Phong Phu Home Textile Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 2,020 笔 · 主营 棉制毛巾织物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN DệT GIA DụNG PHONG PHú

432
进口笔数
2,020
出口笔数
$9.23M
进口金额
$78.30M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-29
最近出口
106
供应商数
175
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.84M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $484.6K · 8 笔2023-09进口 $26.4K · 13 笔出口 $1.58M · 33 笔2023-10进口 $14.5K · 12 笔出口 $2.14M · 50 笔2023-11进口 $93.5K · 11 笔出口 $2.45M · 50 笔2023-12进口 $39.1K · 6 笔出口 $1.63M · 39 笔2024-01进口 $79.3K · 16 笔出口 $1.43M · 33 笔2024-02进口 $7.6K · 6 笔出口 $1.49M · 35 笔2024-03进口 $3.3K · 6 笔出口 $1.90M · 37 笔2024-04进口 $83.4K · 10 笔出口 $1.95M · 46 笔2024-05进口 $68.8K · 9 笔出口 $1.85M · 46 笔2024-06进口 $320.2K · 13 笔出口 $2.08M · 45 笔2024-07进口 $177.1K · 11 笔出口 $1.93M · 42 笔2024-08进口 $14.8K · 7 笔出口 $2.66M · 51 笔2024-09进口 $207.6K · 11 笔出口 $2.35M · 48 笔2024-10进口 $85.1K · 8 笔出口 $2.02M · 46 笔2024-11进口 $3.3K · 5 笔出口 $2.45M · 59 笔2024-12进口 $147.3K · 10 笔出口 $1.93M · 50 笔2025-01进口 $310.6K · 11 笔出口 $1.97M · 34 笔2025-02进口 $539.6K · 11 笔出口 $1.71M · 41 笔2025-03进口 $468.0K · 8 笔出口 $2.48M · 61 笔2025-04进口 $47.1K · 11 笔出口 $2.62M · 68 笔2025-05进口 $255.3K · 13 笔出口 $2.31M · 54 笔2025-06进口 $294.2K · 11 笔出口 $2.27M · 70 笔2025-07进口 $480.6K · 16 笔出口 $2.19M · 70 笔2025-08进口 $375.6K · 18 笔出口 $2.31M · 54 笔2025-09进口 $5.1K · 11 笔出口 $2.45M · 72 笔2025-10进口 $95.3K · 12 笔出口 $2.84M · 94 笔2025-11进口 $116.3K · 5 笔出口 $2.55M · 66 笔2025-12进口 $584.8K · 14 笔出口 $2.14M · 89 笔2026-01进口 $434.8K · 11 笔出口 $2.61M · 111 笔2026-02进口 $164.9K · 7 笔出口 $1.44M · 49 笔2026-03进口 $107.5K · 15 笔出口 $2.45M · 85 笔2026-04进口 $98.1K · 10 笔出口 $2.52M · 85 笔
单位:交易笔数 · 峰值 11120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $484.6K · 8 笔2023-09进口 $26.4K · 13 笔出口 $1.58M · 33 笔2023-10进口 $14.5K · 12 笔出口 $2.14M · 50 笔2023-11进口 $93.5K · 11 笔出口 $2.45M · 50 笔2023-12进口 $39.1K · 6 笔出口 $1.63M · 39 笔2024-01进口 $79.3K · 16 笔出口 $1.43M · 33 笔2024-02进口 $7.6K · 6 笔出口 $1.49M · 35 笔2024-03进口 $3.3K · 6 笔出口 $1.90M · 37 笔2024-04进口 $83.4K · 10 笔出口 $1.95M · 46 笔2024-05进口 $68.8K · 9 笔出口 $1.85M · 46 笔2024-06进口 $320.2K · 13 笔出口 $2.08M · 45 笔2024-07进口 $177.1K · 11 笔出口 $1.93M · 42 笔2024-08进口 $14.8K · 7 笔出口 $2.66M · 51 笔2024-09进口 $207.6K · 11 笔出口 $2.35M · 48 笔2024-10进口 $85.1K · 8 笔出口 $2.02M · 46 笔2024-11进口 $3.3K · 5 笔出口 $2.45M · 59 笔2024-12进口 $147.3K · 10 笔出口 $1.93M · 50 笔2025-01进口 $310.6K · 11 笔出口 $1.97M · 34 笔2025-02进口 $539.6K · 11 笔出口 $1.71M · 41 笔2025-03进口 $468.0K · 8 笔出口 $2.48M · 61 笔2025-04进口 $47.1K · 11 笔出口 $2.62M · 68 笔2025-05进口 $255.3K · 13 笔出口 $2.31M · 54 笔2025-06进口 $294.2K · 11 笔出口 $2.27M · 70 笔2025-07进口 $480.6K · 16 笔出口 $2.19M · 70 笔2025-08进口 $375.6K · 18 笔出口 $2.31M · 54 笔2025-09进口 $5.1K · 11 笔出口 $2.45M · 72 笔2025-10进口 $95.3K · 12 笔出口 $2.84M · 94 笔2025-11进口 $116.3K · 5 笔出口 $2.55M · 66 笔2025-12进口 $584.8K · 14 笔出口 $2.14M · 89 笔2026-01进口 $434.8K · 11 笔出口 $2.61M · 111 笔2026-02进口 $164.9K · 7 笔出口 $1.44M · 49 笔2026-03进口 $107.5K · 15 笔出口 $2.45M · 85 笔2026-04进口 $98.1K · 10 笔出口 $2.52M · 85 笔

工商档案

企业注册号4500470547
企查查编码QVNRXHK83Q
成立日期2011-01-24
联系地址Thôn Hạnh Trí, Xã Quảng Sơn, Huyện Ninh Sơn, Tỉnh Ninh Thuận, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN DỆT GIA DỤNG PHONG PHÚ
企业英文名称PHONG PHU HOME TEXTILE JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Thôn Hạnh Trí, Xã Ninh Sơn, Khánh Hòa
经营范围Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện đầu tư kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện; ngành, nghề tiếp cận thị trường có điều kiện đối với nhà đầu tư nước ngoài theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 0121 - Trồng cây ăn quả 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 7911 - Đại lý du lịch 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
电话0683855888
邮箱info@quangphutex.com
官网www.quangphutex.com
传真0683953678
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,600亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
580790非织造标签
580710机织标签
580639其他窄幅织物
580890装饰流苏
580810编带
852352智能卡
520512未梳棉纱
520527精梳棉纱
630260棉制毛巾织物
844859机器零件(非成圈)

出口

HS 编码产品
630260棉制毛巾织物
570249其他机织绒毯
620791棉制男式背心
580210棉毛巾布
620891女式棉内衣
630130棉毯
520512未梳棉纱
630299其他纺织盥洗制品
520533未梳棉纱线
630293化纤盥洗织物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本227$2.72M
巴基斯坦25$2.14M
中国93$1.29M
法国5$895.7K
土耳其3$632.6K
意大利11$455.5K
泰国11$384.9K
美国4$217.9K
德国21$207.3K
越南19$147.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本888$37.79M
美国513$27.24M
韩国111$3.96M
丹麦46$2.30M
泰国51$1.56M
加拿大39$1.11M
意大利36$754.3K
荷兰10$583.9K
瑞士139$573.6K
中国51$378.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 106)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SAPPHIRE FIBRES LIMITED巴基斯坦21$2.14M未梳棉纱、未梳棉纱
Thai Polyester Co., Ltd.泰国10$384.8K聚酯短纤、变形聚酯单丝纱
Shanghai Shen-Tech Graphite Material Co., Ltd.中国15$364.3K炉用碳电极、人造纤维纱
Shandong Three Thai Textile Co., Ltd.中国10$273.2K合成短纤纱、腈纶混纺纱
Shanghai Nanshi Foreign Economic Cooperation & Trading Co., Ltd.中国8$66.3K窄幅弹性织物、毛圈织物
XDD Textile Co., Ltd.越南8$60.8K精梳棉纱、彩色牛仔布
IMTEX Corporation日本15$48.2K其他钢铁制品、织机零件附件
Hirose Shokai Co., Ltd.日本124$34.4K非织造标签、其他拉链
Hirose Shokai Nagoya Branch日本14$5.9K非织造标签、机织标签
Toyota Industries Corporation日本7$3.2K钢铁螺钉螺栓、非泡沫橡胶密封件

下游采购商(共 175)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Standard Textile Co., Inc.美国180$15.59M非棉制床品、棉制毛巾织物
Shigemitsu Shoji Co., Ltd.日本188$13.82M棉制毛巾织物、其他机织绒毯
Yamauchi Co., Ltd.日本82$3.76M棉制毛巾织物、其他机织绒毯
Dai Ichi Trading Co., Ltd.日本66$2.63M未梳棉纱、棉制毛巾织物
Fili D'Oro Inc.美国59$2.62M棉制装饰品、非针织床罩
Harbor Linen LLC美国53$2.60M棉制毛巾织物、非棉制床品
Koyo Trading Co., Ltd.越南54$2.50M棉制毛巾织物、其他机织绒毯
Toshin Co., Ltd.越南90$2.34M其他印刷机零件、棉制毛巾织物
BINSBINS Co., Ltd.韩国65$2.07M棉制毛巾织物、其他机织绒毯
IKEA Supply AG波黑139$573.6K其他纺织制品、不锈钢家用制品

近期贸易明细

进口(共 432)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28合成短纤纱SHANDONG THREE THAI TEXTILE CO LTD中国$22.0K
2026-04-28合成短纤纱SHANDONG THREE THAI TEXTILE CO LTD中国$22.0K
2026-04-27合成短纤纱SHANDONG THREE THAI TEXTILE CO LTD中国$22.0K
2026-04-27合成短纤纱SHANDONG THREE THAI TEXTILE CO LTD中国$22.0K
2026-04-23纱线及绳制品Hirose Shokai Co., Ltd.日本$213
2026-04-23纱线及绳制品Hirose Shokai Co., Ltd.日本$213
2026-04-16非织造标签Izumiya Co., Ltd.日本$87
2026-04-16非织造标签Izumiya Co., Ltd.日本$87
2026-04-13其他窄幅织物Hirose Shokai Co., Ltd.日本$128
2026-04-13其他窄幅织物Hirose Shokai Co., Ltd.日本$128

出口(共 2,020)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他机织绒毯HARBOR LINEN LLC美国$334
2026-04-29其他机织绒毯HARBOR LINEN LLC美国$1.4K
2026-04-29其他机织绒毯HARBOR LINEN LLC美国$757
2026-04-29其他机织绒毯HARBOR LINEN LLC美国$1.2K
2026-04-28棉制毛巾织物WORLD MARKET MANAGEMENT SERVICES美国$31.6K
2026-04-28棉制毛巾织物HARBOR LINEN LLC美国$3.8K
2026-04-28棉制毛巾织物SUNTYX, LLC (DBA POGGESI USA)美国$13.7K
2026-04-28棉制毛巾织物HARBOR LINEN LLC美国$2.2K
2026-04-28棉制毛巾织物HARBOR LINEN LLC美国$414
2026-04-28棉制毛巾织物HARBOR LINEN LLC美国$7.6K

相关企业 · 同类产品

Phong Phu Home Textile Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →