Tin Thanh Investment & Service Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 46 笔 · 主营 其他电气开关
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và DịCH Vụ LOGISTICS QUảNG NINH
46
进口笔数
5
出口笔数
$8.22M
进口金额
$54.1K
出口金额
2026-02-11
最近进口
2025-08-15
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5701941491 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQVDMA0F |
| 成立日期 | 2018-06-27 |
| 联系地址 | Số 158 đường Lê Thánh Tông, Phường Bạch Đằng, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ LOGISTICS QUẢNG NINH |
| 企业英文名称 | LOGISTICS QUANG NINH TRADING AND SERVICE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 295, đường Đặng Châu Tuệ, Phường Quang Hanh, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 电话 | 02032218999 |
| 邮箱 | trading@logistics-qn.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853650 | 其他电气开关 |
| 400922 | 金属增强橡胶管 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848130 | 止回阀 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 843149 | 土方机械零件 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400922 | 金属增强橡胶管 |
| 843149 | 土方机械零件 |
| 851580 | 其他焊接机 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 34 | $5.38M |
| 日本 | 2 | $2.81M |
| 荷兰 | 2 | $12.6K |
| 欧盟 | 9 | $9.1K |
| 奥地利 | 1 | $2.5K |
| 中国 | 8 | $2.3K |
| 意大利 | 3 | $2.2K |
| 斯洛伐克 | 2 | $2.2K |
| 法国 | 1 | $1.2K |
| 瑞士 | 1 | $784 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 5 | $54.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Liebherr-MCCtec Rostock GmbH | 德国 | 1 | $5.30M | 土方机械零件、金属增强橡胶管 |
| Marubeni Corporation | 日本 | 1 | $2.81M | 初级形态聚氯乙烯、未漂牛皮纸废料 |
| Liebherr-Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 43 | $102.6K | 飞机零件、阀门龙头 |
| Liebherr Logistics GmbH | 德国 | 1 | $3.9K | 非泡沫橡胶密封件、钢铁螺钉螺栓 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Liebherr-MCCtec Rostock GmbH | 德国 | 5 | $54.1K | 土方机械零件、其他电气开关 |
近期贸易明细
进口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-11 | 其他泵和提升机 | LIEBHERR-SINGAPORE PTE LTD | 意大利 | $1.9K |
| 2026-02-11 | 测量仪器零件 | LIEBHERR-SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $403 |
| 2026-02-11 | 其他电气开关 | LIEBHERR-SINGAPORE PTE LTD | 德国 | $4.4K |
| 2026-01-21 | 金属增强橡胶管 | LIEBHERR-SINGAPORE PTE LTD | 德国 | $506 |
| 2025-12-15 | 阀门零件 | LIEBHERR-SINGAPORE PTE LTD | 欧盟 | $3.5K |
| 2025-12-15 | 金属增强橡胶管 | LIEBHERR-SINGAPORE PTE LTD | 欧盟 | $1.1K |
| 2025-12-10 | 离合器联轴器 | LIEBHERR-SINGAPORE PTE LTD | 德国 | $712 |
| 2025-12-10 | 离合器联轴器 | LIEBHERR-SINGAPORE PTE LTD | 德国 | $214 |
| 2025-12-10 | 齿轮及变速器 | LIEBHERR-SINGAPORE PTE LTD | 欧盟 | $38 |
| 2025-12-03 | 止回阀 | LIEBHERR-SINGAPORE PTE LTD | 德国 | $784 |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-15 | 金属增强橡胶管 | LIEBHERR MCCTEC ROSTOCK GMBH | 德国 | $26 |
| 2025-08-15 | 金属增强橡胶管 | LIEBHERR MCCTEC ROSTOCK GMBH | 德国 | $6 |
| 2025-08-15 | 金属增强橡胶管 | LIEBHERR MCCTEC ROSTOCK GMBH | 德国 | $6 |
| 2025-08-15 | 金属增强橡胶管 | LIEBHERR MCCTEC ROSTOCK GMBH | 德国 | $6 |
| 2025-03-14 | 其他焊接机 | LIEBHERR MCCTEC ROSTOCK GMBH | 德国 | $45.2K |
| 2025-03-12 | 其他电气开关 | LIEBHERR MCCTEC ROSTOCK GMBH | 德国 | $472 |
| 2024-08-31 | 电力控制板 | LIEBHERR MCCTEC ROSTOCK GMBH | 德国 | $209 |
| 2023-05-18 | 土方机械零件 | LIEBHERR MCCTEC ROSTOCK GMBH | 德国 | $8.2K |