Goldstar Vina Technical Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 176 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
24
进口笔数
176
出口笔数
$1.93M
进口金额
$1.66M
出口金额
2026-07-16
最近进口
2026-07-23
最近出口
5
供应商数
17
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301142763 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS1FQ6XX |
| 成立日期 | 2020-07-08 |
| 联系地址 | Tầng 2, số 17, đường Phan Đăng Lưu, Khu 1, Phường Suối Hoa, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT GOLDSTAR VINA |
| 企业英文名称 | GOLDSTAR VINA TECHNICAL SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ô 167 Đường Võ Cường 65, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84976436036 |
| 邮箱 | Goldstarvina2020@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 846490 | 其他矿物加工机床 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 845710 | 金属加工中心 |
| 847950 | 工业机器人 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 13 | $1.09M |
| 韩国 | 11 | $842.3K |
| 中国 | 1 | $501 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 174 | $1.64M |
| 中国香港 | 2 | $7.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd. | 越南 | 10 | $1.03M | 智能手机、通信设备零件 |
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | 7 | $729.0K | 通信设备零件、自粘塑料片 |
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $165.5K | 智能手机、通信设备零件 |
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 1 | $4.5K | 其他钢铁制品、其他工业用纺织品 | |
| Samsung Display Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.0K | 其他塑料包装制品、OLED显示模组 |
下游采购商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gemtek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 23 | $478.4K | 处理器及控制器、其他塑料制品 |
| Golden Arrow Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 18 | $420.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Luxshare ICT (Vietnam) Ltd. | 越南 | 50 | $395.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| RR Donnelley Co., Ltd. (Bac Ninh) | 越南 | 14 | $105.3K | 瓦楞纸板、模制纸浆 |
| Luxshare ICT (Van Trung) Co., Ltd. | 越南 | 27 | $70.1K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| CAYI Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $47.5K | 其他钢铁制品、印刷标签 |
| Luxshare ICT (Nghe An) Ltd. | 越南 | 9 | $46.8K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Luxshare ICT Co., Ltd. (Nghe An) | 越南 | 7 | $31.5K | 印刷标签、自粘塑料片 |
| Luxshare Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 10 | $19.3K | 其他塑料制品、电器装置零件 |
| Luxshare-ICT Co., Ltd. (Nghe An) | 越南 | 2 | $9.5K | 其他塑料制品、其他塑料包装制品 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-16 | 其他测量仪器 | Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 韩国 | $381 |
| 2026-07-16 | 其他测量仪器 | Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 韩国 | $381 |
| 2026-07-16 | 其他测量仪器 | Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 韩国 | $381 |
| 2026-07-16 | 其他测量仪器 | Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 韩国 | $381 |
| 2026-07-16 | 其他矿物加工机床 | Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 韩国 | $4.5K |
| 2026-07-16 | 其他矿物加工机床 | Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 韩国 | $4.5K |
| 2026-07-16 | 其他测量仪器 | Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 韩国 | $381 |
| 2026-07-16 | 其他测量仪器 | Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 韩国 | $381 |
| 2026-07-16 | 液体过滤机械 | Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 韩国 | $4.5K |
| 2026-07-16 | 液体过滤机械 | Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 韩国 | $4.5K |
出口(共 176)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-23 | 其他塑料制品 | Luxshare ICT (Nghe An) Ltd. | 越南 | $78 |
| 2026-07-23 | 绝缘电线 | Luxshare ICT (Nghe An) Ltd. | 越南 | $190 |
| 2026-07-23 | 自动断路器 | Luxshare ICT (Nghe An) Ltd. | 越南 | $98 |
| 2026-07-23 | 窗式/壁挂空调 | Luxshare ICT (Nghe An) Ltd. | 越南 | $4.7K |
| 2026-07-23 | 绝缘电线 | Luxshare ICT (Nghe An) Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-07-23 | 硬质PVC管 | Luxshare ICT (Nghe An) Ltd. | 越南 | $16 |
| 2026-07-23 | 硬质PVC管 | Luxshare ICT (Nghe An) Ltd. | 越南 | $69 |
| 2026-07-23 | 钢铁螺钉螺栓 | Luxshare ICT (Nghe An) Ltd. | 越南 | $7 |
| 2026-07-23 | 其他钢材型材 | Luxshare ICT (Nghe An) Ltd. | 越南 | $387 |
| 2026-07-23 | 精炼铜管 | Luxshare ICT (Nghe An) Ltd. | 越南 | $411 |