Tin Thanh Investment & Service Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 46 笔 · 主营 其他电气开关

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và DịCH Vụ LOGISTICS QUảNG NINH

46
进口笔数
5
出口笔数
$8.22M
进口金额
$54.1K
出口金额
2026-02-11
最近进口
2025-08-15
最近出口
4
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $5.30M20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $5.30M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $932 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $209 · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $14.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $4.1K · 2 笔出口 $45.7K · 2 笔2025-04进口 $12.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $7.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $18.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.3K · 1 笔出口 $45 · 1 笔2025-09进口 $966 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $537 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $5.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $6.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $506 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $6.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $5.30M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $932 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $209 · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $14.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $4.1K · 2 笔出口 $45.7K · 2 笔2025-04进口 $12.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $7.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $18.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.3K · 1 笔出口 $45 · 1 笔2025-09进口 $966 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $537 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $5.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $6.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $506 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $6.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号5701941491
企查查编码QVNQVDMA0F
成立日期2018-06-27
联系地址Số 158 đường Lê Thánh Tông, Phường Bạch Đằng, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ LOGISTICS QUẢNG NINH
企业英文名称LOGISTICS QUANG NINH TRADING AND SERVICE JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 295, đường Đặng Châu Tuệ, Phường Quang Hanh, Quảng Ninh
经营范围4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
电话02032218999
邮箱trading@logistics-qn.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853650其他电气开关
400922金属增强橡胶管
732690其他钢铁制品
848130止回阀
853710电力控制板
401699其他硫化橡胶制品
843149土方机械零件
730721不锈钢管件
731815钢铁螺钉螺栓
731822非螺纹垫圈

出口

HS 编码产品
400922金属增强橡胶管
843149土方机械零件
851580其他焊接机
853650其他电气开关
853710电力控制板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国34$5.38M
日本2$2.81M
荷兰2$12.6K
欧盟9$9.1K
奥地利1$2.5K
中国8$2.3K
意大利3$2.2K
斯洛伐克2$2.2K
法国1$1.2K
瑞士1$784

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国5$54.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Liebherr-MCCtec Rostock GmbH德国1$5.30M土方机械零件、金属增强橡胶管
Marubeni Corporation日本1$2.81M初级形态聚氯乙烯、未漂牛皮纸废料
Liebherr-Singapore Pte. Ltd.新加坡43$102.6K飞机零件、阀门龙头
Liebherr Logistics GmbH德国1$3.9K非泡沫橡胶密封件、钢铁螺钉螺栓

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Liebherr-MCCtec Rostock GmbH德国5$54.1K土方机械零件、其他电气开关

近期贸易明细

进口(共 46)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-11其他泵和提升机LIEBHERR-SINGAPORE PTE LTD意大利$1.9K
2026-02-11测量仪器零件LIEBHERR-SINGAPORE PTE LTD中国$403
2026-02-11其他电气开关LIEBHERR-SINGAPORE PTE LTD德国$4.4K
2026-01-21金属增强橡胶管LIEBHERR-SINGAPORE PTE LTD德国$506
2025-12-15阀门零件LIEBHERR-SINGAPORE PTE LTD欧盟$3.5K
2025-12-15金属增强橡胶管LIEBHERR-SINGAPORE PTE LTD欧盟$1.1K
2025-12-10离合器联轴器LIEBHERR-SINGAPORE PTE LTD德国$712
2025-12-10离合器联轴器LIEBHERR-SINGAPORE PTE LTD德国$214
2025-12-10齿轮及变速器LIEBHERR-SINGAPORE PTE LTD欧盟$38
2025-12-03止回阀LIEBHERR-SINGAPORE PTE LTD德国$784

出口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-15金属增强橡胶管LIEBHERR MCCTEC ROSTOCK GMBH德国$26
2025-08-15金属增强橡胶管LIEBHERR MCCTEC ROSTOCK GMBH德国$6
2025-08-15金属增强橡胶管LIEBHERR MCCTEC ROSTOCK GMBH德国$6
2025-08-15金属增强橡胶管LIEBHERR MCCTEC ROSTOCK GMBH德国$6
2025-03-14其他焊接机LIEBHERR MCCTEC ROSTOCK GMBH德国$45.2K
2025-03-12其他电气开关LIEBHERR MCCTEC ROSTOCK GMBH德国$472
2024-08-31电力控制板LIEBHERR MCCTEC ROSTOCK GMBH德国$209
2023-05-18土方机械零件LIEBHERR MCCTEC ROSTOCK GMBH德国$8.2K

相关企业 · 同类产品

Tin Thanh Investment & Service Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →