Seagull Marine Petroleum Corporation
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 乙烯聚合物塑料
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Hàng Hải-Dầu Khí Hải âu
10
进口笔数
3
出口笔数
$403.2K
进口金额
$5.16M
出口金额
2025-12-13
最近进口
2023-03-20
最近出口
5
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304703484 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXFBBNE3 |
| 成立日期 | 2007-06-05 |
| 联系地址 | 159 Trần Trọng Cung, Khu dân cư Nam Long, Phường Tân Thuận Đông, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÀNG HẢI-DẦU KHÍ HẢI ÂU |
| 企业英文名称 | SEAGULL MARINE -PETROLEUM CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 159 Trần Trọng Cung, Khu dân cư Nam Long, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842837734477 |
| 官网 | seagullcorp.com.vn |
| 传真 | 02837733456 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,700亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 847621 | 饮料贩卖机 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 391732 | 塑料管 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 850300 | 电动机及零件 |
| 851762 | 通信设备 |
| 852910 | 天线及发射器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 890190 | 其他货船 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $403.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 2 | $5.15M |
| 美国 | 1 | $8.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hunan TCN Vending Machine Co., Ltd. | 中国 | 2 | $202.3K | 带温控售货机、饮料贩卖机 |
| Shanghai Hitec Plastics Co., Ltd. | 中国 | 3 | $90.2K | 乙烯聚合物塑料、塑料管 |
| Mekong Union Agricultural Corp | 中国 | 3 | $72.9K | 阀门龙头、其他食用蔬菜 |
| Guangzhou Speed Refrigeration Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $28.1K | 其他制冷设备、其他钢铁制品 |
| Shanghai Skilt Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.8K | 灌装封口机、其他塑料制品 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dajo Marine Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $5.15M | 其他货船 |
| KVH Industries, Inc. | 美国 | 1 | $8.0K | 通信设备、天线及发射器 |
| Standard Maritime Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $400 | 其他硫化橡胶制品、电动机及零件 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-13 | 饮料贩卖机 | HUNAN TCN VENDING MACHINE CO., LTD | 中国 | $123.2K |
| 2025-09-24 | 灌装封口机 | SHANGHAI SKILT MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $9.8K |
| 2025-08-23 | 饮料贩卖机 | HUNAN TCN VENDING MACHINE CO., LTD | 中国 | $79.1K |
| 2025-07-12 | 其他钢铁制品 | GUANGZHOU SPEED REFRIGERATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $250 |
| 2025-07-12 | 其他钢铁制品 | GUANGZHOU SPEED REFRIGERATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $450 |
| 2025-07-12 | 其他车辆 | GUANGZHOU SPEED REFRIGERATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $200 |
| 2025-07-12 | 其他制冷设备 | GUANGZHOU SPEED REFRIGERATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $19.5K |
| 2025-07-12 | 其他制冷设备 | GUANGZHOU SPEED REFRIGERATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $7.7K |
| 2025-03-21 | 乙烯聚合物塑料 | SHANGHAI HITEC PLASTICS CO LTD | 中国 | $12.3K |
| 2025-03-21 | 乙烯聚合物塑料 | SHANGHAI HITEC PLASTICS CO LTD | 中国 | $16.7K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-20 | 其他货船 | DAJO MARINE PTE LTD | 新加坡 | $5.15M |
| 2023-03-17 | 电动机及零件 | STANDARD MARITIME PTE LTD | 新加坡 | $200 |
| 2023-03-17 | 电动机及零件 | STANDARD MARITIME PTE LTD | 新加坡 | $200 |
| 2023-01-09 | 带接头绝缘电线 | KVH INDUSTRIES, INC. | 美国 | $200 |
| 2023-01-09 | 天线及发射器 | KVH INDUSTRIES, INC. | 美国 | $200 |
| 2023-01-09 | 通信设备 | KVH INDUSTRIES, INC. | 美国 | $2.5K |
| 2023-01-09 | 天线及发射器 | KVH INDUSTRIES, INC. | 美国 | $5.0K |
| 2023-01-09 | 其他钢铁制品 | KVH INDUSTRIES, INC. | 美国 | $100 |