CeteHD Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 179 笔 · 主营 其他塑料包装制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CETEHD VIệT NAM

1
进口笔数
179
出口笔数
$15.4K
进口金额
$1.48M
出口金额
2025-04-19
最近进口
2026-04-22
最近出口
1
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $99.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $19.0K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $18.4K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $44.6K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $23.6K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $21.7K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $19.5K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $22.5K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $29.1K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $27.8K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $18.8K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $24.8K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $23.0K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $29.1K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $50.8K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $30.1K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $33.6K · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $33.9K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $52.4K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $35.5K · 3 笔2025-04进口 $15.4K · 1 笔出口 $49.4K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $42.3K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $94.1K · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $74.9K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $47.9K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $45.0K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $71.1K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $70.0K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $70.9K · 7 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $39.9K · 8 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $55.4K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $99.8K · 9 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $19.0K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $18.4K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $44.6K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $23.6K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $21.7K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $19.5K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $22.5K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $29.1K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $27.8K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $18.8K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $24.8K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $23.0K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $29.1K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $50.8K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $30.1K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $33.6K · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $33.9K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $52.4K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $35.5K · 3 笔2025-04进口 $15.4K · 1 笔出口 $49.4K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $42.3K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $94.1K · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $74.9K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $47.9K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $45.0K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $71.1K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $70.0K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $70.9K · 7 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $39.9K · 8 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $55.4K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $99.8K · 9 笔

工商档案

企业注册号0900993960
企查查编码QVNT4R0XX8
成立日期2016-06-24
联系地址Thôn Cầu Treo, Xã Tân Lập, Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CETEHD VIỆT NAM
企业英文名称CETEHD VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Cầu Treo, Xã Yên Mỹ, Hưng Yên
经营范围Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
电话+84987984917
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
847989其他功能机器

出口

HS 编码产品
392390其他塑料包装制品
392329非乙烯塑料袋
391739其他塑料管材
848071橡塑模具
820730可互换冲压工具
392190非泡沫塑料片
820890其他机器刀具
590699橡胶处理织物
761699其他铝制品
392690其他塑料制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$15.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南179$1.48M

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TLTROTH Technology (Huizhou) Co., Ltd.中国1$15.4K瓶清洁干燥机、其他橡胶带

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MISAWA Engineering Vietnam Co., Ltd.越南94$1.15M其他塑料制品、其他塑料包装制品
Tamagawa Vietnam Co., Ltd.越南12$139.0K其他测量仪器、电动机及零件
Tamagawa Vietnam Co., Ltd.越南10$119.1K其他塑料包装制品、其他钢铁制品
Aiden Vietnam Ltd.越南62$63.9K其他电路开关装置、20W以下固定电阻器
CONG TY TNHH TAMAGAWA VIET NAM (MST:5702144298)越南1$6.5K其他塑料包装制品

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-04-19其他功能机器TLTROTH TECHNOLOGY (HUIZHOU) CO LTD中国$15.4K

出口(共 179)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22其他塑料包装制品TAMAGAWA VIETNAM CO LTD越南$13.2K
2026-04-22其他塑料包装制品CONG TY TNHH TAMAGAWA VIET NAM越南$13.2K
2026-04-22其他塑料包装制品TAMAGAWA VIETNAM CO LTD越南$13.2K
2026-04-16其他钢铁制品AIDEN VIETNAM LTD越南$425
2026-04-16其他钢铁制品AIDEN VIETNAM LTD越南$528
2026-04-16其他钢铁制品AIDEN VIETNAM LTD越南$528
2026-04-16其他钢铁制品AIDEN VIETNAM LTD越南$431
2026-04-16其他钢铁制品AIDEN VIETNAM LTD越南$413
2026-04-16其他钢铁制品AIDEN VIETNAM LTD越南$413
2026-04-16其他钢铁制品AIDEN VIETNAM LTD越南$431

相关企业 · 同类产品

CeteHD Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →