Tay Nam Steel Mfg. & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2,516 笔 · 主营 镀锌钢板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SX & TM THéP TâY NAM
289
进口笔数
2,516
出口笔数
$271.19M
进口金额
$706.29M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-29
最近出口
54
供应商数
245
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101815829 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPATN3R3 |
| 成立日期 | 2016-03-15 |
| 联系地址 | CCN Thiên Lộc Thành, Ấp 4, Xã Long Sơn, Huyện Cần Đước, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SX & TM THÉP TÂY NAM |
| 企业英文名称 | TAY NAM STEEL MANUFACTURING & TRADING CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | CCN Thiên Lộc Thành, Ấp 4, Xã Mỹ Lệ, Tây Ninh |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +842723728979 |
| 邮箱 | info@taynamsteel.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 2万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720838 | 热轧钢卷 |
| 720839 | 热轧钢卷 |
| 845530 | 金属轧机 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 760120 | 未锻轧铝合金 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 841370 | 其他离心泵 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721049 | 镀锌钢板 |
| 721061 | 镀铝锌钢板 |
| 721070 | 涂层钢板 |
| 720916 | 冷轧钢卷 |
| 721250 | 600mm以下镀层钢卷 |
| 720917 | 冷轧钢卷 |
| 721230 | 镀锌钢带 |
| 730661 | 焊接方钢管 |
| 720918 | 冷轧钢卷 |
| 790111 | 高纯锌 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 165 | $173.58M |
| 日本 | 24 | $50.47M |
| 印度 | 51 | $17.71M |
| 韩国 | 20 | $16.44M |
| 印度尼西亚 | 2 | $7.79M |
| 澳大利亚 | 9 | $3.57M |
| 巴西 | 6 | $1.21M |
| 中国台湾 | 7 | $391.0K |
| 德国 | 3 | $10.0K |
| 英国 | 1 | $7.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 611 | $141.24M |
| 比利时 | 250 | $89.18M |
| 柬埔寨 | 313 | $84.13M |
| 美国 | 288 | $79.32M |
| 西班牙 | 129 | $69.78M |
| 印度 | 207 | $47.60M |
| 意大利 | 71 | $34.04M |
| 巴西 | 78 | $30.74M |
| 英国 | 67 | $28.48M |
| 波兰 | 93 | $20.92M |
贸易伙伴
上游供应商(共 54)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AVIC International Steel Trade (HK) Co., Ltd. | 中国 | 21 | $35.58M | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| Marubeni Itochu Steel Inc. | 日本 | 9 | $26.09M | 热轧钢卷、热轧酸洗钢卷 |
| Arsen International (HK) Ltd. | 中国 | 8 | $19.65M | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| Metal One Corporation | 日本 | 13 | $18.38M | 热轧钢卷、热轧酸洗钢卷 |
| Trafigura Pte. Ltd. | 新加坡 | 12 | $6.62M | 非轻质石油、轻质石油油品 |
| Poongjeon Nonferrous Metal Co., Ltd. | 韩国 | 13 | $5.78M | 未锻轧铝合金、未锻轧锌合金 |
| Tianshengda (Tianjin) Science & Technology Development Co., Ltd. | 中国 | 39 | $5.03M | 电力控制板、齿轮及变速器 |
| Wuhan Zhonglicheng Technology Co., Ltd. | 中国 | 10 | $2.03M | 离合器联轴器、其他钢铁制品 |
| NBS Engineering Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | 20 | $1.77M | 8477机器零件、阀门龙头 |
| Thermovision Technologies (India) Pvt. Ltd. | 印度 | 23 | $1.09M | 非电炉零件、工业热交换器 |
下游采购商(共 245)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Aplus Pacific Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 414 | $106.46M | 镀铝锌钢板、镀锌钢板 |
| ISI Steel Co., Ltd. | 越南 | 265 | $77.73M | 冷轧钢卷、冷轧钢卷 |
| Carl Spaeter GmbH | 德国 | 87 | $26.97M | 镀锌钢板、氢氧化镁及过氧化镁 |
| Stemcor USA Inc. | 美国 | 51 | $21.97M | 镀锌钢板、涂层钢板 |
| Carl Spaeter GmbH | 比利时 | 50 | $16.12M | 镀锌钢板 |
| Jaihind Steel Private Ltd. | 印度 | 41 | $15.85M | 焊接方钢管、镀锌钢板 |
| Hyosung TNC Corporation | 巴西 | 50 | $12.16M | 其他聚醚、镀铝锌钢板 |
| PT Decor Indah Sejati | 印度尼西亚 | 55 | $11.77M | 镀锌钢板、镀铝锌钢板 |
| Samsung C&T America, Inc. | 新加坡 | 66 | $10.75M | 镀锌钢板、涂层钢板 |
| George Infra Private Ltd. | 印度 | 75 | $9.72M | 焊接方钢管、涂层钢板 |
近期贸易明细
进口(共 289)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 热轧钢卷 | ARSEN INTERNATIONAL (HK) LTD | 中国 | $967.3K |
| 2026-04-28 | 热轧钢卷 | ARSEN INTERNATIONAL (HK) LTD | 中国 | $967.3K |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | T & Y TRADING LTD | 中国 | $13.0K |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | T & Y TRADING LTD | 中国 | $39.1K |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | T & Y TRADING LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | T & Y TRADING LTD | 中国 | $13.0K |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | T & Y TRADING LTD | 中国 | $39.1K |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | T & Y TRADING LTD | 中国 | $9.2K |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | T & Y TRADING LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | T & Y TRADING LTD | 中国 | $9.2K |
出口(共 2,516)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 镀铝锌钢板 | ISI STEEL CO LTD | 柬埔寨 | $158.0K |
| 2026-04-29 | 涂层钢板 | ISI STEEL CO LTD | 柬埔寨 | $68.0K |
| 2026-04-29 | 镀铝锌钢板 | ISI STEEL CO LTD | 柬埔寨 | $83.8K |
| 2026-04-29 | 镀铝锌钢板 | ISI STEEL CO LTD | 柬埔寨 | $45.8K |
| 2026-04-28 | 镀锌钢板 | DUFERCO SA | 瑞士 | $63.7K |
| 2026-04-28 | 镀锌钢板 | DUFERCO SA | 瑞士 | $63.3K |
| 2026-04-28 | 镀铝锌钢板 | ISI STEEL CO LTD | 柬埔寨 | $82.9K |
| 2026-04-28 | 镀铝锌钢板 | ISI STEEL CO LTD | 柬埔寨 | $94.4K |
| 2026-04-28 | 冷轧钢卷 | ISI METAL CO., LTD | 柬埔寨 | $48.1K |
| 2026-04-28 | 镀锌钢板 | DUFERCO SA | 瑞士 | $59.0K |