Application New Technologies Production Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 喷雾机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ SảN XUấT ứNG DụNG CôNG NGHệ MớI
13
进口笔数
0
出口笔数
$24.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-17
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314279754 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN7XFYUE |
| 成立日期 | 2017-03-13 |
| 联系地址 | 82/2/16 Đinh Bộ Lĩnh, Phường 26, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SẢN XUẤT ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ MỚI |
| 企业英文名称 | APPLICATION NEW TECHNOLOGIES PRODUCTION TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 5, Tòa Nhà TTM Building Số 309 Bạch Đằng, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0126 - Trồng cây cà phê 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0323 - Sản xuất giống thuỷ sản 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 848130 | 止回阀 |
| 848490 | 垫片套装 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 400921 | 金属增强橡胶管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 5 | $15.6K |
| 意大利 | 2 | $3.7K |
| 丹麦 | 4 | $2.2K |
| 英国 | 1 | $1.8K |
| 中国 | 1 | $530 |
| 德国 | 2 | $71 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Asia Waterjet Equipment FZCO | 阿联酋 | 1 | $6.0K | 喷雾机零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Advanced Pressure Systems, LLC | 美国 | 1 | $5.6K | 非轻质石油、自粘塑料卷 |
| Emiltec S.r.l. a Socio Unico | 意大利 | 2 | $3.8K | 喷雾机零件、减压阀 |
| APS Pressure Systems LLC | 丹麦 | 2 | $3.1K | 垫片套装、非泡沫橡胶密封件 |
| Den Jet Industry Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $2.2K | 喷雾机零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Flowplant Group Ltd. | 英国 | 1 | $1.8K | 带配件增强橡胶管、非泡沫橡胶密封件 |
| Advanced Pressure Systems | 美国 | 1 | $860 | 喷雾机零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Tianjin Ekit Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $530 | 高压塑料软管、喷雾机零件 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-17 | 垫片套装 | ASIA WATERJET EQUIPMENT FZCO | 美国 | $2.0K |
| 2025-10-17 | 垫片套装 | ASIA WATERJET EQUIPMENT FZCO | 美国 | $351 |
| 2025-10-17 | 喷雾机零件 | ASIA WATERJET EQUIPMENT FZCO | 美国 | $480 |
| 2025-10-17 | 垫片套装 | ASIA WATERJET EQUIPMENT FZCO | 美国 | $977 |
| 2025-10-17 | 垫片套装 | ASIA WATERJET EQUIPMENT FZCO | 美国 | $2.1K |
| 2025-10-17 | 垫片套装 | ASIA WATERJET EQUIPMENT FZCO | 美国 | $117 |
| 2024-07-18 | 止回阀 | DEN JET INDUSTRY PTE LTD | 丹麦 | $314 |
| 2024-07-18 | 喷雾机零件 | DEN JET INDUSTRY PTE LTD | 丹麦 | $74 |
| 2024-07-18 | 压力测量仪 | DEN JET INDUSTRY PTE LTD | 丹麦 | $114 |
| 2024-06-07 | 止回阀 | TIANJIN EKIT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $265 |