Phong Phu Home Textile Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 2,020 笔 · 主营 棉制毛巾织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DệT GIA DụNG PHONG PHú
432
进口笔数
2,020
出口笔数
$9.23M
进口金额
$78.30M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-29
最近出口
106
供应商数
175
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4500470547 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRXHK83Q |
| 成立日期 | 2011-01-24 |
| 联系地址 | Thôn Hạnh Trí, Xã Quảng Sơn, Huyện Ninh Sơn, Tỉnh Ninh Thuận, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỆT GIA DỤNG PHONG PHÚ |
| 企业英文名称 | PHONG PHU HOME TEXTILE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Hạnh Trí, Xã Ninh Sơn, Khánh Hòa |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện đầu tư kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện; ngành, nghề tiếp cận thị trường có điều kiện đối với nhà đầu tư nước ngoài theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 0121 - Trồng cây ăn quả 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 7911 - Đại lý du lịch 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | 0683855888 |
| 邮箱 | info@quangphutex.com |
| 官网 | www.quangphutex.com |
| 传真 | 0683953678 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580790 | 非织造标签 |
| 580710 | 机织标签 |
| 580639 | 其他窄幅织物 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 580810 | 编带 |
| 852352 | 智能卡 |
| 520512 | 未梳棉纱 |
| 520527 | 精梳棉纱 |
| 630260 | 棉制毛巾织物 |
| 844859 | 机器零件(非成圈) |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630260 | 棉制毛巾织物 |
| 570249 | 其他机织绒毯 |
| 620791 | 棉制男式背心 |
| 580210 | 棉毛巾布 |
| 620891 | 女式棉内衣 |
| 630130 | 棉毯 |
| 520512 | 未梳棉纱 |
| 630299 | 其他纺织盥洗制品 |
| 520533 | 未梳棉纱线 |
| 630293 | 化纤盥洗织物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 227 | $2.72M |
| 巴基斯坦 | 25 | $2.14M |
| 中国 | 93 | $1.29M |
| 法国 | 5 | $895.7K |
| 土耳其 | 3 | $632.6K |
| 意大利 | 11 | $455.5K |
| 泰国 | 11 | $384.9K |
| 美国 | 4 | $217.9K |
| 德国 | 21 | $207.3K |
| 越南 | 19 | $147.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 888 | $37.79M |
| 美国 | 513 | $27.24M |
| 韩国 | 111 | $3.96M |
| 丹麦 | 46 | $2.30M |
| 泰国 | 51 | $1.56M |
| 加拿大 | 39 | $1.11M |
| 意大利 | 36 | $754.3K |
| 荷兰 | 10 | $583.9K |
| 瑞士 | 139 | $573.6K |
| 中国 | 51 | $378.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 106)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SAPPHIRE FIBRES LIMITED | 巴基斯坦 | 21 | $2.14M | 未梳棉纱、未梳棉纱 |
| Thai Polyester Co., Ltd. | 泰国 | 10 | $384.8K | 聚酯短纤、变形聚酯单丝纱 |
| Shanghai Shen-Tech Graphite Material Co., Ltd. | 中国 | 15 | $364.3K | 炉用碳电极、人造纤维纱 |
| Shandong Three Thai Textile Co., Ltd. | 中国 | 10 | $273.2K | 合成短纤纱、腈纶混纺纱 |
| Shanghai Nanshi Foreign Economic Cooperation & Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $66.3K | 窄幅弹性织物、毛圈织物 |
| XDD Textile Co., Ltd. | 越南 | 8 | $60.8K | 精梳棉纱、彩色牛仔布 |
| IMTEX Corporation | 日本 | 15 | $48.2K | 其他钢铁制品、织机零件附件 |
| Hirose Shokai Co., Ltd. | 日本 | 124 | $34.4K | 非织造标签、其他拉链 |
| Hirose Shokai Nagoya Branch | 日本 | 14 | $5.9K | 非织造标签、机织标签 |
| Toyota Industries Corporation | 日本 | 7 | $3.2K | 钢铁螺钉螺栓、非泡沫橡胶密封件 |
下游采购商(共 175)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Standard Textile Co., Inc. | 美国 | 180 | $15.59M | 非棉制床品、棉制毛巾织物 |
| Shigemitsu Shoji Co., Ltd. | 日本 | 188 | $13.82M | 棉制毛巾织物、其他机织绒毯 |
| Yamauchi Co., Ltd. | 日本 | 82 | $3.76M | 棉制毛巾织物、其他机织绒毯 |
| Dai Ichi Trading Co., Ltd. | 日本 | 66 | $2.63M | 未梳棉纱、棉制毛巾织物 |
| Fili D'Oro Inc. | 美国 | 59 | $2.62M | 棉制装饰品、非针织床罩 |
| Harbor Linen LLC | 美国 | 53 | $2.60M | 棉制毛巾织物、非棉制床品 |
| Koyo Trading Co., Ltd. | 越南 | 54 | $2.50M | 棉制毛巾织物、其他机织绒毯 |
| Toshin Co., Ltd. | 越南 | 90 | $2.34M | 其他印刷机零件、棉制毛巾织物 |
| BINSBINS Co., Ltd. | 韩国 | 65 | $2.07M | 棉制毛巾织物、其他机织绒毯 |
| IKEA Supply AG | 波黑 | 139 | $573.6K | 其他纺织制品、不锈钢家用制品 |
近期贸易明细
进口(共 432)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 合成短纤纱 | SHANDONG THREE THAI TEXTILE CO LTD | 中国 | $22.0K |
| 2026-04-28 | 合成短纤纱 | SHANDONG THREE THAI TEXTILE CO LTD | 中国 | $22.0K |
| 2026-04-27 | 合成短纤纱 | SHANDONG THREE THAI TEXTILE CO LTD | 中国 | $22.0K |
| 2026-04-27 | 合成短纤纱 | SHANDONG THREE THAI TEXTILE CO LTD | 中国 | $22.0K |
| 2026-04-23 | 纱线及绳制品 | Hirose Shokai Co., Ltd. | 日本 | $213 |
| 2026-04-23 | 纱线及绳制品 | Hirose Shokai Co., Ltd. | 日本 | $213 |
| 2026-04-16 | 非织造标签 | Izumiya Co., Ltd. | 日本 | $87 |
| 2026-04-16 | 非织造标签 | Izumiya Co., Ltd. | 日本 | $87 |
| 2026-04-13 | 其他窄幅织物 | Hirose Shokai Co., Ltd. | 日本 | $128 |
| 2026-04-13 | 其他窄幅织物 | Hirose Shokai Co., Ltd. | 日本 | $128 |
出口(共 2,020)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他机织绒毯 | HARBOR LINEN LLC | 美国 | $334 |
| 2026-04-29 | 其他机织绒毯 | HARBOR LINEN LLC | 美国 | $1.4K |
| 2026-04-29 | 其他机织绒毯 | HARBOR LINEN LLC | 美国 | $757 |
| 2026-04-29 | 其他机织绒毯 | HARBOR LINEN LLC | 美国 | $1.2K |
| 2026-04-28 | 棉制毛巾织物 | WORLD MARKET MANAGEMENT SERVICES | 美国 | $31.6K |
| 2026-04-28 | 棉制毛巾织物 | HARBOR LINEN LLC | 美国 | $3.8K |
| 2026-04-28 | 棉制毛巾织物 | SUNTYX, LLC (DBA POGGESI USA) | 美国 | $13.7K |
| 2026-04-28 | 棉制毛巾织物 | HARBOR LINEN LLC | 美国 | $2.2K |
| 2026-04-28 | 棉制毛巾织物 | HARBOR LINEN LLC | 美国 | $414 |
| 2026-04-28 | 棉制毛巾织物 | HARBOR LINEN LLC | 美国 | $7.6K |