Tan Phuong Textile Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 90 笔 · 主营 棉制毛巾织物
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Dệt Tân Phương
0
进口笔数
90
出口笔数
$0
进口金额
$2.60M
出口金额
—
最近进口
2026-04-07
最近出口
0
供应商数
19
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1000340600 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN67GY066 |
| 成立日期 | 2003-05-28 |
| 联系地址 | Nhà ông Tân, Thôn Phương La, Xã Thái Phương, Huyện Hưng Hà, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỆT TÂN PHƯƠNG |
| 企业英文名称 | TAN PHUONG TEXTILE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà ông Tân, Thôn Phương La, Xã Tiên La, Hưng Yên |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +842273952620 |
| 邮箱 | tanphuong237@gmail.com |
| 传真 | 02273951233 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 290亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630260 | 棉制毛巾织物 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 481029 | 涂布纸板 |
| 630710 | 清洁用布 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 39 | $953.3K |
| 意大利 | 12 | $697.8K |
| 新加坡 | 6 | $279.0K |
| 韩国 | 9 | $278.5K |
| 英国 | 9 | $159.8K |
| 泰国 | 7 | $111.3K |
| 中国台湾 | 4 | $78.2K |
| 美国 | 4 | $44.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Virtu Supply S.r.l. | 意大利 | 12 | $697.8K | 棉制毛巾织物 |
| Koyo Trading Co., Ltd. | 越南 | 14 | $378.1K | 棉制毛巾织物、其他机织绒毯 |
| ANS Import & Export Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $279.0K | 聚乙烯袋、氯化钙 |
| Maruchuu Co., Ltd. | 日本 | 10 | $221.1K | 棉制毛巾织物、非乙烯塑料袋 |
| Jezaya (UK) Ltd. | 英国 | 9 | $159.8K | 非乙烯塑料袋、棉制毛巾织物 |
| Top Clean Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $113.3K | 棉制毛巾织物、其他硫化橡胶制品 |
| KCC Co., Ltd. | 日本 | 5 | $111.7K | 棉制毛巾织物、棉制盥洗织物 |
| Thunyakijpaisan Co., Ltd. | 泰国 | 7 | $111.3K | 棉制毛巾织物 |
| Saito Trading Co., Ltd. | 日本 | 5 | $83.6K | 木制餐具、棉制毛巾织物 |
| JOIN YOU INTERNATIONAL LTD | 中国台湾 | 4 | $78.2K | 棉制毛巾织物 |
近期贸易明细
出口(共 90)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 棉制毛巾织物 | Saito Trading Co., Ltd. | 日本 | $9.2K |
| 2026-04-07 | 棉制毛巾织物 | Saito Trading Co., Ltd. | 日本 | $3.8K |
| 2026-04-07 | 棉制毛巾织物 | Saito Trading Co., Ltd. | 日本 | $3.2K |
| 2026-04-06 | 棉制毛巾织物 | VIRTU SUPPLY S R L | 意大利 | $66.1K |
| 2026-03-28 | 棉制毛巾织物 | Hanum Sangsa | 韩国 | $18.9K |
| 2026-03-28 | 棉制毛巾织物 | Hanum Sangsa | 韩国 | $4.2K |
| 2026-03-28 | 棉制毛巾织物 | Hanum Sangsa | 韩国 | $10.1K |
| 2025-12-24 | 棉制毛巾织物 | VIRTU SUPPLY S R L | 意大利 | $66.1K |
| 2025-12-02 | 棉制毛巾织物 | Maruchuu Co., Ltd. | 日本 | $6.0K |
| 2025-12-02 | 棉制毛巾织物 | MARUCHUU CO LTD | 日本 | $10.2K |