TATS Technical & Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 高压继电器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT Và CôNG NGHệ TATS
9
进口笔数
0
出口笔数
$362.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110284509 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEY4RTVR |
| 成立日期 | 2023-03-14 |
| 联系地址 | Số 18, Ngõ 7 Đường Thanh Lãm, Phường Phú Lãm, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ TATS |
| 企业英文名称 | TATS TECHNOLOGY AND ENGINEERING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 18, Ngõ 7 Đường Thanh Lãm, Phường Phú Lương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4690 - Bán buôn tổng hợp 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5820 - Xuất bản phần mềm |
| 电话 | +84971683969 |
| 邮箱 | tatscom.office@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853649 | 高压继电器 |
| 850730 | 镍镉电池 |
| 853720 | 高压控制板 |
| 853210 | 电力电容器 |
| 903084 | 记录仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $362.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Henan Hengming New Energy Co., Ltd. | 中国 | 3 | $302.5K | 镍镉电池、铅酸蓄电池 |
| NR Engineering Co., Ltd. | 中国 | 4 | $48.5K | 高压控制板、高压继电器 |
| Shandong Taikai International Engineering Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.0K | 电力电容器、其他电感器 |
| Hangzhou Huasu Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.5K | 其他9030仪器、辐射检测仪器 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 镍镉电池 | HENAN HENGMING NEW ENERGY CO LTD | 中国 | $44.6K |
| 2026-04-27 | 镍镉电池 | HENAN HENGMING NEW ENERGY CO LTD | 中国 | $44.6K |
| 2026-04-27 | 镍镉电池 | HENAN HENGMING NEW ENERGY CO LTD | 中国 | $22.4K |
| 2026-04-27 | 镍镉电池 | HENAN HENGMING NEW ENERGY CO LTD | 中国 | $22.4K |
| 2025-12-03 | 记录仪器 | HANGZHOU HUASU TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2025-10-20 | 镍镉电池 | HENAN HENGMING NEW ENERGY CO LTD | 中国 | $72.6K |
| 2025-10-20 | 镍镉电池 | HENAN HENGMING NEW ENERGY CO LTD | 中国 | $11.7K |
| 2025-10-14 | 镍镉电池 | HENAN HENGMING NEW ENERGY CO LTD | 中国 | $11.7K |
| 2025-10-14 | 镍镉电池 | HENAN HENGMING NEW ENERGY CO LTD | 中国 | $72.6K |
| 2025-03-21 | 高压继电器 | NR ENGINEERING CO LTD | 中国 | $11.7K |