LV International One Member Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 522 笔 · 主营 棉质内裤

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Quốc Tế Lv

522
进口笔数
522
出口笔数
$10.43M
进口金额
$13.65M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-08-26
最近出口
11
供应商数
50
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.18M20232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $35.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $16.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $58.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $39.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $197 · 1 笔出口 $48.9K · 2 笔2024-06进口 $3.0K · 2 笔出口 $22.3K · 1 笔2024-07进口 $70.6K · 3 笔出口 $20.6K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $350.2K · 26 笔出口 $74.8K · 1 笔2024-10进口 $659.9K · 38 笔出口 $12.7K · 10 笔2024-11进口 $488.5K · 26 笔出口 $898.0K · 26 笔2024-12进口 $532.5K · 26 笔出口 $970.8K · 25 笔2025-01进口 $326.8K · 16 笔出口 $1.05M · 14 笔2025-02进口 $354.4K · 11 笔出口 $378.0K · 13 笔2025-03进口 $439.7K · 25 笔出口 $496.0K · 18 笔2025-04进口 $476.1K · 21 笔出口 $513.5K · 18 笔2025-05进口 $541.2K · 21 笔出口 $531.5K · 28 笔2025-06进口 $177.5K · 19 笔出口 $756.5K · 20 笔2025-07进口 $288.4K · 23 笔出口 $743.7K · 24 笔2025-08进口 $215.1K · 20 笔出口 $227.0K · 16 笔2025-09进口 $395.3K · 28 笔出口 $344.7K · 15 笔2025-10进口 $511.2K · 25 笔出口 $659.6K · 31 笔2025-11进口 $364.4K · 25 笔出口 $555.4K · 32 笔2025-12进口 $672.4K · 31 笔出口 $678.6K · 43 笔2026-01进口 $533.8K · 18 笔出口 $1.18M · 38 笔2026-02进口 $206.1K · 9 笔出口 $480.8K · 16 笔2026-03进口 $324.9K · 26 笔出口 $732.5K · 23 笔2026-04进口 $899.7K · 26 笔出口 $769.6K · 44 笔2026-05进口 $530.9K · 15 笔出口 $469.0K · 30 笔2026-06进口 $795.7K · 27 笔出口 $1.04M · 30 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4420232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $35.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $16.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $58.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $39.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $197 · 1 笔出口 $48.9K · 2 笔2024-06进口 $3.0K · 2 笔出口 $22.3K · 1 笔2024-07进口 $70.6K · 3 笔出口 $20.6K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $350.2K · 26 笔出口 $74.8K · 1 笔2024-10进口 $659.9K · 38 笔出口 $12.7K · 10 笔2024-11进口 $488.5K · 26 笔出口 $898.0K · 26 笔2024-12进口 $532.5K · 26 笔出口 $970.8K · 25 笔2025-01进口 $326.8K · 16 笔出口 $1.05M · 14 笔2025-02进口 $354.4K · 11 笔出口 $378.0K · 13 笔2025-03进口 $439.7K · 25 笔出口 $496.0K · 18 笔2025-04进口 $476.1K · 21 笔出口 $513.5K · 18 笔2025-05进口 $541.2K · 21 笔出口 $531.5K · 28 笔2025-06进口 $177.5K · 19 笔出口 $756.5K · 20 笔2025-07进口 $288.4K · 23 笔出口 $743.7K · 24 笔2025-08进口 $215.1K · 20 笔出口 $227.0K · 16 笔2025-09进口 $395.3K · 28 笔出口 $344.7K · 15 笔2025-10进口 $511.2K · 25 笔出口 $659.6K · 31 笔2025-11进口 $364.4K · 25 笔出口 $555.4K · 32 笔2025-12进口 $672.4K · 31 笔出口 $678.6K · 43 笔2026-01进口 $533.8K · 18 笔出口 $1.18M · 38 笔2026-02进口 $206.1K · 9 笔出口 $480.8K · 16 笔2026-03进口 $324.9K · 26 笔出口 $732.5K · 23 笔2026-04进口 $899.7K · 26 笔出口 $769.6K · 44 笔2026-05进口 $530.9K · 15 笔出口 $469.0K · 30 笔2026-06进口 $795.7K · 27 笔出口 $1.04M · 30 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号0801091961
企查查编码QVNRPFWB0M
成立日期2014-06-13
联系地址Thôn Lễ Độ, Xã Kim Anh, Huyện Kim Thành, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN QUỐC TẾ LV
企业英文名称LV INTERNATIONAL ONE MEMBER COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Lễ Độ, Xã Phú Thái, TP Hải Phòng
经营范围Ghi chú: - Doanh nghiệp phải hoạt động kinh doanh theo đúng ngành, nghề đã ghi trong Giấy chứng nhận đăng ký Doanh nghiệp; bảo đảm điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật khi kinh doanh ngành, nghề kinh doanh có điều kiện; - Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
电话02203515889
邮箱lv.international.288@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本866.0534亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
580620窄幅弹性织物
600410弹性针织布
482110印刷标签
580790非织造标签
481920非瓦楞折叠盒
600622染色棉针织布
392620塑料衣着附件
580890装饰流苏
392099其他塑料片材
580429机织花边(非化纤)

出口

HS 编码产品
610711棉质内裤
610822女式化纤内裤
610712男式内裤
611420其他棉针织服装
580620窄幅弹性织物
600410弹性针织布
600622染色棉针织布
611430其他人纤针织服装
621210胸罩
481920非瓦楞折叠盒

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南358$7.29M
中国171$3.07M
日本2$31.1K
意大利3$19.5K
德国8$3.9K
马来西亚1$3.0K
中国台湾3$2.9K
英国1$2.4K
中国香港2$2.1K
法国2$849

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国75$7.86M
美国197$3.95M
英国51$835.7K
加拿大45$275.4K
墨西哥17$186.6K
以色列6$128.2K
中国7$126.7K
印度2$69.1K
越南7$59.7K
荷兰6$53.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
American Phil Textiles Ltd.中国217$4.81M弹性针织布、窄幅弹性织物
American Phil Textiles Ltd.越南259$4.65M窄幅弹性织物、弹性针织布
Philknit Garment (Hong Kong) Ltd.中国18$500.5K纺织物处理机、工业自动缝纫机
Mayfair Garment Factory Ltd.越南22$263.5K棉质内裤、男式内裤
Kintex Elastic Co., Ltd.越南7$92.7K窄幅弹性织物、其他人造窄幅布
Yvonne Vietnam Co., Ltd.越南1$54.6K非瓦楞折叠盒、印刷标签
CONG TY TNHH S & S FABRICS (MST: 1100828790) ;越南1$23.4K染色棉针织布、弹性针织布
American Phil Textiles Ltd.意大利3$19.5K非黑印刷油墨、黑色印刷墨水
AMERICAN PHIL TEXTILES LIMITED越南2$13.8K非织造标签、窄幅弹性织物
HanglitaI Textile Industrial Co., Ltd. Hai Phong Branch越南3$3.9K装饰流苏、非织造标签

下游采购商(共 50)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HUGO BOSS Ticino S.A.德国72$7.86M棉质衬衫、棉质内裤
BLUE STAR IMPORTS, L.P.美国50$1.92M女式棉裤、男棉裤
Lands' End, Inc.美国19$824.0K棉针织衬衫、棉针织T恤及背心
Hugo Boss Fashions Inc.美国49$755.6K棉针织T恤及背心、男棉裤
Hugo Boss UK Ltd.英国46$744.8K棉针织T恤及背心、棉针织衬衫
American Eagle Outfitters Canada Corporation加拿大24$180.1K女式棉裤、男棉裤
American Eagle Mexico Imports, S. de R.L. de C.V.墨西哥14$178.8K女式棉裤、男棉裤
Hugo Boss Canada加拿大16$77.1K纺织面料鞋、男式化纤大衣
American Phil Textiles Ltd.中国68$23.1K棉质内裤、男式内裤
HUGO BOSS HONG KONG LIMITED中国香港20$17.4K棉针织T恤及背心、男棉裤

近期贸易明细

进口(共 522)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30弹性针织布American Phil Textiles Ltd.越南$10.3K
2026-06-29非织造标签American Phil Textiles Ltd.中国$17.0K
2026-06-29塑料涂层织物American Phil Textiles Ltd.韩国$212
2026-06-29非织造标签American Phil Textiles Ltd.中国$398
2026-06-29弹性针织布American Phil Textiles Ltd.中国$7.4K
2026-06-29非织造标签American Phil Textiles Ltd.中国$260
2026-06-27弹性针织布American Phil Textiles Ltd.越南$4.0K
2026-06-27染色棉针织布American Phil Textiles Ltd.越南$32.1K
2026-06-27弹性针织布American Phil Textiles Ltd.越南$699
2026-06-27弹性针织布American Phil Textiles Ltd.越南$3.1K

出口(共 522)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-08-26女式化纤内裤American Eagle Outfitters Canada美国$0
2026-08-26MEN & WOMEN STRING HTS:American Eagle Outfitters Canada美国$0
2026-08-26女式化纤内裤American Eagle Outfitters Canada美国$0
2026-08-26MEN & WOMEN STRING HTS:American Eagle Outfitters Canada美国$0
2026-07-26棉质内裤HUGO BOSS TICINO SA C O HUGO BOSS F美国$0
2026-07-16棉质内裤HUGO BOSS TICINO SA C O HUGO BOSS F美国$0
2026-06-30棉质内裤HUGO BOSS Ticino S.A.德国$1.3K
2026-06-30棉质内裤HUGO BOSS Ticino S.A.德国$30.8K
2026-06-30棉质内裤HUGO BOSS Ticino S.A.德国$3.6K
2026-06-27棉质内裤American Phil Textiles Ltd.中国香港$6

相关企业 · 同类产品

LV International One Member Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →