LV International One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 522 笔 · 主营 棉质内裤
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Quốc Tế Lv
522
进口笔数
522
出口笔数
$10.43M
进口金额
$13.65M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-08-26
最近出口
11
供应商数
50
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801091961 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRPFWB0M |
| 成立日期 | 2014-06-13 |
| 联系地址 | Thôn Lễ Độ, Xã Kim Anh, Huyện Kim Thành, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN QUỐC TẾ LV |
| 企业英文名称 | LV INTERNATIONAL ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Lễ Độ, Xã Phú Thái, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Ghi chú: - Doanh nghiệp phải hoạt động kinh doanh theo đúng ngành, nghề đã ghi trong Giấy chứng nhận đăng ký Doanh nghiệp; bảo đảm điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật khi kinh doanh ngành, nghề kinh doanh có điều kiện; - Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02203515889 |
| 邮箱 | lv.international.288@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 866.0534亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580620 | 窄幅弹性织物 |
| 600410 | 弹性针织布 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 600622 | 染色棉针织布 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 580429 | 机织花边(非化纤) |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610711 | 棉质内裤 |
| 610822 | 女式化纤内裤 |
| 610712 | 男式内裤 |
| 611420 | 其他棉针织服装 |
| 580620 | 窄幅弹性织物 |
| 600410 | 弹性针织布 |
| 600622 | 染色棉针织布 |
| 611430 | 其他人纤针织服装 |
| 621210 | 胸罩 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 358 | $7.29M |
| 中国 | 171 | $3.07M |
| 日本 | 2 | $31.1K |
| 意大利 | 3 | $19.5K |
| 德国 | 8 | $3.9K |
| 马来西亚 | 1 | $3.0K |
| 中国台湾 | 3 | $2.9K |
| 英国 | 1 | $2.4K |
| 中国香港 | 2 | $2.1K |
| 法国 | 2 | $849 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 75 | $7.86M |
| 美国 | 197 | $3.95M |
| 英国 | 51 | $835.7K |
| 加拿大 | 45 | $275.4K |
| 墨西哥 | 17 | $186.6K |
| 以色列 | 6 | $128.2K |
| 中国 | 7 | $126.7K |
| 印度 | 2 | $69.1K |
| 越南 | 7 | $59.7K |
| 荷兰 | 6 | $53.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| American Phil Textiles Ltd. | 中国 | 217 | $4.81M | 弹性针织布、窄幅弹性织物 |
| American Phil Textiles Ltd. | 越南 | 259 | $4.65M | 窄幅弹性织物、弹性针织布 |
| Philknit Garment (Hong Kong) Ltd. | 中国 | 18 | $500.5K | 纺织物处理机、工业自动缝纫机 |
| Mayfair Garment Factory Ltd. | 越南 | 22 | $263.5K | 棉质内裤、男式内裤 |
| Kintex Elastic Co., Ltd. | 越南 | 7 | $92.7K | 窄幅弹性织物、其他人造窄幅布 |
| Yvonne Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $54.6K | 非瓦楞折叠盒、印刷标签 |
| CONG TY TNHH S & S FABRICS (MST: 1100828790) ; | 越南 | 1 | $23.4K | 染色棉针织布、弹性针织布 |
| American Phil Textiles Ltd. | 意大利 | 3 | $19.5K | 非黑印刷油墨、黑色印刷墨水 |
| AMERICAN PHIL TEXTILES LIMITED | 越南 | 2 | $13.8K | 非织造标签、窄幅弹性织物 |
| HanglitaI Textile Industrial Co., Ltd. Hai Phong Branch | 越南 | 3 | $3.9K | 装饰流苏、非织造标签 |
下游采购商(共 50)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HUGO BOSS Ticino S.A. | 德国 | 72 | $7.86M | 棉质衬衫、棉质内裤 |
| BLUE STAR IMPORTS, L.P. | 美国 | 50 | $1.92M | 女式棉裤、男棉裤 |
| Lands' End, Inc. | 美国 | 19 | $824.0K | 棉针织衬衫、棉针织T恤及背心 |
| Hugo Boss Fashions Inc. | 美国 | 49 | $755.6K | 棉针织T恤及背心、男棉裤 |
| Hugo Boss UK Ltd. | 英国 | 46 | $744.8K | 棉针织T恤及背心、棉针织衬衫 |
| American Eagle Outfitters Canada Corporation | 加拿大 | 24 | $180.1K | 女式棉裤、男棉裤 |
| American Eagle Mexico Imports, S. de R.L. de C.V. | 墨西哥 | 14 | $178.8K | 女式棉裤、男棉裤 |
| Hugo Boss Canada | 加拿大 | 16 | $77.1K | 纺织面料鞋、男式化纤大衣 |
| American Phil Textiles Ltd. | 中国 | 68 | $23.1K | 棉质内裤、男式内裤 |
| HUGO BOSS HONG KONG LIMITED | 中国香港 | 20 | $17.4K | 棉针织T恤及背心、男棉裤 |
近期贸易明细
进口(共 522)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 弹性针织布 | American Phil Textiles Ltd. | 越南 | $10.3K |
| 2026-06-29 | 非织造标签 | American Phil Textiles Ltd. | 中国 | $17.0K |
| 2026-06-29 | 塑料涂层织物 | American Phil Textiles Ltd. | 韩国 | $212 |
| 2026-06-29 | 非织造标签 | American Phil Textiles Ltd. | 中国 | $398 |
| 2026-06-29 | 弹性针织布 | American Phil Textiles Ltd. | 中国 | $7.4K |
| 2026-06-29 | 非织造标签 | American Phil Textiles Ltd. | 中国 | $260 |
| 2026-06-27 | 弹性针织布 | American Phil Textiles Ltd. | 越南 | $4.0K |
| 2026-06-27 | 染色棉针织布 | American Phil Textiles Ltd. | 越南 | $32.1K |
| 2026-06-27 | 弹性针织布 | American Phil Textiles Ltd. | 越南 | $699 |
| 2026-06-27 | 弹性针织布 | American Phil Textiles Ltd. | 越南 | $3.1K |
出口(共 522)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-08-26 | 女式化纤内裤 | American Eagle Outfitters Canada | 美国 | $0 |
| 2026-08-26 | MEN & WOMEN STRING HTS: | American Eagle Outfitters Canada | 美国 | $0 |
| 2026-08-26 | 女式化纤内裤 | American Eagle Outfitters Canada | 美国 | $0 |
| 2026-08-26 | MEN & WOMEN STRING HTS: | American Eagle Outfitters Canada | 美国 | $0 |
| 2026-07-26 | 棉质内裤 | HUGO BOSS TICINO SA C O HUGO BOSS F | 美国 | $0 |
| 2026-07-16 | 棉质内裤 | HUGO BOSS TICINO SA C O HUGO BOSS F | 美国 | $0 |
| 2026-06-30 | 棉质内裤 | HUGO BOSS Ticino S.A. | 德国 | $1.3K |
| 2026-06-30 | 棉质内裤 | HUGO BOSS Ticino S.A. | 德国 | $30.8K |
| 2026-06-30 | 棉质内裤 | HUGO BOSS Ticino S.A. | 德国 | $3.6K |
| 2026-06-27 | 棉质内裤 | American Phil Textiles Ltd. | 中国香港 | $6 |