CeteHD Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 179 笔 · 主营 其他塑料包装制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CETEHD VIệT NAM
1
进口笔数
179
出口笔数
$15.4K
进口金额
$1.48M
出口金额
2025-04-19
最近进口
2026-04-22
最近出口
1
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900993960 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT4R0XX8 |
| 成立日期 | 2016-06-24 |
| 联系地址 | Thôn Cầu Treo, Xã Tân Lập, Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CETEHD VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | CETEHD VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Cầu Treo, Xã Yên Mỹ, Hưng Yên |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 电话 | +84987984917 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847989 | 其他功能机器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 590699 | 橡胶处理织物 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $15.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 179 | $1.48M |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TLTROTH Technology (Huizhou) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.4K | 瓶清洁干燥机、其他橡胶带 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MISAWA Engineering Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 94 | $1.15M | 其他塑料制品、其他塑料包装制品 |
| Tamagawa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $139.0K | 其他测量仪器、电动机及零件 |
| Tamagawa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $119.1K | 其他塑料包装制品、其他钢铁制品 |
| Aiden Vietnam Ltd. | 越南 | 62 | $63.9K | 其他电路开关装置、20W以下固定电阻器 |
| CONG TY TNHH TAMAGAWA VIET NAM (MST:5702144298) | 越南 | 1 | $6.5K | 其他塑料包装制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-19 | 其他功能机器 | TLTROTH TECHNOLOGY (HUIZHOU) CO LTD | 中国 | $15.4K |
出口(共 179)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他塑料包装制品 | TAMAGAWA VIETNAM CO LTD | 越南 | $13.2K |
| 2026-04-22 | 其他塑料包装制品 | CONG TY TNHH TAMAGAWA VIET NAM | 越南 | $13.2K |
| 2026-04-22 | 其他塑料包装制品 | TAMAGAWA VIETNAM CO LTD | 越南 | $13.2K |
| 2026-04-16 | 其他钢铁制品 | AIDEN VIETNAM LTD | 越南 | $425 |
| 2026-04-16 | 其他钢铁制品 | AIDEN VIETNAM LTD | 越南 | $528 |
| 2026-04-16 | 其他钢铁制品 | AIDEN VIETNAM LTD | 越南 | $528 |
| 2026-04-16 | 其他钢铁制品 | AIDEN VIETNAM LTD | 越南 | $431 |
| 2026-04-16 | 其他钢铁制品 | AIDEN VIETNAM LTD | 越南 | $413 |
| 2026-04-16 | 其他钢铁制品 | AIDEN VIETNAM LTD | 越南 | $413 |
| 2026-04-16 | 其他钢铁制品 | AIDEN VIETNAM LTD | 越南 | $431 |