AISO VIETNAM PRODUCTION & TRADE JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 复式光学显微镜
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT Và THươNG MạI AISO VIệT NAM
0
进口笔数
9
出口笔数
$0
进口金额
$38.9K
出口金额
—
最近进口
2025-10-15
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108834603 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKC3KYMC |
| 成立日期 | 2019-07-24 |
| 联系地址 | Nhà số 11, ngõ 287 phố Ngô Gia Tự, Phường Việt Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI AISO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | AISO VIETNAM PRODUCTION AND TRADE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Nhà số 11, ngõ 287 phố Ngô Gia Tự, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7911 - Đại lý du lịch |
| 电话 | +849756866 |
| 邮箱 | sale.aisovietnam@gmail.com |
| 官网 | aisovietnam.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901180 | 复式光学显微镜 |
| 903149 | 其他光学测量仪 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 9 | $38.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KATAGIRI INDUSTRY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | 2 | $14.0K | ABS共聚物、瓦楞纸箱 |
| CONG TY TNHH HYUNDAI KEFICO VIET NAM | 越南 | 2 | $9.4K | 火花点火发动机零件、电器装置零件 |
| CHUBU RIKA LONG HAU (VIETNAM) CO LTD | 越南 | 2 | $8.3K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
| HYUNDAI KEFICO VIET NAM CO LTD | 越南 | 1 | $4.8K | 火花点火发动机零件、电器装置零件 |
| PARTNER ENG VINA CO LTD | 越南 | 2 | $2.5K | 其他塑料制品、聚碳酸酯 |
近期贸易明细
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-15 | 复式光学显微镜 | CHUBU RIKA LONG HAU (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $4.1K |
| 2025-10-14 | 复式光学显微镜 | CHUBU RIKA LONG HAU (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $4.1K |
| 2025-05-21 | 测量仪器零件 | PARTNER ENG VINA CO LTD | 越南 | $170 |
| 2025-05-21 | 测量仪器零件 | PARTNER ENG VINA CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-05-20 | 测量仪器零件 | PARTNER ENG VINA CO LTD | 越南 | $170 |
| 2025-05-20 | 其他钢铁制品 | PARTNER ENG VINA CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2024-12-19 | 复式光学显微镜 | CONG TY TNHH HYUNDAI KEFICO VIET NAM | 越南 | $4.6K |
| 2024-10-24 | 其他光学测量仪 | KATAGIRI INDUSTRY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $7.0K |
| 2024-10-24 | 其他光学测量仪 | KATAGIRI INDUSTRY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $7.0K |
| 2023-10-12 | 复式光学显微镜 | HYUNDAI KEFICO VIET NAM CO LTD | 越南 | $4.8K |