Tay Nam Steel Mfg. & Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 2,516 笔 · 主营 镀锌钢板

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SX & TM THéP TâY NAM

289
进口笔数
2,516
出口笔数
$271.19M
进口金额
$706.29M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-29
最近出口
54
供应商数
245
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $40.92M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $998.2K · 1 笔出口 $4.61M · 20 笔2023-09进口 $12.24M · 8 笔出口 $15.37M · 61 笔2023-10进口 $6.44M · 7 笔出口 $15.75M · 77 笔2023-11进口 $630.2K · 4 笔出口 $18.60M · 54 笔2023-12进口 $6.14M · 4 笔出口 $27.38M · 90 笔2024-01进口 $8.83M · 14 笔出口 $24.46M · 66 笔2024-02进口 $11.02M · 9 笔出口 $22.99M · 77 笔2024-03进口 $4.90M · 8 笔出口 $23.42M · 81 笔2024-04进口 $5.23M · 5 笔出口 $33.37M · 92 笔2024-05进口 $11.09M · 17 笔出口 $18.72M · 83 笔2024-06进口 $3.19M · 9 笔出口 $24.79M · 59 笔2024-07进口 $6.68M · 8 笔出口 $25.54M · 104 笔2024-08进口 $6.50M · 7 笔出口 $26.62M · 79 笔2024-09进口 $939.5K · 6 笔出口 $20.27M · 80 笔2024-10进口 $5.40M · 7 笔出口 $18.85M · 64 笔2024-11进口 $3.65M · 12 笔出口 $17.40M · 50 笔2024-12进口 $6.29M · 8 笔出口 $20.38M · 58 笔2025-01进口 $9.83M · 14 笔出口 $20.25M · 68 笔2025-02进口 $8.80M · 10 笔出口 $12.89M · 52 笔2025-03进口 $2.15M · 7 笔出口 $14.67M · 45 笔2025-04进口 $4.94M · 7 笔出口 $18.13M · 68 笔2025-05进口 $6.72M · 8 笔出口 $16.68M · 64 笔2025-06进口 $5.45M · 3 笔出口 $15.71M · 62 笔2025-07进口 $14.09M · 8 笔出口 $17.09M · 64 笔2025-08进口 $2.19M · 2 笔出口 $12.69M · 56 笔2025-09进口 $12.81M · 10 笔出口 $10.80M · 59 笔2025-10进口 $12.97M · 9 笔出口 $14.07M · 51 笔2025-11进口 $8.78M · 7 笔出口 $40.92M · 97 笔2025-12进口 $8.33M · 7 笔出口 $10.81M · 73 笔2026-01进口 $15.11M · 7 笔出口 $22.06M · 103 笔2026-02进口 $7.95M · 5 笔出口 $11.46M · 53 笔2026-03进口 $8.59M · 6 笔出口 $12.25M · 53 笔2026-04进口 $13.34M · 7 笔出口 $15.72M · 73 笔
单位:交易笔数 · 峰值 10420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $998.2K · 1 笔出口 $4.61M · 20 笔2023-09进口 $12.24M · 8 笔出口 $15.37M · 61 笔2023-10进口 $6.44M · 7 笔出口 $15.75M · 77 笔2023-11进口 $630.2K · 4 笔出口 $18.60M · 54 笔2023-12进口 $6.14M · 4 笔出口 $27.38M · 90 笔2024-01进口 $8.83M · 14 笔出口 $24.46M · 66 笔2024-02进口 $11.02M · 9 笔出口 $22.99M · 77 笔2024-03进口 $4.90M · 8 笔出口 $23.42M · 81 笔2024-04进口 $5.23M · 5 笔出口 $33.37M · 92 笔2024-05进口 $11.09M · 17 笔出口 $18.72M · 83 笔2024-06进口 $3.19M · 9 笔出口 $24.79M · 59 笔2024-07进口 $6.68M · 8 笔出口 $25.54M · 104 笔2024-08进口 $6.50M · 7 笔出口 $26.62M · 79 笔2024-09进口 $939.5K · 6 笔出口 $20.27M · 80 笔2024-10进口 $5.40M · 7 笔出口 $18.85M · 64 笔2024-11进口 $3.65M · 12 笔出口 $17.40M · 50 笔2024-12进口 $6.29M · 8 笔出口 $20.38M · 58 笔2025-01进口 $9.83M · 14 笔出口 $20.25M · 68 笔2025-02进口 $8.80M · 10 笔出口 $12.89M · 52 笔2025-03进口 $2.15M · 7 笔出口 $14.67M · 45 笔2025-04进口 $4.94M · 7 笔出口 $18.13M · 68 笔2025-05进口 $6.72M · 8 笔出口 $16.68M · 64 笔2025-06进口 $5.45M · 3 笔出口 $15.71M · 62 笔2025-07进口 $14.09M · 8 笔出口 $17.09M · 64 笔2025-08进口 $2.19M · 2 笔出口 $12.69M · 56 笔2025-09进口 $12.81M · 10 笔出口 $10.80M · 59 笔2025-10进口 $12.97M · 9 笔出口 $14.07M · 51 笔2025-11进口 $8.78M · 7 笔出口 $40.92M · 97 笔2025-12进口 $8.33M · 7 笔出口 $10.81M · 73 笔2026-01进口 $15.11M · 7 笔出口 $22.06M · 103 笔2026-02进口 $7.95M · 5 笔出口 $11.46M · 53 笔2026-03进口 $8.59M · 6 笔出口 $12.25M · 53 笔2026-04进口 $13.34M · 7 笔出口 $15.72M · 73 笔

