Kenwin Group Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 铝合金型材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN KENWIN
- 邮箱2
- Facebook1
- Twitter1
- YouTube1
19
进口笔数
0
出口笔数
$979.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107469524 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8J4035J |
| 成立日期 | 2016-06-10 |
| 联系地址 | Số nhà 15, ngõ 1035 Tam Trinh, Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN KENWIN |
| 企业英文名称 | KENWIN GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 1900636189 |
| 邮箱 | Infor@kenwin.vn |
| 官网 | kenwingroup.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760421 | 铝合金型材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $979.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Weiye Aluminium Factory Group Co., Ltd. | 中国 | 19 | $979.1K | 铝合金型材、铝合金型材 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 铝合金型材 | GUANGDONG WEIYE ALUMINIUM FACTORY GROUP CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-21 | 铝合金型材 | GUANGDONG WEIYE ALUMINIUM FACTORY GROUP CO LTD | 中国 | $292 |
| 2026-04-21 | 铝合金型材 | GUANGDONG WEIYE ALUMINIUM FACTORY GROUP CO LTD | 中国 | $292 |
| 2026-04-21 | 铝合金型材 | GUANGDONG WEIYE ALUMINIUM FACTORY GROUP CO LTD | 中国 | $733 |
| 2026-04-21 | 铝合金型材 | GUANGDONG WEIYE ALUMINIUM FACTORY GROUP CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2026-04-21 | 铝合金型材 | GUANGDONG WEIYE ALUMINIUM FACTORY GROUP CO LTD | 中国 | $6.9K |
| 2026-04-21 | 铝合金型材 | GUANGDONG WEIYE ALUMINIUM FACTORY GROUP CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-21 | 铝合金型材 | GUANGDONG WEIYE ALUMINIUM FACTORY GROUP CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-21 | 铝合金型材 | GUANGDONG WEIYE ALUMINIUM FACTORY GROUP CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-21 | 铝合金型材 | GUANGDONG WEIYE ALUMINIUM FACTORY GROUP CO LTD | 中国 | $197 |