Phong Phu Home Textile Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 2,345 笔 · 主营 棉制毛巾织物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN DệT GIA DụNG PHONG PHú

477
进口笔数
2,345
出口笔数
$10.25M
进口金额
$86.51M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-31
最近出口
111
供应商数
181
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.18M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $171 · 1 笔出口 $305.0K · 7 笔2023-11进口 $93.5K · 11 笔出口 $2.45M · 50 笔2023-12进口 $39.1K · 6 笔出口 $1.63M · 39 笔2024-01进口 $79.3K · 16 笔出口 $1.43M · 33 笔2024-02进口 $7.6K · 6 笔出口 $1.49M · 35 笔2024-03进口 $3.3K · 6 笔出口 $1.90M · 37 笔2024-04进口 $83.4K · 10 笔出口 $1.95M · 46 笔2024-05进口 $68.8K · 9 笔出口 $1.85M · 46 笔2024-06进口 $320.2K · 13 笔出口 $2.08M · 45 笔2024-07进口 $177.1K · 11 笔出口 $1.93M · 42 笔2024-08进口 $14.8K · 7 笔出口 $2.66M · 51 笔2024-09进口 $207.6K · 11 笔出口 $2.35M · 48 笔2024-10进口 $85.1K · 8 笔出口 $2.02M · 46 笔2024-11进口 $3.3K · 5 笔出口 $2.45M · 59 笔2024-12进口 $147.3K · 10 笔出口 $1.93M · 50 笔2025-01进口 $310.6K · 11 笔出口 $1.97M · 34 笔2025-02进口 $539.6K · 11 笔出口 $1.71M · 41 笔2025-03进口 $468.0K · 8 笔出口 $2.48M · 61 笔2025-04进口 $47.1K · 11 笔出口 $2.62M · 68 笔2025-05进口 $255.3K · 13 笔出口 $2.31M · 54 笔2025-06进口 $294.2K · 11 笔出口 $2.27M · 70 笔2025-07进口 $480.6K · 16 笔出口 $2.19M · 70 笔2025-08进口 $375.6K · 18 笔出口 $2.31M · 54 笔2025-09进口 $5.1K · 11 笔出口 $2.45M · 72 笔2025-10进口 $95.3K · 12 笔出口 $2.84M · 94 笔2025-11进口 $116.3K · 5 笔出口 $2.55M · 66 笔2025-12进口 $584.8K · 14 笔出口 $2.14M · 89 笔2026-01进口 $434.8K · 11 笔出口 $2.61M · 111 笔2026-02进口 $164.9K · 7 笔出口 $1.44M · 49 笔2026-03进口 $107.5K · 15 笔出口 $2.45M · 85 笔2026-04进口 $98.1K · 10 笔出口 $2.52M · 85 笔2026-05进口 $471.3K · 14 笔出口 $2.19M · 90 笔2026-06进口 $59.2K · 14 笔出口 $3.18M · 97 笔2026-07进口 $485.8K · 17 笔出口 $2.84M · 138 笔
单位:交易笔数 · 峰值 13820232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $171 · 1 笔出口 $305.0K · 7 笔2023-11进口 $93.5K · 11 笔出口 $2.45M · 50 笔2023-12进口 $39.1K · 6 笔出口 $1.63M · 39 笔2024-01进口 $79.3K · 16 笔出口 $1.43M · 33 笔2024-02进口 $7.6K · 6 笔出口 $1.49M · 35 笔2024-03进口 $3.3K · 6 笔出口 $1.90M · 37 笔2024-04进口 $83.4K · 10 笔出口 $1.95M · 46 笔2024-05进口 $68.8K · 9 笔出口 $1.85M · 46 笔2024-06进口 $320.2K · 13 笔出口 $2.08M · 45 笔2024-07进口 $177.1K · 11 笔出口 $1.93M · 42 笔2024-08进口 $14.8K · 7 笔出口 $2.66M · 51 笔2024-09进口 $207.6K · 11 笔出口 $2.35M · 48 笔2024-10进口 $85.1K · 8 笔出口 $2.02M · 46 笔2024-11进口 $3.3K · 5 笔出口 $2.45M · 59 笔2024-12进口 $147.3K · 10 笔出口 $1.93M · 50 笔2025-01进口 $310.6K · 11 笔出口 $1.97M · 34 笔2025-02进口 $539.6K · 11 笔出口 $1.71M · 41 笔2025-03进口 $468.0K · 8 笔出口 $2.48M · 61 笔2025-04进口 $47.1K · 11 笔出口 $2.62M · 68 笔2025-05进口 $255.3K · 13 笔出口 $2.31M · 54 笔2025-06进口 $294.2K · 11 笔出口 $2.27M · 70 笔2025-07进口 $480.6K · 16 笔出口 $2.19M · 70 笔2025-08进口 $375.6K · 18 笔出口 $2.31M · 54 笔2025-09进口 $5.1K · 11 笔出口 $2.45M · 72 笔2025-10进口 $95.3K · 12 笔出口 $2.84M · 94 笔2025-11进口 $116.3K · 5 笔出口 $2.55M · 66 笔2025-12进口 $584.8K · 14 笔出口 $2.14M · 89 笔2026-01进口 $434.8K · 11 笔出口 $2.61M · 111 笔2026-02进口 $164.9K · 7 笔出口 $1.44M · 49 笔2026-03进口 $107.5K · 15 笔出口 $2.45M · 85 笔2026-04进口 $98.1K · 10 笔出口 $2.52M · 85 笔2026-05进口 $471.3K · 14 笔出口 $2.19M · 90 笔2026-06进口 $59.2K · 14 笔出口 $3.18M · 97 笔2026-07进口 $485.8K · 17 笔出口 $2.84M · 138 笔

工商档案

企业注册号4500470547
企查查编码QVNRXHK83Q
成立日期2011-01-24
联系地址Thôn Hạnh Trí, Xã Quảng Sơn, Huyện Ninh Sơn, Tỉnh Ninh Thuận, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN DỆT GIA DỤNG PHONG PHÚ
企业英文名称PHONG PHU HOME TEXTILE JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Thôn Hạnh Trí, Xã Ninh Sơn, Khánh Hòa
经营范围Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện đầu tư kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện; ngành, nghề tiếp cận thị trường có điều kiện đối với nhà đầu tư nước ngoài theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 0121 - Trồng cây ăn quả 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 7911 - Đại lý du lịch 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
电话0683855888
邮箱info@quangphutex.com
官网www.quangphutex.com
传真0683953678
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,600亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
580790非织造标签
580710机织标签
580639其他窄幅织物
580890装饰流苏
580810编带
852352智能卡
520512未梳棉纱
551030人造纤维纱
520527精梳棉纱
630260棉制毛巾织物

出口

HS 编码产品
630260棉制毛巾织物
570249其他机织绒毯
620891女式棉内衣
580210棉毛巾布
620791棉制男式背心
630130棉毯
520512未梳棉纱
630299其他纺织盥洗制品
520533未梳棉纱线
630293化纤盥洗织物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本252$2.74M
巴基斯坦26$2.28M
中国104$1.50M
土耳其4$1.03M
法国6$895.8K
意大利11$455.5K
泰国12$439.4K
美国5$316.9K
德国22$240.4K
越南20$173.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本965$41.02M
美国580$30.56M
韩国119$4.29M
丹麦54$2.69M
泰国51$1.56M
瑞士289$1.13M
加拿大39$1.11M
意大利37$794.1K
荷兰10$583.9K
中国台湾29$434.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 111)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Timtex Trading Co., Ltd.越南11$3.51M其他塑料制品、其他钢铁制品
Sapphire Fibres Ltd.巴基斯坦22$2.27M彩色牛仔布、未梳棉纱
Thai Polyester Co., Ltd.泰国11$439.4K聚酯短纤、变形聚酯单丝纱
Shanghai Shen-Tech Graphite Material Co., Ltd.中国17$432.9K炉用碳电极、人造石墨
Shandong Three Thai Textile Co., Ltd.中国10$273.2K合成短纤纱、腈纶混纺纱
XDD Textile Co., Ltd.越南13$93.3K彩色牛仔布、精梳棉纱
IMTEX Corporation日本15$48.2K其他钢铁制品、织机零件附件
Hirose Shokai Co., Ltd.日本133$35.6K非织造标签、其他人造窄幅布
Hirose Shokai Nagoya Branch日本20$7.1K非织造标签、机织标签
Hirose Shokai日本11$7.0K非织造标签、男式化纤裤

下游采购商(共 181)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Standard Textile Co., Inc.美国206$17.10M非棉制床品、棉制毛巾织物
Shigemitsu Shoji Co., Ltd.日本199$14.59M棉制毛巾织物、其他机织绒毯
Yamauchi Co., Ltd.日本84$3.98M棉制毛巾织物、其他机织绒毯
Dai Ichi Trading Co., Ltd.日本99$3.80M未梳棉纱、棉制毛巾织物
Harbor Linen LLC美国76$3.62M棉制毛巾织物、非棉制床品
FILI DORO INC美国64$2.83M棉制装饰品、非针织床罩
Toshin Co., Ltd.越南93$2.41M其他印刷机零件、棉制毛巾织物
BINSBINS Co., Ltd.韩国69$2.24M棉制毛巾织物、其他机织绒毯
OGA Co., Ltd.日本60$1.89M棉制毛巾织物、其他机织绒毯
IKEA Supply AG波黑289$1.13M其他纺织制品、不锈钢家用制品

近期贸易明细

进口(共 477)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31机织标签Hirose Shokai Nagoya Branch日本$60
2026-07-31机织标签Hirose Shokai日本$48
2026-07-31智能卡Hirose Shokai日本$217
2026-07-29非织造标签Ichihiro Co., Ltd.日本$360
2026-07-28粘胶单丝纱Nanjing Forever Textile Co., Ltd.中国$5.5K
2026-07-21人造纤维纱Shanghai Shen-Tech Graphite Material Co., Ltd.中国$33.7K
2026-07-16精梳棉纱DESALES TRADING COMPANY, INC美国$99.0K
2026-07-16聚酯短纤Thai Polyester Co., Ltd.泰国$54.6K
2026-07-15未梳棉纱Sapphire Fibres Ltd.巴基斯坦$137.0K
2026-07-15装饰流苏Hirose Shokai Co., Ltd.日本$46

出口(共 2,345)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31棉制毛巾织物Shigemitsu Shoji Co., Ltd.日本$2.2K
2026-07-31棉制毛巾织物Shigemitsu Shoji Co., Ltd.日本$135
2026-07-31棉制毛巾织物Bongusta ApS丹麦$2.6K
2026-07-31棉制毛巾织物Bongusta ApS丹麦$9.1K
2026-07-31棉制毛巾织物Shigemitsu Shoji Co., Ltd.日本$1.7K
2026-07-31棉制毛巾织物Shigemitsu Shoji Co., Ltd.日本$8.2K
2026-07-31棉制毛巾织物Shigemitsu Shoji Co., Ltd.日本$985
2026-07-31棉制毛巾织物Shigemitsu Shoji Co., Ltd.日本$119
2026-07-31棉制毛巾织物Shigemitsu Shoji Co., Ltd.日本$257
2026-07-31棉制毛巾织物Shigemitsu Shoji Co., Ltd.日本$8.4K

相关企业 · 同类产品

Phong Phu Home Textile Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →