Loc Lan Import Export Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 1kg以下胶粘剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Lộc Lan
23
进口笔数
0
出口笔数
$488.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103398329 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3FBDXJP |
| 成立日期 | 2009-02-24 |
| 联系地址 | Nhà số 16, ngách 51, ngõ 521, đường Trương Định, Phường Tân Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU LỘC LAN |
| 企业英文名称 | LOC LAN IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Nhà số 16, ngách 51, ngõ 521, đường Trương Định, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Thiết kế lắp đặt thiết bị, công nghệ phòng cháy chữa cháy; Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh; Kinh doanh vận tải hành khách theo hợp đồng; Đại lý; (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) "CẤP LẠI MÃ SỐ DN TỪ ĐKKD SỐ: 0103035201 DO PHÒNG ĐKKD - SỞ KẾ HOẠCH VÀ ĐẦU TƯ THÀNH PHỐ HÀ NỘI CẤP NGÀY 24/02/2009" 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | 02466707858 |
| 邮箱 | hiennt37@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 830150 | 贱金属带锁扣 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 731814 | 自攻螺钉 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 830130 | 家具锁 |
| 830140 | 其他金属锁 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 23 | $488.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ASSA ABLOY Guoqiang (Shandong) Hardware Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $320.4K | 金属建筑配件、贱金属铰链 |
| Weifang Weijie Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 13 | $148.9K | 1kg以下胶粘剂、胶粘填料 |
| Shandong Feidu Adhesive Technology Shares Co., Ltd. | 中国 | 2 | $18.8K | 1kg以下胶粘剂、胶粘填料 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 1kg以下胶粘剂 | WEIFANG WEIJIE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-13 | 1kg以下胶粘剂 | WEIFANG WEIJIE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-13 | 1kg以下胶粘剂 | WEIFANG WEIJIE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-04-13 | 1kg以下胶粘剂 | WEIFANG WEIJIE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-04-13 | 1kg以下胶粘剂 | WEIFANG WEIJIE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-13 | 1kg以下胶粘剂 | WEIFANG WEIJIE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-13 | 1kg以下胶粘剂 | WEIFANG WEIJIE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-13 | 1kg以下胶粘剂 | WEIFANG WEIJIE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2025-09-27 | 其他金属锁 | ASSA ABLOY GUOQIANG (SHANDONG) HARDWARE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2025-09-27 | 金属建筑配件 | ASSA ABLOY GUOQIANG (SHANDONG) HARDWARE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.2K |