Goldstar Vina Technical Service Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 176 笔 · 主营 绝缘电线

越南 · 在业

24
进口笔数
176
出口笔数
$1.93M
进口金额
$1.66M
出口金额
2026-07-16
最近进口
2026-07-23
最近出口
5
供应商数
17
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.47M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $61.6K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $72.9K · 8 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $44.5K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $35.2K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $14.8K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $79.2K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $111.6K · 14 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $41.5K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $27.7K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $395 · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $22.9K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $15.3K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $40.7K · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $40.1K · 14 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $40.7K · 13 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $79.6K · 9 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $14.7K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $17.2K · 3 笔2026-05进口 $385.2K · 5 笔出口 $15.5K · 7 笔2026-06进口 $77.1K · 3 笔出口 $23.5K · 4 笔2026-07进口 $1.47M · 14 笔出口 $66.7K · 11 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $61.6K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $72.9K · 8 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $44.5K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $35.2K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $14.8K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $79.2K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $111.6K · 14 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $41.5K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $27.7K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $395 · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $22.9K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $15.3K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $40.7K · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $40.1K · 14 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $40.7K · 13 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $79.6K · 9 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $14.7K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $17.2K · 3 笔2026-05进口 $385.2K · 5 笔出口 $15.5K · 7 笔2026-06进口 $77.1K · 3 笔出口 $23.5K · 4 笔2026-07进口 $1.47M · 14 笔出口 $66.7K · 11 笔

工商档案

企业注册号2301142763
企查查编码QVNS1FQ6XX
成立日期2020-07-08
联系地址Tầng 2, số 17, đường Phan Đăng Lưu, Khu 1, Phường Suối Hoa, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT GOLDSTAR VINA
企业英文名称GOLDSTAR VINA TECHNICAL SERVICES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Ô 167 Đường Võ Cường 65, Phường Võ Cường, Bắc Ninh
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị
电话+84976436036
邮箱Goldstarvina2020@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
903180其他测量仪器
847989其他功能机器
846490其他矿物加工机床
842833皮带输送机
841939工业干燥机
842129液体过滤机械
842489非农用喷雾器具
845710金属加工中心
847950工业机器人
732690其他钢铁制品

出口

HS 编码产品
854449绝缘电线
731815钢铁螺钉螺栓
391723硬质PVC管
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
8536691000伏以下插头插座
391740塑料管件
830249贱金属配件
848180阀门龙头
730890其他钢铁结构体

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南13$1.09M
韩国11$842.3K
中国1$501

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南174$1.64M
中国香港2$7.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd.越南10$1.03M智能手机、通信设备零件
Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen越南7$729.0K通信设备零件、自粘塑料片
Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南5$165.5K智能手机、通信设备零件
Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen1$4.5K其他钢铁制品、其他工业用纺织品
Samsung Display Vietnam Co., Ltd.越南2$1.0K其他塑料包装制品、OLED显示模组

下游采购商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Gemtek Vietnam Co., Ltd.越南23$478.4K处理器及控制器、其他塑料制品
Golden Arrow Technology Vietnam Co., Ltd.越南18$420.1K其他塑料制品、其他钢铁制品
Luxshare ICT (Vietnam) Ltd.越南50$395.2K其他塑料制品、其他钢铁制品
RR Donnelley Co., Ltd. (Bac Ninh)越南14$105.3K瓦楞纸板、模制纸浆
Luxshare ICT (Van Trung) Co., Ltd.越南27$70.1K其他电子IC、其他塑料制品
CAYI Technology Vietnam Co., Ltd.越南6$47.5K其他钢铁制品、印刷标签
Luxshare ICT (Nghe An) Ltd.越南9$46.8K其他塑料制品、其他电子IC
Luxshare ICT Co., Ltd. (Nghe An)越南7$31.5K印刷标签、自粘塑料片
Luxshare Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南10$19.3K其他塑料制品、电器装置零件
Luxshare-ICT Co., Ltd. (Nghe An)越南2$9.5K其他塑料制品、其他塑料包装制品

近期贸易明细

进口(共 24)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-16其他测量仪器Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen韩国$381
2026-07-16其他测量仪器Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen韩国$381
2026-07-16其他测量仪器Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen韩国$381
2026-07-16其他测量仪器Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen韩国$381
2026-07-16其他矿物加工机床Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen韩国$4.5K
2026-07-16其他矿物加工机床Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen韩国$4.5K
2026-07-16其他测量仪器Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen韩国$381
2026-07-16其他测量仪器Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen韩国$381
2026-07-16液体过滤机械Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen韩国$4.5K
2026-07-16液体过滤机械Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen韩国$4.5K

出口(共 176)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-23其他塑料制品Luxshare ICT (Nghe An) Ltd.越南$78
2026-07-23绝缘电线Luxshare ICT (Nghe An) Ltd.越南$190
2026-07-23自动断路器Luxshare ICT (Nghe An) Ltd.越南$98
2026-07-23窗式/壁挂空调Luxshare ICT (Nghe An) Ltd.越南$4.7K
2026-07-23绝缘电线Luxshare ICT (Nghe An) Ltd.越南$1.1K
2026-07-23硬质PVC管Luxshare ICT (Nghe An) Ltd.越南$16
2026-07-23硬质PVC管Luxshare ICT (Nghe An) Ltd.越南$69
2026-07-23钢铁螺钉螺栓Luxshare ICT (Nghe An) Ltd.越南$7
2026-07-23其他钢材型材Luxshare ICT (Nghe An) Ltd.越南$387
2026-07-23精炼铜管Luxshare ICT (Nghe An) Ltd.越南$411

相关企业 · 同类产品

Goldstar Vina Technical Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →