Tay Nam Steel Mfg. & Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 2,736 笔 · 主营 镀锌钢板

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SX & TM THéP TâY NAM

305
进口笔数
2,736
出口笔数
$286.22M
进口金额
$766.71M
出口金额
2026-07-29
最近进口
2026-07-31
最近出口
55
供应商数
255
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $40.92M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.20M · 33 笔2023-11进口 $630.2K · 4 笔出口 $18.60M · 55 笔2023-12进口 $6.14M · 4 笔出口 $27.38M · 90 笔2024-01进口 $8.83M · 14 笔出口 $24.46M · 66 笔2024-02进口 $11.02M · 9 笔出口 $22.99M · 77 笔2024-03进口 $4.90M · 8 笔出口 $23.42M · 81 笔2024-04进口 $5.23M · 5 笔出口 $33.37M · 92 笔2024-05进口 $11.09M · 17 笔出口 $18.72M · 83 笔2024-06进口 $3.19M · 9 笔出口 $24.79M · 59 笔2024-07进口 $6.68M · 8 笔出口 $25.52M · 103 笔2024-08进口 $6.50M · 7 笔出口 $26.62M · 79 笔2024-09进口 $939.5K · 6 笔出口 $20.27M · 80 笔2024-10进口 $5.40M · 7 笔出口 $18.85M · 64 笔2024-11进口 $3.65M · 12 笔出口 $17.40M · 50 笔2024-12进口 $6.29M · 8 笔出口 $20.34M · 57 笔2025-01进口 $9.83M · 14 笔出口 $20.25M · 69 笔2025-02进口 $8.80M · 10 笔出口 $12.89M · 53 笔2025-03进口 $2.15M · 7 笔出口 $14.67M · 46 笔2025-04进口 $4.94M · 7 笔出口 $18.13M · 68 笔2025-05进口 $6.72M · 8 笔出口 $16.68M · 65 笔2025-06进口 $5.45M · 3 笔出口 $15.71M · 62 笔2025-07进口 $14.09M · 8 笔出口 $17.09M · 64 笔2025-08进口 $2.19M · 2 笔出口 $12.69M · 56 笔2025-09进口 $12.81M · 10 笔出口 $10.80M · 59 笔2025-10进口 $12.97M · 9 笔出口 $14.07M · 51 笔2025-11进口 $8.78M · 7 笔出口 $40.92M · 97 笔2025-12进口 $8.33M · 7 笔出口 $10.81M · 73 笔2026-01进口 $15.11M · 9 笔出口 $22.20M · 106 笔2026-02进口 $7.95M · 5 笔出口 $15.29M · 70 笔2026-03进口 $8.59M · 6 笔出口 $20.90M · 71 笔2026-04进口 $13.34M · 7 笔出口 $18.00M · 83 笔2026-05进口 $12.15M · 9 笔出口 $13.06M · 57 笔2026-06进口 $2.65M · 3 笔出口 $9.18M · 37 笔2026-07进口 $222.0K · 2 笔出口 $23.34M · 75 笔
单位:交易笔数 · 峰值 10620232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.20M · 33 笔2023-11进口 $630.2K · 4 笔出口 $18.60M · 55 笔2023-12进口 $6.14M · 4 笔出口 $27.38M · 90 笔2024-01进口 $8.83M · 14 笔出口 $24.46M · 66 笔2024-02进口 $11.02M · 9 笔出口 $22.99M · 77 笔2024-03进口 $4.90M · 8 笔出口 $23.42M · 81 笔2024-04进口 $5.23M · 5 笔出口 $33.37M · 92 笔2024-05进口 $11.09M · 17 笔出口 $18.72M · 83 笔2024-06进口 $3.19M · 9 笔出口 $24.79M · 59 笔2024-07进口 $6.68M · 8 笔出口 $25.52M · 103 笔2024-08进口 $6.50M · 7 笔出口 $26.62M · 79 笔2024-09进口 $939.5K · 6 笔出口 $20.27M · 80 笔2024-10进口 $5.40M · 7 笔出口 $18.85M · 64 笔2024-11进口 $3.65M · 12 笔出口 $17.40M · 50 笔2024-12进口 $6.29M · 8 笔出口 $20.34M · 57 笔2025-01进口 $9.83M · 14 笔出口 $20.25M · 69 笔2025-02进口 $8.80M · 10 笔出口 $12.89M · 53 笔2025-03进口 $2.15M · 7 笔出口 $14.67M · 46 笔2025-04进口 $4.94M · 7 笔出口 $18.13M · 68 笔2025-05进口 $6.72M · 8 笔出口 $16.68M · 65 笔2025-06进口 $5.45M · 3 笔出口 $15.71M · 62 笔2025-07进口 $14.09M · 8 笔出口 $17.09M · 64 笔2025-08进口 $2.19M · 2 笔出口 $12.69M · 56 笔2025-09进口 $12.81M · 10 笔出口 $10.80M · 59 笔2025-10进口 $12.97M · 9 笔出口 $14.07M · 51 笔2025-11进口 $8.78M · 7 笔出口 $40.92M · 97 笔2025-12进口 $8.33M · 7 笔出口 $10.81M · 73 笔2026-01进口 $15.11M · 9 笔出口 $22.20M · 106 笔2026-02进口 $7.95M · 5 笔出口 $15.29M · 70 笔2026-03进口 $8.59M · 6 笔出口 $20.90M · 71 笔2026-04进口 $13.34M · 7 笔出口 $18.00M · 83 笔2026-05进口 $12.15M · 9 笔出口 $13.06M · 57 笔2026-06进口 $2.65M · 3 笔出口 $9.18M · 37 笔2026-07进口 $222.0K · 2 笔出口 $23.34M · 75 笔

工商档案

企业注册号1101815829
企查查编码QVNPATN3R3
成立日期2016-03-15
联系地址CCN Thiên Lộc Thành, Ấp 4, Xã Long Sơn, Huyện Cần Đước, Tỉnh Long An, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SX & TM THÉP TÂY NAM
企业英文名称TAY NAM STEEL MANUFACTURING & TRADING CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址CCN Thiên Lộc Thành, Ấp 4, Xã Mỹ Lệ, Tây Ninh
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa
电话+842723728979
邮箱info@taynamsteel.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本2万亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
720838热轧钢卷
720839热轧钢卷
845530金属轧机
732690其他钢铁制品
853710电力控制板
760120未锻轧铝合金
848340齿轮及变速器
850152750W-75kW交流电机
340319非纺织润滑剂
848360离合器联轴器

出口

HS 编码产品
721049镀锌钢板
721061镀铝锌钢板
721070涂层钢板
721250600mm以下镀层钢卷
720916冷轧钢卷
720917冷轧钢卷
721230镀锌钢带
730661焊接方钢管
720918冷轧钢卷
790111高纯锌

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国178$188.58M
日本24$50.47M
印度52$17.71M
韩国20$16.44M
印度尼西亚2$7.79M
澳大利亚9$3.57M
巴西6$1.21M
中国台湾7$391.0K
德国3$10.0K
英国1$7.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚679$159.49M
柬埔寨356$96.03M
比利时253$91.23M
美国301$80.93M
西班牙132$70.86M
印度207$47.60M
意大利71$34.04M
巴西81$31.60M
英国69$28.72M
波兰93$20.92M

贸易伙伴

上游供应商(共 55)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
AVIC International Steel Trade (HK) Co., Ltd.中国21$35.58M热轧钢卷、热轧钢卷
Marubeni Itochu Steel Inc.日本9$26.09M热轧钢卷、热轧酸洗钢卷
Metal One Corporation日本14$24.28M热轧钢卷、热轧酸洗钢卷
Fortune Commodity (HK) Ltd.中国12$21.62M10mm以上热轧钢板、热轧钢板
Trafigura Pte. Ltd.新加坡12$6.62M非轻质石油、高纯锌
Poongjeon Nonferrous Metal Co., Ltd.韩国13$5.78M未锻轧铝合金、未锻轧锌合金
Tianshengda (Tianjin) Science & Technology Development Co., Ltd.中国39$5.03M电力控制板、齿轮及变速器
Wuhan Zhonglicheng Technology Co., Ltd.中国10$2.03M离合器联轴器、其他钢铁制品
NBS Engineering Solutions Pvt. Ltd.印度20$1.77M8477机器零件、阀门龙头
Thermovision Technologies (India) Pvt. Ltd.印度24$1.09M非电炉零件、工业热交换器

下游采购商(共 255)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PT APLUS PACIFIC印度尼西亚448$119.11M镀锌钢板、镀铝锌钢板
ISI Steel Co., Ltd.越南298$87.89M冷轧钢卷、冷轧钢卷
Carl Spaeter GmbH德国90$30.91M镀锌钢板、氢氧化镁及过氧化镁
Stemcor USA Inc.美国62$23.58M镀锌钢板、镀铝锌钢板
Carl Spaeter GmbH比利时50$16.12M镀锌钢板、不锈钢焊管
PT DECOR INDAH SEJATI印度尼西亚71$15.56M镀铝锌钢板、镀锌钢板
Hyosung TNC Corporation巴西50$12.16M其他聚醚、镀铝锌钢板
Samsung C&T America, Inc.新加坡66$10.75M镀锌钢板、冷轧钢卷
GEORGE INFRA PRIVATE LIMITED印度75$9.72M焊接方钢管、涂层钢板
Souvanthong Trading Export Import Sole Co., Ltd.老挝73$1.76M焊接方钢管、镀铝锌钢板

近期贸易明细

进口(共 305)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29金属轧机T & Y TRADING LIMITED中国$200.5K
2026-07-13镀锌钢板Seashore Panel Factory—$17.5K
2026-07-13镀锌钢板Seashore Panel Factory—$4.0K
2026-06-20气体烟雾分析仪Tianjin Kuangkai Technology Co., Ltd.中国$2.3K
2026-06-20750W-75kW直流电机Tianjin Kuangkai Technology Co., Ltd.中国$5.5K
2026-06-20其他钢铁制品Tianjin Kuangkai Technology Co., Ltd.中国$1.5K
2026-06-20铅酸蓄电池Tianjin Kuangkai Technology Co., Ltd.中国$19.3K
2026-06-20电力控制板Tianjin Kuangkai Technology Co., Ltd.中国$1.2K
2026-06-20自动控制仪器Tianjin Kuangkai Technology Co., Ltd.中国$360
2026-06-20晶闸管及可控硅Tianjin Kuangkai Technology Co., Ltd.中国$7.6K

出口(共 2,736)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31涂层钢板ISI Steel Co., Ltd.柬埔寨$172.3K
2026-07-31涂层钢板ISI Steel Co., Ltd.柬埔寨$1.9K
2026-07-31镀铝锌钢板ISI Steel Co., Ltd.柬埔寨$141.7K
2026-07-31涂层钢板ISI Steel Co., Ltd.柬埔寨$60.4K
2026-07-31涂层钢板ISI Steel Co., Ltd.柬埔寨$26.4K
2026-07-31涂层钢板ISI Steel Co., Ltd.柬埔寨$54.4K
2026-07-31镀铝锌钢板TOP (HK) Commodities International Ltd.中国香港$32.7K
2026-07-31镀铝锌钢板ISI Steel Co., Ltd.柬埔寨$342.1K
2026-07-31涂层钢板ISI Steel Co., Ltd.柬埔寨$38.7K
2026-07-31涂层钢板ISI Steel Co., Ltd.柬埔寨$89.2K

相关企业 · 同类产品

Tay Nam Steel Mfg. & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →