTECH CO LTD | 越南 | $54 |
| 2026-04-27 | 绝缘电线 | RORZE ROBOTECH CO LTD | 越南 | $27 |
| 2026-04-27 | 通信设备 | RORZE ROBOTECH CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-27 | 电视数码摄像机 | RORZE ROBOTECH CO LTD | 越南 | $266 |
| 2026-04-27 | 带接头绝缘电线 | RORZE ROBOTECH CO LTD | 越南 | $34 |
| 2026-04-27 | 绝缘电线 | RORZE ROBOTECH CO LTD | 越南 | $233 |