工商档案

企业注册号1101815829
企查查编码QVNPATN3R3
成立日期2016-03-15
联系地址CCN Thiên Lộc Thành, Ấp 4, Xã Long Sơn, Huyện Cần Đước, Tỉnh Long An, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SX & TM THÉP TÂY NAM
企业英文名称TAY NAM STEEL MANUFACTURING & TRADING CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址CCN Thiên Lộc Thành, Ấp 4, Xã Mỹ Lệ, Tây Ninh
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa
电话+842723728979
邮箱info@taynamsteel.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本2万亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
720838热轧钢卷
720839热轧钢卷
845530金属轧机
732690其他钢铁制品
853710电力控制板
760120未锻轧铝合金
850152750W-75kW交流电机
848340齿轮及变速器
340319非纺织润滑剂
841370其他离心泵

出口

HS 编码产品
721049镀锌钢板
721061镀铝锌钢板
721070涂层钢板
720916冷轧钢卷
721250600mm以下镀层钢卷
720917冷轧钢卷
721230镀锌钢带
730661焊接方钢管
720918冷轧钢卷
790111高纯锌

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国165$173.58M
日本24$50.47M
印度51$17.71M
韩国20$16.44M
印度尼西亚2$7.79M
澳大利亚9$3.57M
巴西6$1.21M
中国台湾7$391.0K
德国3$10.0K
英国1$7.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚611$141.24M
比利时250$89.18M
柬埔寨313$84.13M
美国288$79.32M
西班牙129$69.78M
印度207$47.60M
意大利71$34.04M
巴西78$30.74M
英国67$28.48M
波兰93$20.92M

贸易伙伴

上游供应商(共 54)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
AVIC International Steel Trade (HK) Co., Ltd.中国21$35.58M热轧钢卷、热轧钢卷
Marubeni Itochu Steel Inc.日本9$26.09M热轧钢卷、热轧酸洗钢卷
Arsen International (HK) Ltd.中国8$19.65M热轧钢卷、热轧钢卷
Metal One Corporation日本13$18.38M热轧钢卷、热轧酸洗钢卷
Trafigura Pte. Ltd.新加坡12$6.62M非轻质石油、轻质石油油品
Poongjeon Nonferrous Metal Co., Ltd.韩国13$5.78M未锻轧铝合金、未锻轧锌合金
Tianshengda (Tianjin) Science & Technology Development Co., Ltd.中国39$5.03M电力控制板、齿轮及变速器
Wuhan Zhonglicheng Technology Co., Ltd.中国10$2.03M离合器联轴器、其他钢铁制品
NBS Engineering Solutions Pvt. Ltd.印度20$1.77M8477机器零件、阀门龙头
Thermovision Technologies (India) Pvt. Ltd.印度23$1.09M非电炉零件、工业热交换器

下游采购商(共 245)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Aplus Pacific Co., Ltd.印度尼西亚414$106.46M镀铝锌钢板、镀锌钢板
ISI Steel Co., Ltd.越南265$77.73M冷轧钢卷、冷轧钢卷
Carl Spaeter GmbH德国87$26.97M镀锌钢板、氢氧化镁及过氧化镁
Stemcor USA Inc.美国51$21.97M镀锌钢板、涂层钢板
Carl Spaeter GmbH比利时50$16.12M镀锌钢板
Jaihind Steel Private Ltd.印度41$15.85M焊接方钢管、镀锌钢板
Hyosung TNC Corporation巴西50$12.16M其他聚醚、镀铝锌钢板
PT Decor Indah Sejati印度尼西亚55$11.77M镀锌钢板、镀铝锌钢板
Samsung C&T America, Inc.新加坡66$10.75M镀锌钢板、涂层钢板
George Infra Private Ltd.印度75$9.72M焊接方钢管、涂层钢板

近期贸易明细

进口(共 289)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28热轧钢卷ARSEN INTERNATIONAL (HK) LTD中国$967.3K
2026-04-28热轧钢卷ARSEN INTERNATIONAL (HK) LTD中国$967.3K
2026-04-24其他钢铁制品T & Y TRADING LTD中国$13.0K
2026-04-24其他钢铁制品T & Y TRADING LTD中国$39.1K
2026-04-24其他钢铁制品T & Y TRADING LTD中国$3.3K
2026-04-24其他钢铁制品T & Y TRADING LTD中国$13.0K
2026-04-24其他钢铁制品T & Y TRADING LTD中国$39.1K
2026-04-24其他钢铁制品T & Y TRADING LTD中国$9.2K
2026-04-24其他钢铁制品T & Y TRADING LTD中国$3.5K
2026-04-24其他钢铁制品T & Y TRADING LTD中国$9.2K

出口(共 2,516)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29镀铝锌钢板ISI STEEL CO LTD柬埔寨$158.0K
2026-04-29涂层钢板ISI STEEL CO LTD柬埔寨$68.0K
2026-04-29镀铝锌钢板ISI STEEL CO LTD柬埔寨$83.8K
2026-04-29镀铝锌钢板ISI STEEL CO LTD柬埔寨$45.8K
2026-04-28镀锌钢板DUFERCO SA瑞士$63.7K
2026-04-28镀锌钢板DUFERCO SA瑞士$63.3K
2026-04-28镀铝锌钢板ISI STEEL CO LTD柬埔寨$82.9K
2026-04-28镀铝锌钢板ISI STEEL CO LTD柬埔寨$94.4K
2026-04-28冷轧钢卷ISI METAL CO., LTD柬埔寨$48.1K
2026-04-28镀锌钢板DUFERCO SA瑞士$59.0K

相关企业 · 同类产品

Tay Nam Steel Mfg. & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →