NPT Steel Trading & Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 热轧钢卷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI THéP NPT
15
进口笔数
10
出口笔数
$1.15M
进口金额
$348.1K
出口金额
2026-02-27
最近进口
2026-03-11
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317259668 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0QGCCTN |
| 成立日期 | 2022-04-21 |
| 联系地址 | 13 Đường số 12, Khu phố 3, Phường Bình Trị Đông B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI THÉP NPT |
| 企业英文名称 | NPT STEEL TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 13 Đường số 12, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0903777325 |
| 邮箱 | khacphisteel@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720839 | 热轧钢卷 |
| 720838 | 热轧钢卷 |
| 720837 | 热轧钢卷 |
| 721049 | 镀锌钢板 |
| 721123 | 冷轧钢片 |
| 721220 | 镀锌钢带 |
| 721061 | 镀铝锌钢板 |
| 721119 | 热轧钢窄带 |
| 721129 | 冷轧碳钢带 |
| 721230 | 镀锌钢带 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721119 | 热轧钢窄带 |
| 721114 | 热轧钢扁平材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 15 | $1.15M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 10 | $348.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sone Metal Industry Co., Ltd. | 日本 | 5 | $646.4K | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| Kansai Kouzai Co., Ltd. | 日本 | 7 | $263.9K | 热轧钢板、热轧钢板 |
| Esaka & Co. | 日本 | 2 | $181.6K | 镀锌钢板、镀锌钢板 |
| Sun Marix Co., Ltd. | 日本 | 1 | $55.9K | 镀锌钢板、冷轧钢卷 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HQ Co., Ltd. | 柬埔寨 | 10 | $348.1K | 焊接方钢管、焊接钢管 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-27 | 冷轧碳钢带 | Kansai Kouzai Co., Ltd. | 日本 | $20.5K |
| 2026-02-10 | 热轧钢卷 | Kansai Kouzai Co., Ltd. | 日本 | $35.0K |
| 2026-02-10 | 热轧钢卷 | Kansai Kouzai Co., Ltd. | 日本 | $10.7K |
| 2026-02-10 | 热轧钢卷 | Kansai Kouzai Co., Ltd. | 日本 | $42.0K |
| 2026-01-06 | 冷轧碳钢带 | Kansai Kouzai Co., Ltd. | 日本 | $27.7K |
| 2025-12-01 | 热轧钢卷 | SONE METAL INDUSTRY CO.,LTD | 日本 | $69.8K |
| 2025-12-01 | 热轧钢卷 | SONE METAL INDUSTRY CO.,LTD | 日本 | $23.8K |
| 2025-12-01 | 热轧钢卷 | SONE METAL INDUSTRY CO.,LTD | 日本 | $21.9K |
| 2025-12-01 | 热轧钢卷 | SONE METAL INDUSTRY CO.,LTD | 日本 | $14.0K |
| 2025-11-13 | 镀锌钢板 | KANSAI KOUZAI CO LTD | 日本 | $221 |
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-11 | 热轧钢窄带 | HQ CO LTD | 柬埔寨 | $2.9K |
| 2026-03-11 | 热轧钢窄带 | HQ CO LTD | 柬埔寨 | $16.3K |
| 2026-03-11 | 热轧钢窄带 | HQ CO LTD | 柬埔寨 | $2.5K |
| 2026-03-11 | 热轧钢窄带 | HQ CO LTD | 柬埔寨 | $7.5K |
| 2025-12-29 | 热轧钢窄带 | HQ CO LTD | 柬埔寨 | $2.1K |
| 2025-12-29 | 热轧钢窄带 | HQ CO LTD | 柬埔寨 | $1.1K |
| 2025-12-29 | 热轧钢窄带 | HQ CO LTD | 柬埔寨 | $27.8K |
| 2025-11-13 | 热轧钢窄带 | HQ CO LTD | 柬埔寨 | $6.3K |
| 2025-11-13 | 热轧钢窄带 | HQ CO LTD | 柬埔寨 | $3.4K |
| 2025-11-13 | 热轧钢窄带 | HQ CO LTD | 柬埔寨 | $5.6K |