Tan Phuong Textile Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 90 笔 · 主营 棉制毛巾织物

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Dệt Tân Phương

0
进口笔数
90
出口笔数
$0
进口金额
$2.60M
出口金额
最近进口
2026-04-07
最近出口
0
供应商数
19
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $226.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $23.7K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $145.1K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $226.6K · 7 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $97.2K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $100.0K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $116.7K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $69.0K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $156.7K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $56.4K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $40.8K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $69.5K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $59.5K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $21.6K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $62.6K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $121.7K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $14.5K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $18.6K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $58.5K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $61.6K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $18.6K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $41.3K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $66.1K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $22.9K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $66.1K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.5K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $82.2K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $33.2K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $82.2K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $23.7K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $145.1K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $226.6K · 7 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $97.2K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $100.0K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $116.7K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $69.0K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $156.7K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $56.4K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $40.8K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $69.5K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $59.5K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $21.6K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $62.6K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $121.7K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $14.5K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $18.6K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $58.5K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $61.6K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $18.6K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $41.3K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $66.1K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $22.9K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $66.1K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.5K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $82.2K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $33.2K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $82.2K · 2 笔

工商档案

企业注册号1000340600
企查查编码QVN67GY066
成立日期2003-05-28
联系地址Nhà ông Tân, Thôn Phương La, Xã Thái Phương, Huyện Hưng Hà, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DỆT TÂN PHƯƠNG
企业英文名称TAN PHUONG TEXTILE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Nhà ông Tân, Thôn Phương La, Xã Tiên La, Hưng Yên
经营范围2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
电话+842273952620
邮箱tanphuong237@gmail.com
传真02273951233
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本290亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
630260棉制毛巾织物
330790其他芳香制剂
392329非乙烯塑料袋
481029涂布纸板
630710清洁用布

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本39$953.3K
意大利12$697.8K
新加坡6$279.0K
韩国9$278.5K
英国9$159.8K
泰国7$111.3K
中国台湾4$78.2K
美国4$44.2K

贸易伙伴

下游采购商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Virtu Supply S.r.l.意大利12$697.8K棉制毛巾织物
Koyo Trading Co., Ltd.越南14$378.1K棉制毛巾织物、其他机织绒毯
ANS Import & Export Pte. Ltd.新加坡6$279.0K聚乙烯袋、氯化钙
Maruchuu Co., Ltd.日本10$221.1K棉制毛巾织物、非乙烯塑料袋
Jezaya (UK) Ltd.英国9$159.8K非乙烯塑料袋、棉制毛巾织物
Top Clean Co., Ltd.韩国4$113.3K棉制毛巾织物、其他硫化橡胶制品
KCC Co., Ltd.日本5$111.7K棉制毛巾织物、棉制盥洗织物
Thunyakijpaisan Co., Ltd.泰国7$111.3K棉制毛巾织物
Saito Trading Co., Ltd.日本5$83.6K木制餐具、棉制毛巾织物
JOIN YOU INTERNATIONAL LTD中国台湾4$78.2K棉制毛巾织物

近期贸易明细

出口(共 90)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-07棉制毛巾织物Saito Trading Co., Ltd.日本$9.2K
2026-04-07棉制毛巾织物Saito Trading Co., Ltd.日本$3.8K
2026-04-07棉制毛巾织物Saito Trading Co., Ltd.日本$3.2K
2026-04-06棉制毛巾织物VIRTU SUPPLY S R L意大利$66.1K
2026-03-28棉制毛巾织物Hanum Sangsa韩国$18.9K
2026-03-28棉制毛巾织物Hanum Sangsa韩国$4.2K
2026-03-28棉制毛巾织物Hanum Sangsa韩国$10.1K
2025-12-24棉制毛巾织物VIRTU SUPPLY S R L意大利$66.1K
2025-12-02棉制毛巾织物Maruchuu Co., Ltd.日本$6.0K
2025-12-02棉制毛巾织物MARUCHUU CO LTD日本$10.2K

相关企业 · 同类产品

Tan Phuong Textile Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →