Goldstar Vina Technical Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 148 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ Kỹ THUậT GOLDSTAR VINA
2
进口笔数
148
出口笔数
$1.0K
进口金额
$1.53M
出口金额
2024-04-16
最近进口
2026-04-13
最近出口
1
供应商数
16
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301142763 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS1FQ6XX |
| 成立日期 | 2020-07-08 |
| 联系地址 | Tầng 2, số 17, đường Phan Đăng Lưu, Khu 1, Phường Suối Hoa, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT GOLDSTAR VINA |
| 企业英文名称 | GOLDSTAR VINA TECHNICAL SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ô 167 Đường Võ Cường 65, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84976436036 |
| 邮箱 | Goldstarvina2020@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $501 |
| 越南 | 1 | $501 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 146 | $1.52M |
| 中国香港 | 2 | $7.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Display Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.0K | 其他塑料包装制品、塑料包装箱 |
下游采购商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Golden Arrow Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 18 | $420.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Luxshare ICT (Vietnam) Ltd. | 越南 | 40 | $331.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Gemtek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $239.4K | 处理器及控制器、其他塑料制品 |
| Gemtek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $239.0K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| RR Donnelley Co., Ltd. (Bac Ninh) | 越南 | 14 | $105.3K | 瓦楞纸板、模制纸浆 |
| Luxshare ICT (Van Trung) Co., Ltd. | 越南 | 22 | $52.1K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Luxshare ICT Co., Ltd. (Nghe An) | 越南 | 7 | $31.5K | 印刷标签、自粘塑料片 |
| Luxshare ICT (Nghe An) Ltd. | 越南 | 6 | $30.6K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| CAYI Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $23.8K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| Luxshare Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 4 | $6.0K | 其他塑料制品、电器装置零件 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-16 | 其他测量仪器 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 中国 | $501 |
| 2024-04-12 | 其他测量仪器 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 越南 | $501 |
出口(共 148)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 灭火器 | LUXSHARE ICT (VAN TRUNG) CO LTD | 越南 | $161 |
| 2026-04-12 | LED光伏照明装置 | LUXSHARE ICT (VAN TRUNG) CO LTD | 越南 | $4.3K |
| 2026-04-03 | LED灯具及发光标志 | RR DONNELLEY ASIA PRINTING SOLUTIONS LTD | 中国香港 | $3.8K |
| 2026-03-27 | 其他塑料制品 | RR DONNELLEY ASIA PRINTING SOLUTIONS LTD | 中国香港 | $3.8K |
| 2026-03-05 | 不锈钢管配件 | LUXSHARE-ICT (VIETNAM) LTD | 越南 | $35 |
| 2026-03-05 | 阀门龙头 | LUXSHARE-ICT (VIETNAM) LTD | 越南 | $349 |
| 2026-03-05 | 阀门龙头 | LUXSHARE-ICT (VIETNAM) LTD | 越南 | $37 |
| 2026-03-05 | 塑料管件 | LUXSHARE-ICT (VIETNAM) LTD | 越南 | $5 |
| 2026-03-05 | 不锈钢管配件 | LUXSHARE-ICT (VIETNAM) LTD | 越南 | $184 |
| 2026-03-05 | 绝缘电线 | LUXSHARE ICT (VIETNAM) LTD | 越南 | $93 |